(Top Banner Ad)
census
B2
noun B2 Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

census

UK: /ˈsɛnsəs/ • US: /ˈsɛnsəs/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra dân số thống kê dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official count or survey of a population, typically recording details of individuals, families, etc.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra hoặc thống kê chính thức về dân số, thường ghi lại chi tiết về cá nhân, gia đình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national census is conducted every ten years."

    "Cuộc điều tra dân số quốc gia được tiến hành mười năm một lần."

  • "The census data provides valuable insights into societal trends."

    "Dữ liệu điều tra dân số cung cấp những hiểu biết giá trị về các xu hướng xã hội."

  • "Participating in the census is a civic duty."

    "Tham gia vào cuộc điều tra dân số là một nghĩa vụ công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun census cuộc điều tra dân số, cuộc tổng điều tra
Noun censor người kiểm duyệt
Verb censor kiểm duyệt (phim ảnh, sách báo)
Noun censorship sự kiểm duyệt, cơ quan kiểm duyệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
census ('a registering of citizens and their property')
English
census

Nguồn Gốc La Mã

Từ 'census' bắt nguồn từ tiếng Latin 'censere', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước tính'. Ở La Mã cổ đại, một cuộc 'census' là quá trình kiểm tra và đăng ký công dân cùng tài sản của họ. Mục đích chính là để xác định nghĩa vụ quân sự, quyền bầu cử và các loại thuế mà mỗi người phải đóng. Đây là một công cụ quản lý nhà nước cực kỳ quan trọng của Đế chế La Mã.

Usage Note

Census thường được thực hiện định kỳ (ví dụ: 10 năm một lần) để thu thập thông tin quan trọng về dân số như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, và nơi cư trú. Thông tin này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chính sách công, phân bổ nguồn lực, và nghiên cứu xã hội.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The census in 2020' (Cuộc điều tra dân số năm 2020), 'the results of the census' (kết quả của cuộc điều tra dân số). 'Conduct a census of...': tiến hành điều tra dân số về cái gì...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + census
  • conduct / carry out a census
    (tiến hành một cuộc điều tra dân số)
  • take a census
    (thực hiện một cuộc điều tra dân số)
Adjective + census
  • national census
    (tổng điều tra dân số toàn quốc)
  • official census
    (cuộc điều tra dân số chính thức)
  • decennial census
    (cuộc điều tra dân số mười năm một lần)
census + Noun
  • census data / figures
    (dữ liệu / số liệu điều tra dân số)
  • census bureau
    (cục điều tra dân số)
  • census form
    (phiếu điều tra dân số)

Idioms

  • take a census of (something)

    đếm hoặc khảo sát một nhóm đồ vật hoặc ý kiến (không chỉ người).

    "Before buying new furniture, we should take a census of what we already have."

    (Trước khi mua đồ nội thất mới, chúng ta nên kiểm kê lại những gì mình đang có.)

  • a census of opinion

    một cuộc khảo sát ý kiến, một cuộc thăm dò dư luận.

    "The manager conducted an informal census of opinion to see if employees wanted a longer lunch break."

    (Người quản lý đã thực hiện một cuộc khảo sát ý kiến không chính thức để xem nhân viên có muốn nghỉ trưa dài hơn không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

census

noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra hoặc thống kê chính thức về dân số, thường ghi lại chi tiết về cá nhân, gia đình, v.v.

"The national census is conducted every ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government conducts a detailed census, they will be able to allocate resources more effectively.
Nếu chính phủ tiến hành một cuộc điều tra dân số chi tiết, họ sẽ có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Phủ định
If the census data isn't accurate, the city planners won't be able to make informed decisions about future development.
Nếu dữ liệu điều tra dân số không chính xác, các nhà hoạch định thành phố sẽ không thể đưa ra các quyết định sáng suốt về sự phát triển trong tương lai.
Nghi vấn
Will the government be able to understand the population's needs better if the census is conducted thoroughly?
Liệu chính phủ có thể hiểu rõ hơn nhu cầu của người dân nếu cuộc điều tra dân số được thực hiện kỹ lưỡng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The last census was very detailed, wasn't it?
Cuộc tổng điều tra dân số vừa rồi rất chi tiết, đúng không?
Phủ định
The census data isn't publicly available yet, is it?
Dữ liệu điều tra dân số vẫn chưa được công khai, phải không?
Nghi vấn
A new census is necessary, isn't it?
Một cuộc điều tra dân số mới là cần thiết, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "census".

Điều tra Dân số Hoa Kỳ: Nền tảng Dân chủ

Tại Hoa Kỳ, Hiến pháp yêu cầu phải tiến hành tổng điều tra dân số mười năm một lần (decennial census). Kết quả không chỉ để biết có bao nhiêu người đang sống ở Mỹ mà còn có vai trò cực kỳ quan trọng: nó quyết định số ghế đại biểu của mỗi tiểu bang trong Hạ viện và cách hàng trăm tỷ đô la ngân sách liên bang được phân bổ cho các cộng đồng mỗi năm.

Sổ Domesday: Cuộc 'Điều tra Dân số' Đầu tiên của Anh

Năm 1086, vua William a Chinh phục của Anh đã ra lệnh thực hiện một cuộc khảo sát khổng lồ về đất đai và tài sản trên khắp vương quốc của mình. Kết quả được ghi lại trong 'Sổ Domesday' (Domesday Book), được coi là một trong những cuộc điều tra dân số và tài sản sớm nhất và toàn diện nhất trong lịch sử, cung cấp một cái nhìn vô giá về xã hội Anh thời trung cổ.