ten-year period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mười năm; một thập kỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city experienced rapid growth during a ten-year period."
"Thành phố đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn mười năm."
-
"The study was conducted over a ten-year period."
"Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian mười năm."
-
"The project is expected to be completed within a ten-year period."
"Dự án dự kiến sẽ hoàn thành trong vòng mười năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decade | thập kỷ (một giai đoạn mười năm) |
| Adjective | ten-year | mười năm (kéo dài trong mười năm) |
| Noun | anniversary | ngày kỷ niệm (thường dùng cho các mốc năm như 10 năm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn kéo dài mười năm, có thể là trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, khoa học, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác mà việc đo lường thời gian theo thập kỷ là quan trọng. Sắc thái của 'ten-year period' trung tính, mang tính mô tả khách quan.
Prepositions
Khi sử dụng 'over a ten-year period', nó nhấn mạnh đến sự kéo dài, sự thay đổi hoặc phát triển trong suốt mười năm đó. Ví dụ: 'The company's profits increased significantly over a ten-year period.' (Lợi nhuận của công ty tăng đáng kể trong khoảng thời gian mười năm). Khi sử dụng 'during a ten-year period', nó chỉ ra rằng một sự kiện hoặc hành động diễn ra trong khoảng thời gian mười năm đó. Ví dụ: 'Many scientific breakthroughs occurred during a ten-year period.' (Nhiều đột phá khoa học đã xảy ra trong khoảng thời gian mười năm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long ten-year period (một giai đoạn mười năm dài)
-
challenging a challenging ten-year period (một giai đoạn mười năm đầy thử thách)
-
prosperous a prosperous ten-year period (một giai đoạn mười năm thịnh vượng)
-
span to span a ten-year period (kéo dài/bao trùm một giai đoạn mười năm)
-
cover to cover a ten-year period (bao gồm một giai đoạn mười năm)
-
undergo to undergo a ten-year period of change (trải qua một giai đoạn mười năm thay đổi)
-
over over a ten-year period (trong suốt một giai đoạn mười năm)
-
during during a ten-year period (trong một giai đoạn mười năm)
-
within within a ten-year period (trong vòng một giai đoạn mười năm)
Idioms
-
a ten-year period of growth
một giai đoạn tăng trưởng kéo dài mười năm
"The company experienced a ten-year period of sustained growth."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng bền vững kéo dài mười năm.)
-
the preceding ten-year period
giai đoạn mười năm trước đó
"Data from the preceding ten-year period showed significant changes in demographics."
(Dữ liệu từ giai đoạn mười năm trước đó cho thấy những thay đổi đáng kể về nhân khẩu học.)
-
achieve X within a ten-year period
đạt được X trong vòng mười năm
"We aim to achieve these ambitious goals within a ten-year period."
(Chúng tôi đặt mục tiêu đạt được những mục tiêu đầy tham vọng này trong vòng mười năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten-year period
Danh từKhoảng thời gian mười năm; một thập kỷ.
"The city experienced rapid growth during a ten-year period."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced significant growth over a ten-year period. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn mười năm. |
| Phủ định | The project did not show any progress during that ten-year period. |
Dự án không cho thấy bất kỳ tiến triển nào trong giai đoạn mười năm đó. |
| Nghi vấn | Did the economy recover during that ten-year period? |
Nền kinh tế có phục hồi trong giai đoạn mười năm đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ten-year period between 2010 and 2020 was a time of significant technological advancement. |
Giai đoạn mười năm từ 2010 đến 2020 là thời kỳ có những tiến bộ công nghệ đáng kể. |
| Phủ định | We didn't see much progress during that ten-year period. |
Chúng ta đã không thấy nhiều tiến bộ trong giai đoạn mười năm đó. |
| Nghi vấn | Did the company achieve its goals during that ten-year period? |
Công ty có đạt được mục tiêu của mình trong giai đoạn mười năm đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been operating for a ten-year period, focusing on sustainable development. |
Công ty đã hoạt động trong một khoảng thời gian mười năm, tập trung vào phát triển bền vững. |
| Phủ định | They haven't been living in this ten-year period house for long. |
Họ đã không sống trong ngôi nhà mười năm tuổi này lâu. |
| Nghi vấn | Has the population been increasing steadily over this ten-year period? |
Dân số có tăng đều đặn trong khoảng thời gian mười năm này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's ten-year period of growth was remarkable. |
Giai đoạn mười năm tăng trưởng của công ty thật đáng chú ý. |
| Phủ định | The project's ten-year period didn't meet the initial objectives. |
Giai đoạn mười năm của dự án đã không đạt được các mục tiêu ban đầu. |
| Nghi vấn | Was the school's ten-year period of operation successful? |
Liệu giai đoạn mười năm hoạt động của trường học có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-year period".
