(Top Banner Ad)
debunk
C1
Động từ C1 Xã hội học, Truyền thông, Ngôn ngữ học

debunk

UK: /diːˈbʌŋk/ • US: /diːˈbʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần lật tẩy bác bỏ chứng minh là sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expose the falseness of (a myth, idea, or belief).

Vietnamese Meaning

Vạch trần, lật tẩy sự sai trái của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study debunked the myth that vaccines cause autism."

    "Nghiên cứu đã bác bỏ huyền thoại rằng vắc-xin gây ra bệnh tự kỷ."

  • "He made it his mission to debunk every conspiracy theory he could find."

    "Anh ta biến việc vạch trần mọi thuyết âm mưu mà anh ta có thể tìm thấy thành nhiệm vụ của mình."

  • "Scientists are working to debunk common misconceptions about climate change."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debunk vạch trần, làm sáng tỏ sự giả dối
Noun debunker người vạch trần sự giả dối, người làm sáng tỏ
Noun debunking sự vạch trần, sự làm sáng tỏ
Adjective undebunkable không thể vạch trần, không thể chứng minh là sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bunkum
English
bunk
English
debunk

Nguồn gốc của 'debunk'

Từ 'debunk' xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào những năm 1920. Nó được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm mất đi) vào từ 'bunk'. Từ 'bunk' là dạng rút gọn của 'bunkum', một thuật ngữ dùng để chỉ những lời nói vô nghĩa, trống rỗng hay những ý tưởng ngớ ngẩn. 'Bunkum' lại có nguồn gốc từ một câu chuyện chính trị vào thế kỷ 19, khi một nghị sĩ từ Buncombe County, North Carolina, nhất quyết phát biểu những lời lẽ vô bổ chỉ vì danh dự cho quê nhà. Vì vậy, 'debunk' có nghĩa là vạch trần, làm mất đi sự vô nghĩa hoặc giả dối của một điều gì đó.

Usage Note

Debunk thường được dùng để chỉ hành động bác bỏ một cách thuyết phục, sử dụng bằng chứng và lý lẽ để chứng minh điều gì đó là sai sự thật hoặc không có cơ sở. Khác với 'disprove' (chứng minh là sai) mang tính khách quan hơn, 'debunk' thường mang sắc thái chủ động, mạnh mẽ và có thể có yếu tố gây tranh cãi, đặc biệt khi liên quan đến những niềm tin phổ biến hoặc được trân trọng.

Prepositions

debunk as debunk to

Debunk as: Vạch trần điều gì đó là... (ex: debunk a theory as pseudoscience). Debunk to: (Ít phổ biến hơn) Vạch trần điều gì đó cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + debunk
  • try to try to debunk a myth
    (cố gắng vạch trần một huyền thoại)
  • attempt to attempt to debunk the claims
    (cố gắng vạch trần các tuyên bố)
  • aim to aim to debunk stereotypes
    (nhằm mục đích vạch trần các định kiến)
debunk + Danh từ
  • a myth debunk a myth
    (vạch trần một huyền thoại/điều hoang đường)
  • a theory debunk a theory
    (vạch trần một lý thuyết)
  • a claim debunk a claim
    (vạch trần một tuyên bố)
  • stereotypes debunk stereotypes
    (vạch trần các định kiến)
  • fake news debunk fake news
    (vạch trần tin tức giả mạo)
  • misconceptions debunk common misconceptions
    (vạch trần những quan niệm sai lầm phổ biến)
Trạng từ + debunk
  • successfully successfully debunk a hoax
    (thành công vạch trần một trò lừa bịp)
  • effectively effectively debunk misleading information
    (vạch trần hiệu quả thông tin sai lệch)

Idioms

  • debunk a popular misconception

    Vạch trần một quan niệm sai lầm phổ biến

    "The documentary set out to debunk a popular misconception about the benefits of raw food diets."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích vạch trần một quan niệm sai lầm phổ biến về lợi ích của chế độ ăn thực phẩm tươi sống.)

  • debunk the myth of something

    Phá bỏ huyền thoại về điều gì đó

    "Scientists are continually working to debunk the myth that vaccines cause autism."

    (Các nhà khoa học không ngừng nỗ lực để phá bỏ huyền thoại rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ.)

  • debunk the idea that...

    Bác bỏ ý tưởng rằng...

    "Her research thoroughly debunks the idea that multitasking improves productivity."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã bác bỏ triệt để ý tưởng rằng làm nhiều việc cùng lúc sẽ cải thiện năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debunk

Động từ
Lật mặt

Vạch trần, lật tẩy sự sai trái của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

"The study debunked the myth that vaccines cause autism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many believed in the conspiracy theory, the scientist was able to debunk it with solid evidence.
Mặc dù nhiều người tin vào thuyết âm mưu, nhà khoa học đã có thể bác bỏ nó bằng chứng cứ xác thực.
Phủ định
Even though he tried to debunk the myth, his arguments were not convincing enough.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng bác bỏ huyền thoại, những lập luận của anh ấy không đủ sức thuyết phục.
Nghi vấn
Since the evidence is controversial, can we truly debunk the existence of the Loch Ness Monster?
Vì bằng chứng còn gây tranh cãi, liệu chúng ta có thực sự bác bỏ được sự tồn tại của Quái vật hồ Loch Ness không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist, who dedicated his life to debunking myths, presented compelling evidence.
Nhà khoa học, người đã cống hiến cả đời để bác bỏ những điều hoang đường, đã đưa ra bằng chứng thuyết phục.
Phủ định
The claim that the Earth is flat, which many tried to debunk, continues to persist among some groups.
Tuyên bố rằng Trái Đất phẳng, điều mà nhiều người đã cố gắng bác bỏ, vẫn tiếp tục tồn tại giữa một số nhóm.
Nghi vấn
Is there any myth, which you think we should debunk, that is currently causing harm?
Có huyền thoại nào mà bạn nghĩ chúng ta nên bác bỏ, mà hiện đang gây ra tác hại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists strive to debunk myths with evidence-based research.
Các nhà khoa học cố gắng bác bỏ những điều hoang đường bằng nghiên cứu dựa trên bằng chứng.
Phủ định
It's important not to debunk every belief without understanding its cultural significance.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ mọi niềm tin mà không hiểu ý nghĩa văn hóa của nó.
Nghi vấn
Why do you feel the need to debunk his theories so aggressively?
Tại sao bạn cảm thấy cần phải bác bỏ các lý thuyết của anh ấy một cách quyết liệt như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist debunked the myth about the Bermuda Triangle.
Nhà khoa học đã bác bỏ huyền thoại về Tam giác Bermuda.
Phủ định
They didn't debunk the conspiracy theory, so many people still believe it.
Họ đã không bác bỏ thuyết âm mưu, vì vậy nhiều người vẫn tin vào nó.
Nghi vấn
Did the evidence debunk his claims about alien encounters?
Bằng chứng có bác bỏ những tuyên bố của anh ta về các cuộc chạm trán người ngoài hành tinh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful investigation, the team managed to debunk the long-standing myth, a myth believed by many for decades.
Sau khi điều tra cẩn thận, nhóm nghiên cứu đã thành công trong việc bác bỏ huyền thoại tồn tại lâu đời, một huyền thoại mà nhiều người đã tin trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Despite the evidence, many people refuse to debunk the conspiracy theory, and they continue to believe in it fervently.
Mặc dù có bằng chứng, nhiều người từ chối bác bỏ thuyết âm mưu và họ tiếp tục tin vào nó một cách cuồng nhiệt.
Nghi vấn
Considering all the scientific data, can we truly debunk the notion that climate change is not real, or is there still room for doubt?
Xem xét tất cả các dữ liệu khoa học, chúng ta có thực sự bác bỏ được quan niệm rằng biến đổi khí hậu là không có thật hay vẫn còn chỗ cho sự nghi ngờ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist debunked the flawed hypothesis with solid evidence.
Nhà khoa học đã bác bỏ giả thuyết sai sót bằng chứng cứ vững chắc.
Phủ định
The investigation did not debunk the conspiracy theory completely.
Cuộc điều tra đã không bác bỏ hoàn toàn thuyết âm mưu.
Nghi vấn
Did the journalist debunk the politician's claims in the article?
Nhà báo có bác bỏ những tuyên bố của chính trị gia trong bài báo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists present enough evidence, they will debunk the long-held myth about the Loch Ness Monster.
Nếu các nhà khoa học đưa ra đủ bằng chứng, họ sẽ bác bỏ huyền thoại lâu đời về Quái vật hồ Loch Ness.
Phủ định
If you don't provide solid arguments, you won't debunk his conspiracy theory.
Nếu bạn không cung cấp những lập luận vững chắc, bạn sẽ không thể bác bỏ thuyết âm mưu của anh ấy.
Nghi vấn
Will he debunk the rumors if he gathers enough information?
Liệu anh ấy có bác bỏ được những tin đồn nếu anh ấy thu thập đủ thông tin không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myth about the Bermuda Triangle is being debunked by scientists using new evidence.
Huyền thoại về Tam Giác Bermuda đang bị các nhà khoa học bác bỏ bằng chứng cứ mới.
Phủ định
That conspiracy theory has not been debunked completely by any credible source.
Thuyết âm mưu đó vẫn chưa được bất kỳ nguồn đáng tin cậy nào bác bỏ hoàn toàn.
Nghi vấn
Can the claim that vaccines cause autism be debunked with further research?
Liệu tuyên bố rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ có thể bị bác bỏ bằng nghiên cứu sâu hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to debunk the myth about the Bermuda Triangle.
Nhà khoa học sẽ vạch trần huyền thoại về Tam giác Bermuda.
Phủ định
They are not going to debunk the conspiracy theory because it's too popular.
Họ sẽ không vạch trần thuyết âm mưu vì nó quá phổ biến.
Nghi vấn
Is she going to debunk his claims in the upcoming debate?
Cô ấy có định bác bỏ những tuyên bố của anh ấy trong cuộc tranh luận sắp tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official investigation concludes, the journalist will have debunked all the rumors surrounding the scandal.
Vào thời điểm cuộc điều tra chính thức kết thúc, nhà báo sẽ đã bác bỏ tất cả những tin đồn xung quanh vụ bê bối.
Phủ định
By 2025, scientists won't have debunked every conspiracy theory, despite their best efforts.
Đến năm 2025, các nhà khoa học sẽ chưa bác bỏ được mọi thuyết âm mưu, mặc dù họ đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Will the evidence have debunked his alibi by the end of the trial?
Liệu bằng chứng có bác bỏ được chứng cứ ngoại phạm của anh ta vào cuối phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debunk".

Cuộc chiến chống lại thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, khi thông tin (đúng và sai) lan truyền nhanh chóng, khả năng 'debunk' (vạch trần sự thật) trở nên vô cùng quan trọng. Nhiều tổ chức và nhà báo chuyên 'debunk' tin tức giả mạo (fake news), thuyết âm mưu và thông tin sai lệch để bảo vệ công chúng và duy trì sự thật khách quan.

Tư duy phản biện và khoa học

Hành động 'debunk' gắn liền với tư duy phản biện và phương pháp khoa học. Khoa học thường xuyên thách thức và 'debunk' những niềm tin cũ hoặc những giả định sai lầm thông qua thử nghiệm và bằng chứng. Đây là một phần quan trọng của quá trình tiến bộ tri thức.