(Top Banner Ad)
decisiveness
C1
Noun C1 Quản lý, Lãnh đạo, Tâm lý học

decisiveness

UK: /dɪˈsaɪsɪvnəs/ • US: /dɪˈsaɪsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính quyết đoán sự quả quyết khả năng quyết định nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to make decisions quickly and effectively.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her decisiveness in handling the crisis saved the company."

    "Sự quyết đoán của cô ấy trong việc xử lý khủng hoảng đã cứu công ty."

  • "Decisiveness is a key trait of effective leaders."

    "Sự quyết đoán là một đặc điểm quan trọng của các nhà lãnh đạo hiệu quả."

  • "The board admired his decisiveness when making difficult choices."

    "Hội đồng quản trị ngưỡng mộ sự quyết đoán của ông khi đưa ra những lựa chọn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Adverb decisively một cách quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lãnh đạo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decider
Middle English
deciden
Modern English
decisive + -ness -> decisiveness

Cắt đứt sự do dự

Gốc của từ 'decisiveness' đến từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt'. Nó được tạo thành từ 'de-' (khỏi, ra khỏi) và 'caedere' (cắt). Vì vậy, khi bạn 'decide' (quyết định), về mặt ngữ nghĩa, bạn đang 'cắt đứt' tất cả các lựa chọn khác để chỉ giữ lại một con đường duy nhất. Sự quyết đoán chính là khả năng 'cắt đứt' sự do dự một cách nhanh chóng và dứt khoát.

Usage Note

Decisiveness nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định rõ ràng, không do dự, đặc biệt trong các tình huống quan trọng. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là đưa ra một quyết định, mà còn bao gồm khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hành động theo quyết định đó. Khác với 'determination' (sự quyết tâm), tập trung vào việc kiên trì theo đuổi mục tiêu, decisiveness tập trung vào khả năng chọn lựa và hành động ngay lập tức.

Prepositions

in with

Ví dụ: *decisiveness in leadership* (sự quyết đoán trong lãnh đạo), *decisiveness with a plan* (sự quyết đoán với một kế hoạch). 'In' thường đi kèm với lĩnh vực, 'with' thường đi kèm với phương pháp hoặc yếu tố hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decisiveness
  • show decisiveness
    (thể hiện sự quyết đoán)
  • require decisiveness
    (đòi hỏi sự quyết đoán)
  • lack decisiveness
    (thiếu sự quyết đoán)
  • admire someone's decisiveness
    (ngưỡng mộ sự quyết đoán của ai đó)
Adjective + decisiveness
  • great decisiveness
    (sự quyết đoán tuyệt vời)
  • remarkable decisiveness
    (sự quyết đoán đáng nể)
  • calm decisiveness
    (sự quyết đoán điềm tĩnh)
  • ruthless decisiveness
    (sự quyết đoán lạnh lùng, dứt khoát)
Common Phrases
  • a moment of decisiveness
    (một khoảnh khắc quyết đoán)
  • an air of decisiveness
    (một phong thái/vẻ quyết đoán)

Idioms

  • take the bull by the horns

    Đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn một cách trực diện và can đảm.

    "The company was failing, so the new CEO took the bull by the horns and made some tough changes."

    (Công ty đang trên đà thất bại, vì vậy CEO mới đã quyết đoán đối mặt với khó khăn và thực hiện một số thay đổi cứng rắn.)

  • cross the Rubicon

    Đưa ra một quyết định quan trọng không thể đảo ngược, qua một điểm không thể quay đầu.

    "When he quit his stable job to start his own business, he knew he had crossed the Rubicon."

    (Khi anh ấy nghỉ công việc ổn định để khởi nghiệp, anh ấy biết mình đã đưa ra một quyết định không thể quay đầu.)

  • the buck stops here

    Khẳng định rằng mình là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho một quyết định.

    "As the project manager, I have to make the final call. The buck stops here."

    (Với tư cách là quản lý dự án, tôi phải đưa ra quyết định cuối cùng. Tôi là người chịu trách nhiệm cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisiveness

Noun
Lật mặt

Khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự quyết đoán.

"Her decisiveness in handling the crisis saved the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company announces its new strategy, the board will have been debating the decisiveness of each option for weeks.
Vào thời điểm công ty công bố chiến lược mới, hội đồng quản trị đã tranh luận về tính quyết đoán của từng lựa chọn trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been acting decisively if the project is still behind schedule by the end of the month.
Anh ấy sẽ không hành động một cách quyết đoán nếu dự án vẫn còn chậm tiến độ vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the manager have been demonstrating decisiveness in handling the crisis before the press conference begins?
Liệu người quản lý có thể hiện sự quyết đoán trong việc xử lý khủng hoảng trước khi cuộc họp báo bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted decisively when the crisis occurred.
Cô ấy đã hành động quyết đoán khi cuộc khủng hoảng xảy ra.
Phủ định
He didn't show much decisiveness during the negotiation.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự quyết đoán trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Was her decision a sign of decisiveness, or was it recklessness?
Quyết định của cô ấy là một dấu hiệu của sự quyết đoán, hay là sự liều lĩnh?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing decisiveness in her leadership role recently.
Gần đây, cô ấy đã thể hiện sự quyết đoán trong vai trò lãnh đạo của mình.
Phủ định
He hasn't been acting decisively enough to resolve the issue.
Anh ấy đã không hành động đủ quyết đoán để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Has the company been decisively investing in renewable energy?
Công ty có đang đầu tư một cách quyết đoán vào năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisiveness".

Sự quyết đoán trong thuật lãnh đạo phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, sự quyết đoán thường được coi là một phẩm chất cốt lõi của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ. Một người lãnh đạo do dự, thiếu quyết đoán thường bị xem là yếu kém. Câu nói 'The buck stops here' (Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi) của cựu Tổng thống Mỹ Harry Truman là biểu tượng cho lý tưởng này.

Thách thức thời hiện đại: Tê liệt vì phân tích

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'analysis paralysis' (tê liệt vì phân tích) rất phổ biến. Đây là tình trạng có quá nhiều thông tin và lựa chọn, dẫn đến việc không thể đưa ra quyết định. Điều này cho thấy sự cân bằng mong manh giữa việc thu thập đủ dữ liệu và việc cần phải hành động một cách dứt khoát.