(Top Banner Ad)
dismantle
C1
Động từ C1 Công nghiệp, Chính trị, Quân sự

dismantle

UK: /dɪsˈmæntl/ • US: /dɪsˈmæntl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tháo dỡ rã rời phá bỏ giải thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a machine or piece of equipment apart so that it is not in working order.

Vietnamese Meaning

Tháo dỡ, rã rời một cỗ máy hoặc thiết bị để nó không còn hoạt động được nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to dismantle the old factory."

    "Công ty quyết định tháo dỡ nhà máy cũ."

  • "The rebels dismantled the bridge to stop the army's advance."

    "Quân nổi dậy đã tháo dỡ cây cầu để ngăn chặn bước tiến của quân đội."

  • "The peace agreement requires both countries to dismantle their nuclear weapons."

    "Hiệp định hòa bình yêu cầu cả hai nước phải tháo dỡ vũ khí hạt nhân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dismantling sự tháo dỡ, sự tháo rời
Noun dismantlement hành động tháo dỡ, sự phá bỏ
Adjective dismantled đã bị tháo dỡ, bị phá bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
mantellum
Old French
mantel
French
dismanteler
English
dismantle

Nguồn gốc của 'Dismantle'

Từ 'dismantle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dismanteler', có nghĩa là 'tháo dỡ bức tường thành' hoặc 'tước bỏ áo choàng' (mantel). 'Mantel' (áo choàng) ở đây được hiểu theo nghĩa bóng là lớp bảo vệ hoặc cấu trúc bên ngoài của một cái gì đó. Vì vậy, 'dismantle' ban đầu mang ý nghĩa tháo dỡ các lớp bảo vệ, dần dần mở rộng nghĩa thành tháo rời, phá bỏ một cấu trúc phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc tháo rời các hệ thống, cấu trúc phức tạp hoặc các tổ chức. Khác với 'break' (làm vỡ, phá hỏng) là hành động có thể vô tình và gây ra hư hại, 'dismantle' là hành động có chủ ý và có thể thực hiện cẩn thận để tái sử dụng các bộ phận.

Prepositions

dismantle something for something dismantle something into something

Ví dụ: dismantle a machine for spare parts (tháo máy lấy phụ tùng), dismantle a toy into its constituent parts (tháo đồ chơi ra thành các bộ phận cấu thành).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dismantle
  • completely completely dismantle a machine
    (tháo dỡ hoàn toàn một cỗ máy)
  • systematically systematically dismantle a system
    (tháo dỡ một hệ thống một cách có hệ thống)
  • begin to begin to dismantle the old factory
    (bắt đầu tháo dỡ nhà máy cũ)
Dismantle + Noun
  • a machine dismantle a machine for repair
    (tháo dỡ một cỗ máy để sửa chữa)
  • a government dismantle a government/regime
    (giải tán/phá bỏ một chính phủ/chế độ)
  • a structure dismantle a complex structure
    (tháo dỡ một cấu trúc phức tạp)
  • a myth dismantle a myth/argument
    (phá bỏ một huyền thoại/lập luận)
Adverb + dismantle
  • carefully carefully dismantle the device
    (tháo dỡ thiết bị một cách cẩn thận)
  • gradually gradually dismantle the old laws
    (dần dần bãi bỏ các luật lệ cũ)

Idioms

  • dismantle the argument

    phá bỏ/chứng minh tính sai lầm của một lập luận

    "The lawyer meticulously dismantled the prosecution's argument."

    (Luật sư tỉ mỉ phân tích và phá bỏ lập luận của bên công tố.)

  • dismantle the old guard

    loại bỏ/thay thế những người cũ (thường là trong chính trị, kinh doanh)

    "The new CEO decided to dismantle the old guard and bring in fresh talent."

    (CEO mới quyết định loại bỏ những nhân vật cũ và mang về những tài năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismantle

Động từ
Lật mặt

Tháo dỡ, rã rời một cỗ máy hoặc thiết bị để nó không còn hoạt động được nữa.

"The company decided to dismantle the old factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will dismantle the old bridge next week.
Các kỹ sư sẽ tháo dỡ cây cầu cũ vào tuần tới.
Phủ định
Not only did the company dismantle the outdated machinery, but it also retrained its employees.
Công ty không chỉ tháo dỡ máy móc lỗi thời mà còn đào tạo lại nhân viên của mình.
Nghi vấn
Had they dismantled the bomb, the city would have been saved.
Nếu họ đã tháo gỡ quả bom, thành phố đã được cứu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old machine is being dismantled for spare parts.
Cái máy cũ đang bị tháo dỡ để lấy phụ tùng.
Phủ định
The bomb disposal robot could not be dismantled safely.
Robot gỡ bom không thể bị tháo gỡ một cách an toàn.
Nghi vấn
Will the stage be dismantled after the performance?
Sân khấu sẽ bị tháo dỡ sau buổi biểu diễn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will dismantle the old bridge next week.
Các kỹ sư sẽ tháo dỡ cây cầu cũ vào tuần tới.
Phủ định
Why didn't they dismantle the machine as instructed?
Tại sao họ không tháo rời cái máy theo hướng dẫn?
Nghi vấn
When will they dismantle the faulty engine?
Khi nào họ sẽ tháo rời động cơ bị lỗi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had dismantled the old bridge before the new one was built.
Các kỹ sư đã tháo dỡ cây cầu cũ trước khi cây cầu mới được xây dựng.
Phủ định
They had not dismantled the machine completely before they ran out of time.
Họ đã không tháo dỡ hoàn toàn cái máy trước khi hết thời gian.
Nghi vấn
Had the team dismantled the prototype before presenting the final product?
Đội đã tháo dỡ nguyên mẫu trước khi trình bày sản phẩm cuối cùng phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been dismantling the old bridge for the past week.
Đội xây dựng đã và đang tháo dỡ cây cầu cũ suốt tuần qua.
Phủ định
They haven't been dismantling the machine properly, which is why it's still broken.
Họ đã không tháo dỡ máy móc đúng cách, đó là lý do tại sao nó vẫn bị hỏng.
Nghi vấn
Has the company been dismantling its overseas operations in response to the economic downturn?
Công ty có đang tháo dỡ các hoạt động ở nước ngoài để đối phó với suy thoái kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismantle".

Tháo dỡ vũ khí hạt nhân

'Dismantle' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận quốc tế về giải trừ quân bị, đặc biệt là tháo dỡ vũ khí hạt nhân. Việc 'dismantle' các vũ khí này không chỉ là tháo rời vật lý mà còn là một quá trình phức tạp bao gồm kiểm kê, vô hiệu hóa và phá hủy dưới sự giám sát chặt chẽ, thể hiện nỗ lực toàn cầu vì hòa bình.

Dỡ bỏ các cấu trúc quyền lực

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'dismantle' có thể ám chỉ việc tháo dỡ các cấu trúc quyền lực, hệ thống phân biệt đối xử, hoặc các chính sách đã lỗi thời. Điều này đòi hỏi những thay đổi sâu rộng, không chỉ là sửa chữa bề mặt mà là phá bỏ tận gốc rễ để xây dựng lại một hệ thống công bằng và hiệu quả hơn.