(Top Banner Ad)
decommissioning
C1
noun C1 Kỹ thuật, Năng lượng, Quân sự

decommissioning

UK: /diːˌkɒm.ɪˈʃən.ɪŋ/ • US: /diːˌkɑː.məˈʃɪn.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng hoạt động sự loại bỏ khỏi biên chế tháo dỡ ngừng vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of taking something out of service or use, especially a nuclear power plant or military equipment.

Vietnamese Meaning

Quá trình ngừng hoạt động, loại bỏ khỏi biên chế hoặc sử dụng, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decommissioning of the nuclear power plant is expected to take several decades."

    "Việc ngừng hoạt động nhà máy điện hạt nhân dự kiến sẽ mất vài thập kỷ."

  • "The aircraft carrier is scheduled for decommissioning next year."

    "Tàu sân bay dự kiến sẽ ngừng hoạt động vào năm tới."

  • "The government is facing challenges in the decommissioning of old military bases."

    "Chính phủ đang đối mặt với những thách thức trong việc ngừng hoạt động các căn cứ quân sự cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decommission cho ngừng hoạt động, loại biên, rút khỏi sử dụng (nhà máy, tàu, vũ khí...)
Noun decommission sự ngừng hoạt động, sự loại biên, sự rút khỏi sử dụng
Adjective decommissioned đã ngừng hoạt động, đã loại biên, đã rút khỏi sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Năng lượng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
décommissionner
English
decommission
English
decommissioning

Gốc gác của 'Decommissioning'

Từ 'decommissioning' xuất phát từ tiếng Pháp 'décommissionner', có nghĩa là 'loại bỏ khỏi chức vụ' hoặc 'cho ngừng hoạt động'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quân sự và công nghiệp hạt nhân để chỉ việc ngừng sử dụng một cơ sở hoặc thiết bị một cách có kiểm soát và an toàn. Quá trình này không chỉ đơn thuần là dừng hoạt động mà còn bao gồm việc dỡ bỏ, làm sạch và xử lý các vật liệu nguy hiểm để đảm bảo an toàn cho môi trường và con người. Ví dụ, một nhà máy điện hạt nhân cũ cần phải được 'decommissioning' một cách cẩn thận để ngăn chặn rò rỉ phóng xạ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc tháo dỡ, vô hiệu hóa hoặc ngừng vận hành một hệ thống, cơ sở vật chất phức tạp, đặc biệt khi nó liên quan đến các vấn đề an toàn, môi trường hoặc tài chính. Khác với 'retirement' mang nghĩa nghỉ hưu thông thường, 'decommissioning' ngụ ý một quy trình có kế hoạch, cẩn thận và thường tốn kém để loại bỏ một thứ gì đó khỏi dịch vụ vĩnh viễn.

Prepositions

of

The decommissioning *of* something refers to the process of taking that specific item out of service. Ví dụ: 'the decommissioning of the nuclear reactor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decommissioning
  • safe decommissioning
    (việc ngừng hoạt động an toàn)
  • nuclear decommissioning
    (việc ngừng hoạt động nhà máy hạt nhân)
  • expensive decommissioning
    (việc ngừng hoạt động tốn kém)
Verb + decommissioning
  • begin decommissioning
    (bắt đầu việc ngừng hoạt động)
  • plan decommissioning
    (lên kế hoạch ngừng hoạt động)
  • oversee decommissioning
    (giám sát việc ngừng hoạt động)

Idioms

  • Decommissioning a project

    Ngừng hoặc kết thúc một dự án (thường là vì không còn cần thiết hoặc khả thi)

    "After years of struggling, they decided to decommission the project."

    (Sau nhiều năm vật lộn, họ quyết định ngừng dự án đó.)

  • Decommissioning strategy

    Chiến lược ngừng hoạt động (kế hoạch chi tiết để tháo dỡ hoặc đóng cửa một cơ sở hoặc hệ thống một cách an toàn và có kiểm soát)

    "The company developed a detailed decommissioning strategy for the oil platform."

    (Công ty đã phát triển một chiến lược ngừng hoạt động chi tiết cho giàn khoan dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decommissioning

noun
Lật mặt

Quá trình ngừng hoạt động, loại bỏ khỏi biên chế hoặc sử dụng, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự.

"The decommissioning of the nuclear power plant is expected to take several decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have completed the decommissioning of the old power plant.
Đến năm sau, công ty sẽ hoàn thành việc ngừng hoạt động nhà máy điện cũ.
Phủ định
The government won't have finished the decommissioning process of the nuclear reactor by the deadline.
Chính phủ sẽ không hoàn thành quy trình ngừng hoạt động lò phản ứng hạt nhân trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have finished the decommissioning project before the environmental regulations change?
Liệu họ có hoàn thành dự án ngừng hoạt động trước khi các quy định về môi trường thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decommissioning".

Ý nghĩa xã hội của việc ngừng hoạt động nhà máy hạt nhân

Việc 'decommissioning' một nhà máy điện hạt nhân thường gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội. Một mặt, nó được xem là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Mặt khác, nó có thể dẫn đến mất việc làm và ảnh hưởng đến kinh tế địa phương. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và người dân địa phương, để đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách công bằng và minh bạch.