(Top Banner Ad)
defeatist
C1
Noun C1 Tâm lý học, Thái độ

defeatist

UK: /dɪˈfiːtɪst/ • US: /dɪˈfiːtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người bi quan người có tư tưởng đầu hàng chủ nghĩa bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who expects or is excessively ready to accept failure.

Vietnamese Meaning

Một người có thái độ bi quan, dễ dàng chấp nhận thất bại, thường xuyên mong đợi thất bại xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a defeatist; we can still win this game."

    "Đừng bi quan thế; chúng ta vẫn có thể thắng trận này."

  • "The defeatist mindset can be a barrier to success."

    "Tư duy bi quan có thể là một rào cản đối với thành công."

  • "He made a defeatist comment about the company's future."

    "Anh ấy đã đưa ra một bình luận bi quan về tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defeat sự thất bại, trận thua
Verb defeat đánh bại, làm thất bại
Noun defeatism chủ nghĩa bi quan, thái độ chấp nhận thất bại
Adjective defeatist bi quan, yếm thế, có thái độ chấp nhận thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere
Old French
desfaire
Old French
desfait
English
defeat
English
defeatist

Nguồn gốc của từ 'defeatist'

Từ 'defeatist' được hình thành từ động từ 'defeat' (đánh bại, làm thất bại) và hậu tố '-ist' (chỉ người có niềm tin hoặc thái độ cụ thể). Bản thân từ 'defeat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfaire', có nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'làm hỏng'. Do đó, 'defeatist' mô tả một người có thái độ bi quan, cho rằng thất bại là không thể tránh khỏi và không có ý chí chiến đấu.

Usage Note

Từ 'defeatist' mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người thiếu ý chí chiến đấu, dễ dàng bỏ cuộc và lan truyền sự bi quan cho người khác. Nó không chỉ đơn thuần là dự đoán thất bại mà còn là việc chấp nhận nó một cách thụ động. So với 'pessimist' (người bi quan) thì 'defeatist' mang tính chủ động hơn trong việc chấp nhận thất bại và ít nỗ lực để thay đổi tình hình.

Prepositions

about in

Thường dùng 'defeatist about' khi nói về thái độ bi quan về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was defeatist about the project from the start.' ('Anh ta đã bi quan về dự án ngay từ đầu'). 'Defeatist in' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, để nhấn mạnh sự bi quan trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defeatist
  • accused of being accused of being defeatist
    (bị buộc tội là có thái độ bi quan)
  • adopt a adopt a defeatist approach
    (áp dụng cách tiếp cận bi quan)
Adverb + defeatist (modifying the adjective)
  • utterly utterly defeatist
    (hoàn toàn bi quan/chán nản)
  • deeply deeply defeatist
    (vô cùng bi quan)

Idioms

  • a defeatist attitude

    một thái độ bi quan, chán nản, chấp nhận thất bại

    "Don't have a defeatist attitude; we can still win!"

    (Đừng có thái độ bi quan; chúng ta vẫn có thể thắng!)

  • fall into defeatist thinking

    rơi vào lối suy nghĩ bi quan/chán nản

    "It's easy to fall into defeatist thinking when things are tough."

    (Thật dễ để rơi vào lối suy nghĩ bi quan khi mọi thứ khó khăn.)

  • be prone to defeatist remarks

    có xu hướng đưa ra những nhận xét bi quan

    "He is always prone to defeatist remarks whenever we face a challenge."

    (Anh ấy luôn có xu hướng đưa ra những nhận xét bi quan mỗi khi chúng tôi đối mặt với thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeatist

Noun
Lật mặt

Một người có thái độ bi quan, dễ dàng chấp nhận thất bại, thường xuyên mong đợi thất bại xảy ra.

"Don't be such a defeatist; we can still win this game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project faced many obstacles, his defeatist attitude made the challenges seem insurmountable.
Mặc dù dự án gặp nhiều trở ngại, thái độ bi quan của anh ấy khiến những thách thức trở nên không thể vượt qua.
Phủ định
Even though the team had lost several games, they refused to adopt a defeatist mindset because they believed they could still win the championship.
Mặc dù đội đã thua một vài trận, họ từ chối chấp nhận một tư duy bi quan vì họ tin rằng họ vẫn có thể giành chức vô địch.
Nghi vấn
If you continue to be such a defeatist, how can you expect to achieve any of your goals?
Nếu bạn tiếp tục bi quan như vậy, làm sao bạn có thể mong đợi đạt được bất kỳ mục tiêu nào của mình?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his defeatist attitude led to the team's downfall.
Than ôi, thái độ bi quan của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của đội.
Phủ định
Well, she isn't defeatist; she always sees the silver lining.
Chà, cô ấy không hề bi quan; cô ấy luôn nhìn thấy điểm sáng.
Nghi vấn
Oh, are you being defeatist, or are you just being realistic?
Ồ, bạn đang bi quan hay chỉ đang thực tế vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager fired the defeatist employee.
Người quản lý đã sa thải nhân viên bi quan.
Phủ định
She is not a defeatist; she always tries to find solutions.
Cô ấy không phải là người bi quan; cô ấy luôn cố gắng tìm giải pháp.
Nghi vấn
Are you being a defeatist about the project's deadline?
Bạn có đang bi quan về thời hạn của dự án không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, he will have been acting like a defeatist for months, constantly predicting failure.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, anh ta sẽ đã hành động như một người bi quan trong nhiều tháng, liên tục dự đoán thất bại.
Phủ định
She won't have been maintaining a defeatist attitude if she had received proper support and encouragement.
Cô ấy sẽ không duy trì một thái độ bi quan nếu cô ấy nhận được sự hỗ trợ và động viên thích hợp.
Nghi vấn
Will they have been feeling defeatist about their chances if the coach hadn't instilled such a strong sense of teamwork?
Liệu họ có cảm thấy bi quan về cơ hội của mình nếu huấn luyện viên không thấm nhuần tinh thần đồng đội mạnh mẽ như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company closed, he had become a defeatist after numerous failed projects.
Vào thời điểm công ty đóng cửa, anh ấy đã trở thành một người bi quan sau nhiều dự án thất bại.
Phủ định
She had not been so defeatist before the constant criticism from her manager.
Cô ấy đã không bi quan như vậy trước những lời chỉ trích liên tục từ người quản lý của mình.
Nghi vấn
Had he been a defeatist even before the initial setback?
Liệu anh ta đã là một người bi quan ngay cả trước thất bại ban đầu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a defeatist in the face of challenges.
Anh ấy luôn là một người bi quan khi đối mặt với thử thách.
Phủ định
She has not adopted a defeatist attitude, even after multiple setbacks.
Cô ấy đã không có thái độ bi quan, ngay cả sau nhiều thất bại.
Nghi vấn
Has he been so defeatist that he's given up already?
Có phải anh ấy đã quá bi quan đến mức bỏ cuộc rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeatist".

Thái độ Bi quan và Lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, thái độ 'defeatist' thường bị coi là tiêu cực, đối lập với sự lạc quan và tinh thần chiến đấu. Nó ám chỉ một người thiếu niềm tin vào khả năng thành công hoặc mong muốn chiến thắng, thường dễ dàng từ bỏ ngay cả trước khi bắt đầu.

Ảnh hưởng đến Tinh thần Tập thể

Một người có thái độ 'defeatist' có thể làm suy yếu tinh thần và động lực của cả một nhóm hoặc tổ chức. Trong môi trường công việc hoặc thể thao, việc giữ vững tinh thần tích cực và tin tưởng vào khả năng thành công là rất quan trọng để đạt được mục tiêu.