(Top Banner Ad)
deceased
B2
tính từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

deceased

UK: /dɪˈsiːst/ • US: /dɪˈsiːst/

Nghĩa tiếng Việt

người đã khuất người quá cố người chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer living; dead.

Vietnamese Meaning

Đã qua đời; đã chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deceased's will was read to the family."

    "Di chúc của người đã khuất đã được đọc cho gia đình."

  • "The deceased left a large sum of money to charity."

    "Người đã khuất để lại một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

  • "The police are investigating the cause of death of the deceased."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân cái chết của người đã khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decease Sự qua đời, cái chết (trang trọng)
Verb to decease Qua đời, chết (ít dùng, rất trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcēdere
Old French
décesser
Middle English
decese
English
deceased

Nguồn gốc lịch sự

Từ 'deceased' bắt nguồn từ từ Latin 'dēcēdere', có nghĩa là 'rời đi' hoặc 'bỏ đi'. Người Anh đã sử dụng từ này như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) lịch sự và trang trọng để chỉ người đã chết, nhằm tránh sử dụng trực tiếp từ 'dead' (chết).

Usage Note

"Deceased" là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất. Nó trang trọng hơn các từ như "dead" hay "passed away".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Deceased
  • recently the recently deceased
    (người vừa mới qua đời)
  • the late the late deceased
    (người quá cố (dùng trong văn bản rất trang trọng))
Noun/Legal Phrases
  • estate of the the estate of the deceased
    (tài sản thừa kế của người đã khuất)
  • wife of the wife of the deceased
    (vợ của người đã khuất)
  • remains of the the remains of the deceased
    (di hài/thi thể của người quá cố)

Idioms

  • next of kin of the deceased

    thân nhân gần nhất của người đã khuất

    "The authorities notified the next of kin of the deceased immediately."

    (Các cơ quan chức năng đã thông báo ngay lập tức cho thân nhân gần nhất của người đã khuất.)

  • the will of the deceased

    di chúc của người chết

    "The lawyer read the will of the deceased to the family."

    (Vị luật sư đã đọc di chúc của người quá cố cho gia đình nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceased

tính từ
Lật mặt

Đã qua đời; đã chết.

"The deceased's will was read to the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceased".

Ngôn ngữ Pháp lý và Chính thức

Trong văn hóa phương Tây, 'deceased' hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh rất trang trọng hoặc mang tính pháp lý (như hồ sơ bệnh án, di chúc, giấy chứng tử). Sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày thường được coi là quá trịnh trọng hoặc lỗi thời.

Người đã ra đi

Cũng giống như tiếng Việt thường dùng 'quá cố' hay 'người đã khuất', việc dùng 'deceased' là một cách thể hiện sự tôn trọng và tránh sự khó chịu khi nhắc đến cái chết. Nó tập trung vào hành động 'rời đi' thay vì sự kết thúc sinh học.