decennial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring every ten years.
Vietnamese Meaning
Xảy ra mỗi mười năm một lần; thuộc về chu kỳ mười năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decennial census provides important demographic data."
"Cuộc điều tra dân số mười năm một lần cung cấp dữ liệu nhân khẩu học quan trọng."
-
"The government publishes a decennial report on population trends."
"Chính phủ công bố một báo cáo mười năm một lần về xu hướng dân số."
-
"The decennial celebrations were a great success."
"Lễ kỷ niệm mười năm đã thành công rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'decennial' thường được dùng để mô tả các sự kiện, khảo sát, hoặc báo cáo được thực hiện định kỳ sau mỗi mười năm. Nó mang tính chất chính thức và thường gắn liền với các hoạt động của chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Khác với 'annual' (hàng năm), 'biennial' (hai năm một lần), 'quinquennial' (năm năm một lần).
Danh từ 'decennial' ít phổ biến hơn tính từ, dùng để chỉ dịp kỷ niệm 10 năm hoặc một sự kiện kéo dài 10 năm. Thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
census decennial census (cuộc điều tra dân số mười năm một lần)
-
report decennial report (báo cáo mười năm một lần)
-
review decennial review (đánh giá mười năm một lần)
-
survey decennial survey (khảo sát mười năm một lần)
-
anniversary decennial anniversary (lễ kỷ niệm mười năm)
-
celebration decennial celebration (lễ kỷ niệm mười năm)
Idioms
-
decennial census
điều tra dân số mười năm một lần
"The U.S. government conducts a decennial census to count its population and gather demographic data."
(Chính phủ Hoa Kỳ tiến hành một cuộc điều tra dân số mười năm một lần để đếm số dân và thu thập dữ liệu nhân khẩu học.)
-
decennial review
đánh giá định kỳ mười năm
"The organization undertakes a decennial review of its policies and procedures to ensure continued effectiveness."
(Tổ chức thực hiện một cuộc đánh giá định kỳ mười năm về các chính sách và thủ tục của mình để đảm bảo hiệu quả liên tục.)
-
decennial celebration
lễ kỷ niệm mười năm
"The company is planning a grand decennial celebration next year to mark its ten years in business."
(Công ty đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm mười năm hoành tráng vào năm tới để đánh dấu mười năm hoạt động kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decennial
adjectiveXảy ra mỗi mười năm một lần; thuộc về chu kỳ mười năm.
"The decennial census provides important demographic data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decennial".
