(Top Banner Ad)
decorously
C1
Adverb C1 Xã hội, Nghi thức

decorously

UK: /ˈdekərəsli/ • US: /ˈdekərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trang nhã một cách lịch sự một cách đoan trang một cách đúng mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows good taste and proper behavior; in a decorous manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự trang nhã và hành vi đúng mực; một cách lịch sự, đoan trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guests behaved decorously throughout the formal dinner."

    "Các vị khách cư xử một cách trang nhã trong suốt bữa tối trang trọng."

  • "She bowed decorously to the queen."

    "Cô ấy cúi chào nữ hoàng một cách trang trọng."

  • "He accepted the award decorously."

    "Anh ấy nhận giải thưởng một cách lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decorous đoan trang, đúng mực, lịch sự, nhã nhặn
Noun decorum sự đoan trang, phép tắc lịch sự, sự đúng mực
Noun decorousness tính đoan trang, sự đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decorus
English
decorous
English
decorously

Nguồn gốc của sự trang trọng

Từ 'decorously' là một trạng từ trong tiếng Anh, được hình thành từ tính từ 'decorous'. 'Decorous' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decorus', mang ý nghĩa 'phù hợp, đúng đắn, đẹp đẽ'. Gốc từ này liên quan đến 'decor' (vẻ đẹp, sự duyên dáng, trang trí), do đó 'decorously' thể hiện hành động hoặc cách cư xử một cách đoan trang, đúng mực, phù hợp với các quy tắc xã hội và mang lại sự tôn trọng.

Usage Note

Từ 'decorously' nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc xã hội và chuẩn mực về hành vi một cách trang trọng và có ý thức. Nó thường liên quan đến các tình huống chính thức hoặc cần sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decorously
  • behave behave decorously
    (hành xử đoan trang, cư xử đúng mực)
  • act act decorously
    (hành động đúng đắn, cư xử lịch sự)
  • conduct oneself conduct oneself decorously
    (giữ gìn phong thái trang nghiêm, cư xử đúng phép tắc)
  • speak speak decorously
    (nói năng lịch thiệp, nhã nhặn)
  • dress dress decorously
    (ăn mặc chỉnh tề, lịch sự)

Idioms

  • behave decorously

    cư xử đúng mực, hành xử đoan trang

    "Students are expected to behave decorously during the graduation ceremony."

    (Học sinh được mong đợi cư xử đúng mực trong suốt buổi lễ tốt nghiệp.)

  • maintain decorously

    duy trì một cách trang trọng/đúng mực

    "She maintained a decorously quiet presence throughout the serious discussion."

    (Cô ấy duy trì sự hiện diện yên lặng một cách trang trọng suốt cuộc thảo luận nghiêm túc.)

  • speak decorously

    nói năng lịch thiệp, nhã nhặn

    "In such a formal setting, one must speak decorously."

    (Trong một môi trường trang trọng như vậy, người ta phải nói năng lịch thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decorously

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự trang nhã và hành vi đúng mực; một cách lịch sự, đoan trang.

"The guests behaved decorously throughout the formal dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the queen was attending, she would behave more decorously.
Nếu cô ấy biết nữ hoàng sẽ tham dự, cô ấy đã cư xử lịch thiệp hơn.
Phủ định
If he hadn't been so nervous, he wouldn't have behaved decorously.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã không cư xử lịch thiệp.
Nghi vấn
If they had practiced the etiquette, would they behave more decorously now?
Nếu họ đã thực hành nghi thức, liệu họ có cư xử lịch thiệp hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorously".

Sự trang trọng trong các nghi lễ

'Decorously' thường ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội, đặc biệt quan trọng trong các sự kiện trang trọng như lễ cưới, lễ tang, buổi hòa nhạc cổ điển, hoặc các buổi họp mặt chính thức. Việc hành xử đoan trang thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự kiện, góp phần duy trì trật tự và không khí phù hợp.

Chuẩn mực hành vi xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội truyền thống, việc hành xử một cách 'decorously' (đoan trang, đúng mực) được đánh giá cao, coi đó là biểu hiện của sự giáo dục tốt và đạo đức. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân, tránh những hành vi gây sốc, thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.