(Top Banner Ad)
deductively
C1
Adverb C1 Logic, Philosophy, Mathematics

deductively

UK: /dɪˈdʌktɪvli/ • US: /dɪˈdʌktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách diễn dịch bằng phương pháp diễn dịch theo lối diễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that uses deductive reasoning; by using deduction.

Vietnamese Meaning

Một cách sử dụng lập luận diễn dịch; bằng cách sử dụng phép diễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He arrived at the conclusion deductively, starting from well-established principles."

    "Anh ấy đi đến kết luận một cách diễn dịch, bắt đầu từ những nguyên tắc đã được thiết lập rõ ràng."

  • "The theorem was proven deductively from a set of axioms."

    "Định lý đã được chứng minh một cách diễn dịch từ một tập hợp các tiên đề."

  • "We can deductively infer the answer from the given information."

    "Chúng ta có thể suy ra câu trả lời một cách diễn dịch từ thông tin đã cho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduce Suy luận, suy diễn (rút ra kết luận từ thông tin có sẵn)
Noun deduction Sự suy luận, sự suy diễn; sự khấu trừ (tiền bạc)
Adjective deductive Thuộc về suy luận, mang tính suy diễn
Noun (Person) deducer Người suy luận, người suy diễn

Synonyms

logically (một cách logic)inferentially (một cách suy luận)

Antonyms

inductively (một cách quy nạp)

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Mathematics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēdūcere
English (Verb)
deduce
English (Adjective)
deductive
English (Adverb)
deductively

Nguồn gốc của suy luận logic

Từ 'deductively' bắt nguồn từ động từ Latin là *dēdūcere*, có nghĩa là 'dẫn dắt xuống' hoặc 'rút ra'. Nó mô tả quá trình tư duy trong đó bạn 'dẫn dắt' lý lẽ của mình từ những nguyên tắc chung, đã được xác lập, đến một kết luận cụ thể và chắc chắn. Nó là phương pháp đối lập với suy luận quy nạp (inductively).

Usage Note

Từ 'deductively' miêu tả cách thức một hành động hoặc suy luận được thực hiện dựa trên các nguyên tắc của phép diễn dịch. Nó nhấn mạnh việc đi từ tổng quát đến cụ thể, từ tiền đề đến kết luận logic. Không nên nhầm lẫn với 'inductively', là phương pháp đi từ cụ thể đến tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deductively
  • reason reason deductively
    (Suy luận (lý giải) theo phương pháp suy diễn)
  • think think deductively
    (Tư duy một cách suy diễn)
  • argue argue deductively
    (Lập luận bằng phương pháp suy diễn)
Common Phrases
  • approach approach the problem deductively
    (Tiếp cận vấn đề một cách suy diễn)
  • proceed to proceed deductively
    (Tiến hành theo logic suy diễn)

Idioms

  • To follow the logic deductively

    Tuân theo logic suy diễn (theo trình tự hợp lý từ tổng quát đến chi tiết)

    "You must follow the logic deductively to solve this mathematical proof."

    (Bạn phải tuân theo logic suy diễn để giải bài chứng minh toán học này.)

  • A priori knowledge, deductively derived

    Kiến thức tiên nghiệm, được rút ra bằng suy luận

    "Philosophers often discuss a priori knowledge, deductively derived from fundamental truths."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về kiến thức tiên nghiệm, được rút ra bằng suy luận từ những sự thật cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deductively

Adverb
Lật mặt

Một cách sử dụng lập luận diễn dịch; bằng cách sử dụng phép diễn dịch.

"He arrived at the conclusion deductively, starting from well-established principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the detective will have deductively identified the culprit.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, thám tử sẽ đã xác định được thủ phạm một cách suy diễn.
Phủ định
By next week, the team won't have deductively proven their hypothesis, as they need more data.
Đến tuần tới, nhóm nghiên cứu sẽ chưa chứng minh được giả thuyết của họ một cách suy diễn, vì họ cần thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Will the mathematician have deductively solved the problem by the end of the conference?
Liệu nhà toán học có giải quyết được vấn đề một cách suy diễn vào cuối hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deductively".

Sherlock Holmes và Nghệ thuật Suy diễn

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, từ 'deductively' gắn liền với nhân vật thám tử hư cấu nổi tiếng Sherlock Holmes. Mặc dù đôi khi phương pháp của Holmes là quy nạp (induction), công chúng vẫn thường ca ngợi khả năng 'suy diễn' phi thường của ông – tức là khả năng rút ra những kết luận cụ thể, chính xác từ những manh mối (nguyên tắc chung) tưởng chừng như nhỏ nhặt.

Nền tảng của Khoa học và Triết học

Tư duy suy diễn là nền tảng của nhiều lĩnh vực hàn lâm, đặc biệt là Toán học và Logic học hình thức (Formal Logic) do Aristotle phát triển. Trong các ngành này, một tuyên bố được xem là đúng nếu nó được chứng minh một cách 'deductively' – tức là nó là kết quả tất yếu, không thể bác bỏ, dựa trên các tiền đề đã được chấp nhận.