decorous
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decorous'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đúng mực, lịch sự, tao nhã; phù hợp với những quy tắc và phong tục được chấp nhận trong xã hội.
Definition (English Meaning)
In keeping with good taste and propriety; polite and restrained.
Ví dụ Thực tế với 'Decorous'
-
"Her decorous behaviour at the funeral was admirable."
"Hành vi đúng mực của cô ấy tại đám tang thật đáng ngưỡng mộ."
-
"The students were expected to be decorous during the formal dinner."
"Các sinh viên được yêu cầu phải cư xử đúng mực trong bữa tối trang trọng."
-
"She maintained a decorous silence on the controversial topic."
"Cô ấy giữ im lặng đúng mực về chủ đề gây tranh cãi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Decorous'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: decorous
- Adverb: decorously
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Decorous'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'decorous' thường được dùng để miêu tả hành vi, cách cư xử hoặc trang phục thể hiện sự tôn trọng, lịch thiệp và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'polite' hay 'respectful'. Trái ngược với 'indecorous' (khiếm nhã, bất lịch sự).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Decorous'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She should act decorously at the formal dinner.
|
Cô ấy nên cư xử đúng mực tại bữa tối trang trọng. |
| Phủ định |
They must not behave decorously if they want to express their disagreement.
|
Họ không được cư xử đúng mực nếu họ muốn bày tỏ sự bất đồng của mình. |
| Nghi vấn |
Could he dress decorously for the job interview?
|
Liệu anh ấy có thể ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was behaving decorously at the formal dinner.
|
Cô ấy đang cư xử đúng mực tại bữa tối trang trọng. |
| Phủ định |
They were not acting decorously during the serious discussion.
|
Họ đã không hành động một cách lịch sự trong cuộc thảo luận nghiêm túc. |
| Nghi vấn |
Was he dressing decorously for the important event?
|
Anh ấy có đang ăn mặc chỉnh tề cho sự kiện quan trọng không? |