(Top Banner Ad)
commissioning
C1
Noun C1 Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh doanh

commissioning

UK: /kəˈmɪʃənɪŋ/ • US: /kəˈmɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành thử chạy thử khởi động đưa vào sử dụng ủy thác đặt hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ordering, authorizing, or formally initiating something, such as a piece of equipment, a project, or a service.

Vietnamese Meaning

Hành động đặt hàng, ủy quyền, hoặc chính thức khởi đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một thiết bị, một dự án, hoặc một dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commissioning of the new power plant is scheduled for next month."

    "Việc đưa nhà máy điện mới vào hoạt động dự kiến vào tháng tới."

  • "The commissioning phase is crucial for ensuring the project's success."

    "Giai đoạn chạy thử là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "We are commissioning a study to investigate the effects of climate change."

    "Chúng tôi đang ủy thác một nghiên cứu để điều tra những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commission Sự ủy quyền, nhiệm vụ, hoặc tiền hoa hồng
Verb commission Ủy nhiệm, đặt làm, hoặc chính thức đưa vào hoạt động
Noun (Person) commissioner Ủy viên, người được ủy nhiệm
Adjective commissioned Đã được ủy nhiệm, hoặc đang tại ngũ (ví dụ: sĩ quan)
Adjective commissionable Có thể được trả hoa hồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
commission
Middle English
commissioun
Modern English
commissioning

Gốc rễ của sự ủy thác

Từ 'commission' (và sau đó là 'commissioning') bắt nguồn từ gốc Latin 'committere', là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'mittere' (gửi đi). Ban đầu nó có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy thác' một nhiệm vụ quan trọng cho ai đó. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ việc chính thức đưa một hệ thống (như nhà máy, tàu) vào hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc nghệ thuật. Nhấn mạnh vào việc đưa một hệ thống hoặc một tác phẩm vào hoạt động chính thức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, commissioning đề cập đến một loạt các quy trình đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách sau khi cài đặt. Nó khác với 'starting' hoặc 'initiating' ở chỗ nó bao gồm cả quá trình kiểm tra và xác minh.

Prepositions

of for

‘Commissioning of’ chỉ việc khởi đầu một dự án hoặc thiết bị cụ thể. ‘Commissioning for’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc khởi đầu hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + commissioning
  • project project commissioning
    (Việc đưa dự án vào vận hành)
  • system system commissioning
    (Việc thử nghiệm và đưa hệ thống vào hoạt động)
  • plant power plant commissioning
    (Việc đưa nhà máy điện vào vận hành)
Verb + commissioning
  • conduct conduct commissioning
    (Tiến hành quá trình đưa vào vận hành)
  • oversee oversee the commissioning
    (Giám sát việc đưa vào vận hành)
  • complete complete the commissioning
    (Hoàn thành việc đưa vào hoạt động)
Adjective + commissioning
  • pre- pre-commissioning phase
    (Giai đoạn tiền vận hành (trước khi chính thức chạy thử))
  • successful successful commissioning
    (Việc đưa vào vận hành thành công)
  • final final commissioning report
    (Báo cáo nghiệm thu và đưa vào vận hành cuối cùng)

Idioms

  • The commissioning phase

    Giai đoạn chạy thử và nghiệm thu cuối cùng

    "The project is currently in the critical commissioning phase."

    (Dự án hiện đang ở giai đoạn nghiệm thu quan trọng.)

  • Commissioning a work of art

    Đơn đặt hàng làm một tác phẩm nghệ thuật

    "The gallery is commissioning a new sculpture for the exhibition."

    (Phòng trưng bày đang đặt làm một tác phẩm điêu khắc mới cho buổi triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commissioning

Noun
Lật mặt

Hành động đặt hàng, ủy quyền, hoặc chính thức khởi đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một thiết bị, một dự án, hoặc một dịch vụ.

"The commissioning of the new power plant is scheduled for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commissioning".

Lễ Nhận Nhiệm Sở (Hải quân)

Trong hải quân, việc 'commissioning' một con tàu là một buổi lễ truyền thống vô cùng quan trọng, đánh dấu việc con tàu chính thức được đưa vào biên chế và sẵn sàng làm nhiệm vụ. Đây là một nghi thức trang trọng, thường có sự tham gia của các quan chức cấp cao và gia đình thủy thủ đoàn.

Bảo trợ Nghệ thuật

'Commissioning' một tác phẩm nghệ thuật (đặt hàng) là truyền thống lâu đời. Trong quá khứ, các gia đình giàu có hoặc nhà thờ thường 'commission' các nghệ sĩ nổi tiếng (như Leonardo da Vinci) để tạo ra những tác phẩm vĩ đại, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật phương Tây.