(Top Banner Ad)
decentralize
C1
Động từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

decentralize

UK: /diːˈsentrəlaɪz/ • US: /diːˈsentrəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phân quyền phi tập trung hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer (authority, power, or control) from a central organization or government to regional or local ones.

Vietnamese Meaning

Phân quyền, phi tập trung hóa; chuyển giao quyền lực, quyền hạn hoặc sự kiểm soát từ một tổ chức hoặc chính phủ trung ương cho các tổ chức hoặc chính quyền khu vực hoặc địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to decentralize the healthcare system."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch phân quyền hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Many businesses are looking to decentralize their operations."

    "Nhiều doanh nghiệp đang tìm cách phân quyền hoạt động của họ."

  • "The goal of decentralizing education is to improve local responsiveness."

    "Mục tiêu của việc phân quyền giáo dục là để cải thiện khả năng đáp ứng của địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decentralization Sự phân cấp, sự phi tập trung hóa
Adjective decentralized Đã được phân cấp, phi tập trung (thường dùng để mô tả một hệ thống, cấu trúc)
Verb (present participle) decentralizing Đang phân cấp, đang phi tập trung hóa (có thể dùng làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
English
center
Ancient Greek
-ίζειν (-izein)
English
-ize
English
centralize
English
decentralize

Nguồn gốc của 'Decentralize'

Từ 'decentralize' được hình thành vào thế kỷ 19, ghép tiền tố 'de-' (từ tiếng Latin, có nghĩa là 'loại bỏ, làm ngược lại') với từ 'centralize' (tập trung hóa). 'Centralize' lại có gốc từ 'center' (trung tâm, từ tiếng Hy Lạp 'kentron') và hậu tố '-ize' (từ tiếng Hy Lạp '-izein', có nghĩa là 'biến thành, thực hiện'). Vì vậy, 'decentralize' mang ý nghĩa 'phi tập trung hóa' hay 'phân tán khỏi trung tâm'.

Usage Note

"Decentralize" thường mang ý nghĩa trao quyền tự chủ hơn cho các cấp dưới hoặc các đơn vị nhỏ hơn. Nó khác với "delegate" (ủy quyền) ở chỗ "decentralize" mang tính hệ thống và thường vĩnh viễn hơn, trong khi "delegate" thường chỉ mang tính tạm thời và cụ thể cho một nhiệm vụ nào đó. Nó cũng khác với "distribute" (phân phối) vì "decentralize" tập trung vào quyền lực và kiểm soát, trong khi "distribute" có thể liên quan đến việc phân phối nguồn lực hoặc thông tin.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận được quyền lực hoặc sự kiểm soát đã được phân quyền. Ví dụ: 'The company decided to decentralize power to its regional offices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'decentralize'
  • seek to seek to decentralize
    (tìm cách phân cấp/phi tập trung hóa)
  • aim to aim to decentralize
    (nhằm mục đích phân cấp/phi tập trung hóa)
  • propose to propose to decentralize
    (đề xuất phân cấp/phi tập trung hóa)
Adverbs often used with 'decentralize'
  • gradually gradually decentralize
    (dần dần phân cấp/phi tập trung hóa)
  • effectively effectively decentralize
    (phân cấp/phi tập trung hóa một cách hiệu quả)
  • further further decentralize
    (phân cấp/phi tập trung hóa hơn nữa)
Nouns often used with 'decentralization'
  • power power decentralization
    (sự phân cấp quyền lực)
  • administrative administrative decentralization
    (sự phân cấp hành chính)
  • financial financial decentralization
    (sự phân cấp tài chính)
  • data data decentralization
    (sự phi tập trung hóa dữ liệu)

Idioms

  • Decentralize power/authority/control

    Phân cấp quyền lực/thẩm quyền/kiểm soát

    "The government decided to decentralize power to local municipalities."

    (Chính phủ đã quyết định phân cấp quyền lực cho các thành phố tự trị địa phương.)

  • Push for decentralization

    Thúc đẩy/đẩy mạnh việc phân cấp

    "Advocates continue to push for decentralization in the education system."

    (Những người ủng hộ tiếp tục thúc đẩy việc phân cấp trong hệ thống giáo dục.)

  • A move to decentralize

    Một động thái/nỗ lực nhằm phân cấp

    "The company's latest announcement signals a move to decentralize decision-making."

    (Thông báo mới nhất của công ty cho thấy một động thái nhằm phân cấp việc ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralize

Động từ
Lật mặt

Phân quyền, phi tập trung hóa; chuyển giao quyền lực, quyền hạn hoặc sự kiểm soát từ một tổ chức hoặc chính phủ trung ương cho các tổ chức hoặc chính quyền khu vực hoặc địa phương.

"The government is planning to decentralize the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to decentralize its operations, saw a significant increase in efficiency.
Công ty, công ty đã quyết định phân quyền hoạt động của mình, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về hiệu quả.
Phủ định
The government, which has not decentralized power to local authorities, is facing criticism.
Chính phủ, mà vẫn chưa phân quyền cho chính quyền địa phương, đang phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Is this the process that decentralization, which many support, aims to achieve?
Đây có phải là quy trình mà việc phân quyền, quy trình mà nhiều người ủng hộ, hướng đến đạt được hay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company decided to decentralize its operations to improve efficiency.
Ồ, công ty đã quyết định phân quyền hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Unfortunately, decentralization didn't solve the problem.
Thật không may, việc phân quyền đã không giải quyết được vấn đề.
Nghi vấn
Hey, should we decentralize the decision-making process?
Này, chúng ta có nên phân quyền quá trình ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralize".

Phân cấp trong Chính trị và Hành chính

'Decentralize' là một khái niệm cốt lõi trong chính trị và quản lý hành chính, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó đề cập đến việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm và nguồn lực từ chính phủ trung ương hoặc cấp cao xuống các cấp chính quyền địa phương, các cơ quan độc lập, hoặc các tổ chức phi chính phủ. Mục tiêu thường là tăng cường hiệu quả, khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương và khuyến khích sự tham gia của công dân.

Công nghệ Phi tập trung (Blockchain và Web3)

Trong kỷ nguyên số, 'decentralize' đã trở thành một nguyên tắc nền tảng của nhiều công nghệ mới nổi, đặc biệt là blockchain và các ứng dụng Web3. Thay vì dữ liệu được lưu trữ và kiểm soát bởi một máy chủ trung tâm (như các dịch vụ trực tuyến truyền thống), hệ thống phi tập trung phân tán dữ liệu và quyền kiểm soát ra một mạng lưới rộng lớn các máy tính. Điều này không chỉ tăng cường bảo mật và tính minh bạch mà còn trao quyền kiểm soát dữ liệu lớn hơn cho người dùng.