commissioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of ordering, authorizing, or formally initiating something, such as a piece of equipment, a project, or a service.
Vietnamese Meaning
Hành động đặt hàng, ủy quyền, hoặc chính thức khởi đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một thiết bị, một dự án, hoặc một dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commissioning of the new power plant is scheduled for next month."
"Việc đưa nhà máy điện mới vào hoạt động dự kiến vào tháng tới."
-
"The commissioning phase is crucial for ensuring the project's success."
"Giai đoạn chạy thử là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án."
-
"We are commissioning a study to investigate the effects of climate change."
"Chúng tôi đang ủy thác một nghiên cứu để điều tra những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commission | Sự ủy quyền, nhiệm vụ, hoặc tiền hoa hồng |
| Verb | commission | Ủy nhiệm, đặt làm, hoặc chính thức đưa vào hoạt động |
| Noun (Person) | commissioner | Ủy viên, người được ủy nhiệm |
| Adjective | commissioned | Đã được ủy nhiệm, hoặc đang tại ngũ (ví dụ: sĩ quan) |
| Adjective | commissionable | Có thể được trả hoa hồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc nghệ thuật. Nhấn mạnh vào việc đưa một hệ thống hoặc một tác phẩm vào hoạt động chính thức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, commissioning đề cập đến một loạt các quy trình đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách sau khi cài đặt. Nó khác với 'starting' hoặc 'initiating' ở chỗ nó bao gồm cả quá trình kiểm tra và xác minh.
Prepositions
‘Commissioning of’ chỉ việc khởi đầu một dự án hoặc thiết bị cụ thể. ‘Commissioning for’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc khởi đầu hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
project project commissioning (Việc đưa dự án vào vận hành)
-
system system commissioning (Việc thử nghiệm và đưa hệ thống vào hoạt động)
-
plant power plant commissioning (Việc đưa nhà máy điện vào vận hành)
-
conduct conduct commissioning (Tiến hành quá trình đưa vào vận hành)
-
oversee oversee the commissioning (Giám sát việc đưa vào vận hành)
-
complete complete the commissioning (Hoàn thành việc đưa vào hoạt động)
-
pre- pre-commissioning phase (Giai đoạn tiền vận hành (trước khi chính thức chạy thử))
-
successful successful commissioning (Việc đưa vào vận hành thành công)
-
final final commissioning report (Báo cáo nghiệm thu và đưa vào vận hành cuối cùng)
Idioms
-
The commissioning phase
Giai đoạn chạy thử và nghiệm thu cuối cùng
"The project is currently in the critical commissioning phase."
(Dự án hiện đang ở giai đoạn nghiệm thu quan trọng.)
-
Commissioning a work of art
Đơn đặt hàng làm một tác phẩm nghệ thuật
"The gallery is commissioning a new sculpture for the exhibition."
(Phòng trưng bày đang đặt làm một tác phẩm điêu khắc mới cho buổi triển lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commissioning
NounHành động đặt hàng, ủy quyền, hoặc chính thức khởi đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một thiết bị, một dự án, hoặc một dịch vụ.
"The commissioning of the new power plant is scheduled for next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commissioning".
