(Top Banner Ad)
vacillation
C1
noun C1 Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

vacillation

UK: /ˌvæsɪˈleɪʃən/ • US: /ˌvæsɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự do dự sự lưỡng lự sự thiếu quyết đoán tính ba phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to decide between different opinions or actions; indecision.

Vietnamese Meaning

Sự do dự, sự lưỡng lự, sự thiếu quyết đoán giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her constant vacillation made it difficult for the team to move forward."

    "Sự do dự liên tục của cô ấy khiến cả nhóm khó tiến lên phía trước."

  • "The government's vacillation on the issue has led to public criticism."

    "Sự do dự của chính phủ về vấn đề này đã dẫn đến sự chỉ trích của công chúng."

  • "After much vacillation, he finally decided to accept the promotion."

    "Sau rất nhiều do dự, cuối cùng anh ấy đã quyết định chấp nhận sự thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vacillate dao động, lung lay, phân vân, chần chừ
Adjective vacillating hay do dự, không kiên định, lưỡng lự
Noun vacillator người hay do dự, người không kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
vacillation
Late Latin
vacillationem
Latin
vacillare

Gốc rễ sự do dự

Từ 'vacillation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacillare', mang nghĩa là 'lắc lư, lung lay, dao động'. Hãy hình dung một người đang đứng không vững, hoặc một vật đang lắc lư qua lại, không cố định. Đó chính là ý nghĩa gốc của từ này, mô tả sự không kiên định, phân vân hay thiếu quyết đoán.

Usage Note

Vacillation nhấn mạnh sự dao động liên tục giữa các lựa chọn, thường dẫn đến việc không thể đưa ra quyết định cuối cùng. Nó khác với 'hesitation', chỉ đơn thuần là sự chậm trễ trước khi hành động, và 'procrastination', là sự trì hoãn có chủ ý. Vacillation thể hiện một sự bất ổn nội tại, một cuộc đấu tranh giữa các lựa chọn.

Prepositions

about over

'Vacillation about/over' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề gây ra sự do dự. Ví dụ: 'vacillation about accepting the job offer' (do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc), 'vacillation over the correct course of action' (do dự về hướng hành động đúng đắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacillation
  • constant constant vacillation
    (sự dao động/do dự liên tục)
  • political political vacillation
    (sự do dự/không kiên định về chính sách chính trị)
  • endless endless vacillation
    (sự do dự không dứt/kéo dài vô tận)
  • painful painful vacillation
    (sự do dự gây đau khổ/khó khăn)
Verb + vacillation
  • show show vacillation
    (thể hiện sự do dự)
  • end end vacillation
    (chấm dứt sự do dự)
  • overcome overcome vacillation
    (vượt qua sự do dự)
Prepositional Phrase with vacillation
  • about vacillation about the decision
    (sự do dự về quyết định)
  • between vacillation between two options
    (sự do dự giữa hai lựa chọn)

Idioms

  • a period of vacillation

    một giai đoạn do dự/phân vân

    "The company went through a period of vacillation before deciding on the new strategy."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn do dự trước khi quyết định chiến lược mới.)

  • end one's vacillation

    chấm dứt sự do dự của mình

    "It's time to end your vacillation and make a firm choice."

    (Đã đến lúc bạn phải chấm dứt sự do dự của mình và đưa ra một lựa chọn dứt khoát.)

  • caught in vacillation

    mắc kẹt trong sự do dự

    "The leader was caught in vacillation, unable to decide which path to take."

    (Người lãnh đạo bị mắc kẹt trong sự do dự, không thể quyết định đi theo con đường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacillation

noun
Lật mặt

Sự do dự, sự lưỡng lự, sự thiếu quyết đoán giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau.

"Her constant vacillation made it difficult for the team to move forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors, whose vacillation caused the company's downfall, should have acted decisively.
Ban giám đốc, sự do dự của họ đã gây ra sự sụp đổ của công ty, lẽ ra nên hành động quyết đoán hơn.
Phủ định
The leader who displayed vacillation, which the team strongly disliked, was not re-elected.
Người lãnh đạo thể hiện sự do dự, điều mà đội không thích, đã không được bầu lại.
Nghi vấn
Is he the politician whose vacillation on key issues is causing public distrust?
Có phải ông ta là chính trị gia có sự do dự về các vấn đề quan trọng đang gây ra sự nghi ngờ của công chúng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the leader shows vacillation, the team will lose confidence.
Nếu người lãnh đạo thể hiện sự do dự, đội sẽ mất tự tin.
Phủ định
If you don't overcome your vacillation, you won't achieve your goals.
Nếu bạn không vượt qua được sự do dự của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu.
Nghi vấn
Will the project succeed if there is constant vacillation in decision-making?
Dự án có thành công không nếu có sự do dự liên tục trong việc ra quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacillation".

Vai trò của sự kiên định

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội khác, sự do dự (vacillation) thường bị coi là một điểm yếu, đặc biệt ở những người có vị trí lãnh đạo. Một người lãnh đạo không kiên định trong các quyết định có thể làm mất lòng tin của cấp dưới và gây ra sự trì trệ. Ngược lại, sự quyết đoán và kiên định thường được đánh giá cao như một phẩm chất lãnh đạo quan trọng.

Ảnh hưởng đến quyết định

Sự do dự kéo dài có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội quan trọng, cả trong sự nghiệp cá nhân lẫn trong các hoạt động kinh doanh. Nó thường được liên kết với nỗi sợ hãi khi đưa ra quyết định sai lầm, nhưng việc không đưa ra quyết định nào cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng không kém, thậm chí còn tệ hơn.