(Top Banner Ad)
indecisiveness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

indecisiveness

UK: /ˌɪndɪˈsaɪsɪvnəs/ • US: /ˌɪndɪˈsaɪsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiếu quyết đoán sự do dự tính không dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unable to make decisions quickly and effectively.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quyết đoán; tính do dự; sự không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His indecisiveness cost him the promotion."

    "Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã khiến anh ấy mất cơ hội thăng chức."

  • "Her indecisiveness frustrated her colleagues."

    "Sự thiếu quyết đoán của cô ấy làm các đồng nghiệp thất vọng."

  • "Indecisiveness can be a major obstacle to success."

    "Sự thiếu quyết đoán có thể là một trở ngại lớn cho thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định, giải quyết
Noun decision quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát
Noun decisiveness sự dứt khoát, tính quyết đoán
Adjective undecided chưa được quyết định, chưa dứt khoát
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, không dứt khoát
Adverb indecisively một cách thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₂id- (to strike, cut)
Latin
caedere (to cut)
Latin
decidere (to cut off, decide)
Old French
decider
English
decide
English
decisive (from decide + -ive)
English
indecisive (from in- + decisive)
English
indecisiveness (from indecisive + -ness)

Gốc gác từ 'Cắt đứt'

Từ "indecisiveness" có gốc từ động từ Latin "decidere", nghĩa là "cắt đứt" hoặc "quyết định". "Decidere" được hình thành từ tiền tố "de-" (có nghĩa là "xuống", "khỏi") và "caedere" (nghĩa là "cắt"). Khi bạn "cắt đứt" một vấn đề, bạn sẽ đưa ra một quyết định. Do đó, "decisive" có nghĩa là "có khả năng quyết định", và khi thêm tiền tố "in-" (nghĩa là "không"), "indecisive" có nghĩa là "không quyết đoán". Cuối cùng, hậu tố "-ness" biến nó thành danh từ, mô tả trạng thái "thiếu quyết đoán".

Usage Note

Indecisiveness đề cập đến trạng thái hoặc tính chất của việc không thể đưa ra quyết định một cách dứt khoát. Nó thường liên quan đến sự do dự, trì hoãn, và sự thiếu tự tin trong việc lựa chọn. Khác với 'hesitation', mà chỉ đơn thuần là sự ngập ngừng, 'indecisiveness' nhấn mạnh sự thiếu khả năng ra quyết định hoàn toàn. So với 'ambivalence', đề cập đến việc có cảm xúc trái ngược nhau về một vấn đề, 'indecisiveness' tập trung vào khó khăn trong việc chọn một hành động cụ thể.

Prepositions

about in over

* **about:** Dùng khi nói về sự thiếu quyết đoán về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: His indecisiveness about his career path is causing him stress.
* **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu quyết đoán trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: Her indecisiveness in the face of pressure was evident.
* **over:** Dùng khi diễn tả sự thiếu quyết đoán về một lựa chọn hoặc quyết định quan trọng. Ví dụ: Their indecisiveness over which house to buy delayed the process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indecisiveness
  • chronic chronic indecisiveness
    (sự thiếu quyết đoán kinh niên/mãn tính)
  • paralyzing paralyzing indecisiveness
    (sự thiếu quyết đoán tê liệt)
  • personal personal indecisiveness
    (sự thiếu quyết đoán cá nhân)
  • political political indecisiveness
    (sự thiếu quyết đoán chính trị)
Verb + indecisiveness
  • overcome overcome indecisiveness
    (vượt qua sự thiếu quyết đoán)
  • display display indecisiveness
    (thể hiện sự thiếu quyết đoán)
  • lead to lead to indecisiveness
    (dẫn đến sự thiếu quyết đoán)
  • reflect reflect indecisiveness
    (phản ánh sự thiếu quyết đoán)
  • combat combat indecisiveness
    (chống lại sự thiếu quyết đoán)
Noun + of indecisiveness
  • a moment a moment of indecisiveness
    (một khoảnh khắc thiếu quyết đoán)
  • a feeling a feeling of indecisiveness
    (một cảm giác thiếu quyết đoán)
  • the risk the risk of indecisiveness
    (rủi ro của sự thiếu quyết đoán)

Idioms

  • be plagued by indecisiveness

    bị sự thiếu quyết đoán hành hạ/ám ảnh

    "He was often plagued by indecisiveness when faced with major decisions."

    (Anh ấy thường bị sự thiếu quyết đoán hành hạ khi đối mặt với các quyết định lớn.)

  • a state of indecisiveness

    một trạng thái thiếu quyết đoán

    "The committee remained in a state of indecisiveness for hours."

    (Ủy ban vẫn ở trong trạng thái thiếu quyết đoán suốt nhiều giờ.)

  • prone to indecisiveness

    dễ mắc chứng thiếu quyết đoán

    "Some leaders are prone to indecisiveness under pressure."

    (Một số nhà lãnh đạo dễ mắc chứng thiếu quyết đoán dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecisiveness

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu quyết đoán; tính do dự; sự không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

"His indecisiveness cost him the promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecisiveness".

'Phân tích paralysis' trong thế giới hiện đại

Trong xã hội hiện đại, "indecisiveness" thường được liên kết với khái niệm "analysis paralysis" (tê liệt do phân tích quá nhiều). Đây là tình trạng một người bị choáng ngợp bởi quá nhiều thông tin hoặc lựa chọn, dẫn đến việc không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh và công nghệ, nơi có vô vàn dữ liệu và lựa chọn, khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Việc không quyết đoán có thể dẫn đến mất cơ hội hoặc chậm trễ đáng kể.

Ảnh hưởng đến lãnh đạo và chính trị

Sự thiếu quyết đoán (indecisiveness) thường bị coi là một điểm yếu nghiêm trọng trong vai trò lãnh đạo, cả trong chính trị và kinh doanh. Một nhà lãnh đạo không thể đưa ra quyết định dứt khoát có thể làm mất lòng tin của cấp dưới hoặc công chúng, dẫn đến sự trì trệ và mất phương hướng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự quyết đoán được đánh giá cao như một phẩm chất cần thiết của một người có tầm ảnh hưởng.