(Top Banner Ad)
decoction
C1
danh từ C1 Y học, Nấu ăn

decoction

UK: /dɪˈkɒkʃən/ • US: /dɪˈkɑːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nước sắc thuốc sắc sự chiết xuất bằng cách đun sôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of extracting the essence of something by boiling it.

Vietnamese Meaning

Sự chiết xuất tinh chất của một vật bằng cách đun sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional medicine was prepared as a decoction of various roots and herbs."

    "Bài thuốc cổ truyền được điều chế dưới dạng một loại nước sắc từ nhiều loại rễ và thảo dược khác nhau."

  • "The decoction was then strained to remove any remaining solid particles."

    "Nước sắc sau đó được lọc để loại bỏ các hạt rắn còn sót lại."

  • "A strong decoction of willow bark can be used as a natural pain reliever."

    "Một loại nước sắc mạnh từ vỏ cây liễu có thể được sử dụng như một loại thuốc giảm đau tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoction nước sắc, thuốc sắc (được chiết xuất bằng cách đun sôi)
Verb decoct sắc (thuốc), cô đặc (bằng cách đun sôi)
Adjective decoctive liên quan đến việc sắc thuốc hoặc cô đặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decoquere
Late Latin
decoctio
Old French
decoction
English
decoction

Từ Nồi Nước Sắc Cổ Xưa

Từ 'decoction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decoquere', có nghĩa là 'đun sôi cạn' hoặc 'cô đặc bằng cách đun sôi'. Tiền tố 'de-' mang ý nghĩa 'xuống' hoặc 'làm giảm', kết hợp với 'coquere' nghĩa là 'nấu' hoặc 'đun sôi'. Qua tiếng Latin Hậu kỳ ('decoctio') và tiếng Pháp cổ ('decoction'), từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ quá trình chiết xuất tinh chất bằng cách đun sôi, đặc biệt là trong y học cổ truyền.

Usage Note

Decoction thường được dùng trong y học cổ truyền để chiết xuất dược tính từ thảo dược, rễ cây hoặc vỏ cây. Khác với 'infusion' (hãm), decoction sử dụng nhiệt độ cao và thời gian đun lâu hơn để phá vỡ cấu trúc tế bào của vật liệu thực vật, giải phóng các hợp chất bên trong. Trong nấu ăn, decoction có thể được sử dụng để tạo hương vị đậm đà cho nước dùng hoặc nước sốt.

Prepositions

of from

Decoction *of* (vật liệu): chỉ rõ vật liệu được dùng để chiết xuất. Ví dụ: a decoction *of* herbs. Decoction *from* (vật liệu): nhấn mạnh nguồn gốc của tinh chất chiết xuất. Ví dụ: a decoction *from* the roots of the plant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decoction
  • strong strong decoction
    (nước sắc đậm đặc)
  • herbal herbal decoction
    (nước sắc thảo mộc)
  • medicinal medicinal decoction
    (nước sắc thuốc)
  • concentrated concentrated decoction
    (nước sắc cô đặc)
Verb + decoction
  • prepare prepare a decoction
    (chuẩn bị/sắc một thang thuốc)
  • make make a decoction
    (làm/sắc một thang thuốc)
  • drink drink a decoction
    (uống nước sắc)
  • administer administer a decoction
    (cho uống nước sắc/thang thuốc)

Idioms

  • to prepare a decoction

    Chuẩn bị hoặc sắc một loại thuốc nước từ thảo mộc hay các chất khác.

    "The herbalist taught her how to prepare a decoction of various roots for fever."

    (Thầy thuốc đã dạy cô cách sắc một thang thuốc từ nhiều loại rễ cây để trị sốt.)

  • to drink a decoction

    Uống một loại thuốc nước đã được sắc.

    "Patients often have to drink a bitter decoction for several days."

    (Bệnh nhân thường phải uống một thang thuốc sắc đắng trong vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoction

danh từ
Lật mặt

Sự chiết xuất tinh chất của một vật bằng cách đun sôi.

"The traditional medicine was prepared as a decoction of various roots and herbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor prescribed a decoction of herbs surprised everyone.
Việc bác sĩ kê một loại thuốc sắc từ thảo dược đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is uncertain whether the decoction will actually cure his illness.
Không chắc chắn liệu thuốc sắc có thực sự chữa khỏi bệnh của anh ấy không.
Nghi vấn
Whether the decoction tastes pleasant is something I'd like to know.
Liệu thuốc sắc có vị dễ chịu hay không là điều tôi muốn biết.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient remedy, which is a decoction prepared from rare herbs, is known for its healing properties.
Phương thuốc cổ xưa, vốn là một loại thuốc sắc được điều chế từ các loại thảo mộc quý hiếm, nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.
Phủ định
The tea, which I thought was a simple infusion, was actually a decoction that required hours of simmering.
Loại trà, mà tôi nghĩ chỉ là một loại trà hãm đơn giản, hóa ra lại là một loại thuốc sắc cần hàng giờ đun nhỏ lửa.
Nghi vấn
Is the potion, which she claims is a powerful decoction, really effective against the illness?
Liệu thuốc, mà cô ấy tuyên bố là một loại thuốc sắc mạnh mẽ, có thực sự hiệu quả chống lại căn bệnh này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herbalist prepared a decoction of roots and bark to treat the patient's illness.
Người bào chế thảo dược đã chuẩn bị một loại thuốc sắc từ rễ và vỏ cây để điều trị bệnh cho bệnh nhân.
Phủ định
The recipe doesn't call for a decoction, but rather a simple infusion.
Công thức không yêu cầu thuốc sắc, mà là một loại nước hãm đơn giản.
Nghi vấn
Did you make a decoction with those medicinal herbs?
Bạn đã sắc thuốc từ những loại thảo dược đó phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had prepared a decoction of herbs before the doctor arrived.
Cô ấy đã chuẩn bị một nồi thuốc sắc từ thảo dược trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
They had not used the decoction before, so they were unsure of its effects.
Họ đã không sử dụng thuốc sắc trước đây, vì vậy họ không chắc chắn về tác dụng của nó.
Nghi vấn
Had he ever tasted a decoction so bitter before that experience?
Trước trải nghiệm đó, anh ấy đã từng nếm loại thuốc sắc nào đắng đến vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoction".

Trong Y Học Cổ Truyền

Decoction (nước sắc) là một phương pháp bào chế thuốc cổ xưa và phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là trong Y học Cổ truyền phương Đông như Việt Nam, Trung Quốc (thuốc Bắc), và các hệ thống y học truyền thống khác như Ayurveda. Đây là cách chiết xuất hoạt chất từ thảo dược bằng cách đun sôi trong nước, thường được coi là cách hiệu quả để hấp thu các dược chất.

Phương Pháp Chữa Bệnh Dân Gian

Ngoài vai trò trong y học chuyên nghiệp, decoction cũng là nền tảng của nhiều bài thuốc dân gian và mẹo vặt tại nhà. Từ việc sắc gừng trị cảm lạnh đến các loại trà thảo mộc đặc biệt, việc tạo ra các loại nước sắc đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa chăm sóc sức khỏe cộng đồng qua nhiều thế kỷ.