(Top Banner Ad)
decommission
C1
Động từ C1 Công nghiệp, Kỹ thuật, Quân sự

decommission

UK: /ˌdiːkɒˈmɪʃən/ • US: /ˌdiːkəˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cho ngừng hoạt động rút khỏi biên chế tháo dỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw (something, especially a ship or nuclear power plant) from service; to dismantle or inactivate.

Vietnamese Meaning

Cho ngừng hoạt động, rút khỏi biên chế (tàu thuyền, nhà máy điện hạt nhân...); tháo dỡ hoặc vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear power plant was decommissioned after the accident."

    "Nhà máy điện hạt nhân đã bị cho ngừng hoạt động sau tai nạn."

  • "The government decided to decommission the old naval base."

    "Chính phủ quyết định cho ngừng hoạt động căn cứ hải quân cũ."

  • "Decommissioning a nuclear submarine is a complex and expensive process."

    "Việc cho ngừng hoạt động một tàu ngầm hạt nhân là một quá trình phức tạp và tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decommission Tháo dỡ, ngừng hoạt động, rút khỏi phục vụ
Noun decommissioning Sự tháo dỡ, việc ngừng hoạt động, sự rút khỏi phục vụ
Adjective decommissioned Đã bị tháo dỡ, đã ngừng hoạt động, đã rút khỏi phục vụ (tính từ)
Noun commission Sự ủy nhiệm, nhiệm vụ, hội đồng, tiền hoa hồng
Verb commission Ủy nhiệm, đặt mua, đưa vào hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
commissio
English
commission
English
decommission

Tiền tố 'de-'

Tiền tố 'de-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'loại bỏ', 'ngừng', hoặc 'làm ngược lại một hành động'. Ví dụ, 'deactivate' (ngừng hoạt động) hay 'deconstruct' (tháo dỡ). Khi kết hợp với các từ khác, nó thường chỉ sự chấm dứt hoặc loại bỏ một trạng thái.

Gốc từ 'commission'

Từ 'commission' ban đầu trong tiếng Latin 'commissio' có nghĩa là 'sự giao phó', 'sự ủy nhiệm'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'nhiệm vụ được giao', 'quyền hạn' hoặc 'đưa vào hoạt động'. Ví dụ, một con tàu được 'commissioned' là nó chính thức được đưa vào phục vụ.

Sự kết hợp hoàn hảo

Vậy nên, 'decommission' có nghĩa là 'tháo dỡ', 'ngừng hoạt động' hoặc 'rút khỏi phục vụ' một cách chính thức, thường là các thiết bị, nhà máy hoặc tàu thuyền lớn, sau khi chúng đã hoàn thành nhiệm vụ hoặc trở nên lỗi thời. Đây là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến các thiết bị, công trình lớn có tính chất công nghiệp, kỹ thuật hoặc quân sự khi chúng đã hết tuổi thọ hoặc không còn cần thiết nữa. Thể hiện quá trình ngừng hoạt động một cách chính thức và có kế hoạch, thường bao gồm việc tháo dỡ và xử lý các bộ phận một cách an toàn.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ cái gì đó bị loại bỏ khỏi dịch vụ hoặc biên chế: decommission (something) from (service/active use). Ví dụ: The old battleship was decommissioned from service after fifty years.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • ship decommission a ship
    (Tháo dỡ/ngừng hoạt động một con tàu)
  • reactor decommission a nuclear reactor
    (Ngừng hoạt động một lò phản ứng hạt nhân)
  • facility decommission a military facility
    (Ngừng hoạt động một cơ sở quân sự)
  • fleet decommission a fleet of aircraft
    (Rút một phi đội máy bay khỏi phục vụ)
Adverb + Verb
  • safely safely decommission
    (Tháo dỡ/ngừng hoạt động một cách an toàn)
  • permanently permanently decommission
    (Tháo dỡ/ngừng hoạt động vĩnh viễn)
  • completely completely decommission
    (Tháo dỡ/ngừng hoạt động hoàn toàn)
Passive Voice
  • be to be decommissioned
    (Bị tháo dỡ/ngừng hoạt động)

Idioms

  • decommission something from service

    Chính thức rút thứ gì đó khỏi hoạt động/phục vụ

    "The old battleship was decommissioned from service after fifty years."

    (Con tàu chiến cũ đã chính thức được rút khỏi phục vụ sau năm mươi năm.)

  • be decommissioned (as)

    Bị tháo dỡ/ngừng hoạt động (với tư cách là)

    "The hospital wing was decommissioned as a medical facility last year."

    (Khu bệnh viện đã bị ngừng hoạt động với tư cách là một cơ sở y tế vào năm ngoái.)

  • decommission and dismantle

    Tháo dỡ và phá hủy

    "The government plans to decommission and dismantle the old power plant."

    (Chính phủ có kế hoạch tháo dỡ và phá hủy nhà máy điện cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decommission

Động từ
Lật mặt

Cho ngừng hoạt động, rút khỏi biên chế (tàu thuyền, nhà máy điện hạt nhân...); tháo dỡ hoặc vô hiệu hóa.

"The nuclear power plant was decommissioned after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naval base will decommission: it's too expensive to maintain.
Căn cứ hải quân sẽ ngừng hoạt động: việc bảo trì quá tốn kém.
Phủ định
The power plant's decommissioning isn't happening this year: budgetary constraints prevent it.
Việc ngừng hoạt động của nhà máy điện sẽ không diễn ra trong năm nay: những hạn chế về ngân sách ngăn cản điều đó.
Nghi vấn
Will they decommission the old bridge: is it too dangerous to keep open?
Họ sẽ ngừng hoạt động cây cầu cũ chứ: liệu nó có quá nguy hiểm để tiếp tục mở cửa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will decommission the old nuclear power plant next year.
Chính phủ sẽ cho ngừng hoạt động nhà máy điện hạt nhân cũ vào năm tới.
Phủ định
They did not decommission the ship due to budget constraints.
Họ đã không cho ngừng hoạt động con tàu vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they decommissioning the factory because of environmental concerns?
Họ có đang cho ngừng hoạt động nhà máy vì những lo ngại về môi trường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had decided to decommission the old power plant.
Cô ấy nói rằng họ đã quyết định ngừng hoạt động nhà máy điện cũ.
Phủ định
He told me that they did not want to decommission the ship at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không muốn ngừng hoạt động con tàu vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if the government was planning the decommissioning of the facility.
Cô ấy hỏi liệu chính phủ có đang lên kế hoạch ngừng hoạt động cơ sở vật chất hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will decommission the old factory next year, won't they?
Công ty sẽ ngừng hoạt động nhà máy cũ vào năm tới, phải không?
Phủ định
They aren't decommissioning the nuclear plant immediately, are they?
Họ không ngừng hoạt động nhà máy hạt nhân ngay lập tức, phải không?
Nghi vấn
Decommissioning this project will be very expensive, won't it?
Việc ngừng hoạt động dự án này sẽ rất tốn kém, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decommission".

Nghi lễ ngừng hoạt động

Trong quân đội, đặc biệt là hải quân các nước phương Tây, việc 'decommission' một tàu chiến không chỉ là một hành động kỹ thuật mà còn là một nghi lễ trang trọng. Buổi lễ này đánh dấu sự kết thúc vòng đời phục vụ của con tàu, thường bao gồm việc hạ cờ và một buổi diễu binh danh dự, tri ân những cống hiến của nó và những người đã phục vụ trên tàu.

Thách thức môi trường và an toàn

Việc 'decommission' các cơ sở công nghiệp lớn như nhà máy điện hạt nhân hoặc nhà máy hóa chất đòi hỏi quy trình phức tạp, tốn kém và cực kỳ an toàn. Mục tiêu là loại bỏ mọi nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt là các chất thải độc hại hoặc phóng xạ, đảm bảo an toàn cho môi trường và cộng đồng. Đây là một quá trình kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ.