(Top Banner Ad)
essence
C1
danh từ C1 Triết học, Đời sống hàng ngày, Văn học

essence

UK: /ˈesns/ • US: /ˈesəns/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất cốt lõi tinh chất điều cốt yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the intrinsic nature or indispensable quality of something, especially something abstract, that determines its character.

Vietnamese Meaning

bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essence of art is to evoke emotion."

    "Bản chất của nghệ thuật là khơi gợi cảm xúc."

  • "Patience is of the essence."

    "Kiên nhẫn là điều cốt yếu."

  • "The essence of his argument was that the plan was too expensive."

    "Bản chất lập luận của anh ấy là kế hoạch này quá tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential thiết yếu, cốt yếu, quan trọng
Adverb essentially về cơ bản, một cách thiết yếu, cốt yếu là
Adjective quintessential tinh túy, điển hình nhất, hoàn hảo nhất
Adverb quintessentially một cách tinh túy nhất, một cách điển hình nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essence
Middle English
essence
English
essence

Cội nguồn 'Là'

Từ 'essence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'essentia', mang ý nghĩa 'tồn tại' hoặc 'bản chất của sự vật'. Nó được tạo ra từ động từ 'esse', nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với khái niệm về cái cốt lõi, cái làm nên sự vật, đặt nền móng cho ý nghĩa hiện đại của nó.

Usage Note

Từ 'essence' thường được dùng để chỉ những phẩm chất không thể thiếu, quyết định nên danh tính hoặc giá trị của một sự vật. Nó khác với 'substance' (vật chất) ở chỗ 'essence' thiên về khía cạnh trừu tượng, tinh thần hơn. So sánh với 'nature' (bản chất), 'essence' thường sâu sắc và quan trọng hơn.

Prepositions

of in

'essence of' được sử dụng để chỉ bản chất cốt lõi của một cái gì đó. Ví dụ, 'The essence of democracy'. 'In essence' được sử dụng để tóm tắt một cái gì đó một cách ngắn gọn và chính xác. Ví dụ, 'In essence, he said that he was unwilling to compromise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essence
  • true the true essence
    (bản chất thật sự)
  • vital the vital essence
    (tinh hoa sống còn)
  • pure pure essence
    (tinh chất thuần khiết)
  • fundamental the fundamental essence
    (bản chất cơ bản)
  • inner the inner essence
    (bản chất bên trong, nội tại)
  • spiritual spiritual essence
    (bản chất tâm linh)
Verb + essence
  • capture capture the essence
    (nắm bắt được bản chất, tinh túy)
  • embody embody the essence
    (thể hiện, tiêu biểu cho bản chất)
  • get to get to the essence
    (đi sâu vào bản chất cốt lõi)
  • extract extract the essence
    (chiết xuất tinh chất)

Idioms

  • in essence

    về cơ bản, cốt yếu là, nói tóm lại

    "In essence, his proposal was a simple plan to save money."

    (Về cơ bản, đề xuất của anh ấy là một kế hoạch đơn giản để tiết kiệm tiền.)

  • the essence of the matter/problem/truth

    cái cốt lõi của vấn đề/sự thật

    "Let's get straight to the essence of the problem."

    (Chúng ta hãy đi thẳng vào cái cốt lõi của vấn đề.)

  • time is of the essence

    thời gian là yếu tố cốt yếu/cực kỳ quan trọng

    "We need to act fast; time is of the essence in this situation."

    (Chúng ta cần hành động nhanh chóng; thời gian là yếu tố cốt yếu trong tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essence

danh từ
Lật mặt

bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.

"The essence of art is to evoke emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essence".

Bản chất và Sự tồn tại trong Triết học

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học hiện sinh, khái niệm 'essence' (bản chất) thường được đối lập với 'existence' (sự tồn tại). Câu nói nổi tiếng 'Existence precedes essence' (Sự tồn tại có trước bản chất) của Jean-Paul Sartre là một trụ cột của chủ nghĩa hiện sinh, cho rằng con người đầu tiên tồn tại, sau đó mới định hình bản chất của mình thông qua lựa chọn và hành động tự do.

Tinh dầu và Nước hoa

Trong ngành công nghiệp nước hoa, ẩm thực và dược phẩm, 'essence' thường dùng để chỉ tinh dầu hoặc chiết xuất cô đặc, mang hương vị hoặc mùi hương đặc trưng của một loại thực vật, hoa quả nào đó. Ví dụ, 'vanilla essence' là tinh chất vani cô đặc, được dùng để tạo hương vị.