(Top Banner Ad)
hopelessness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

hopelessness

UK: /ˈhəʊpləsnəs/ • US: /ˈhoʊpləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuyệt vọng tình trạng tuyệt vọng nỗi tuyệt vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without hope.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tuyệt vọng, mất hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wave of hopelessness washed over her."

    "Một làn sóng tuyệt vọng tràn ngập cô ấy."

  • "The hopelessness of their situation was overwhelming."

    "Sự tuyệt vọng trong tình huống của họ thật quá sức chịu đựng."

  • "He was filled with hopelessness after losing his job."

    "Anh ấy tràn ngập sự tuyệt vọng sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng, có hy vọng
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; mong là, hy vọng rằng
Adverb hopelessly một cách vô vọng, một cách tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hopa (hope, noun), hopian (to hope, verb)
Old English
-lēas (suffix meaning 'without')
Middle English
hopeles (adjective formed from 'hope' + '-less')
Old English
-nes (suffix meaning 'state, quality')
Modern English
hopelessness (noun formed from 'hopeless' + '-ness')

Nguồn gốc của 'Hopelessness'

Từ 'hopelessness' được hình thành từ ba yếu tố cổ xưa của tiếng Anh. 'Hope' (hy vọng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa' hoặc 'hopian'. Hậu tố '-less' (không có) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, 'hopelessness' diễn tả chính xác 'trạng thái không có hy vọng' hay 'sự tuyệt vọng'.

Usage Note

Hopelessness chỉ trạng thái mất niềm tin và kỳ vọng vào tương lai. Nó sâu sắc hơn sự buồn bã thông thường và thường liên quan đến cảm giác bất lực và bi quan.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in hopelessness' để diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái tuyệt vọng. Sử dụng 'of hopelessness' để nói về cảm giác tuyệt vọng là một đặc điểm hoặc nguồn gốc của một hành động hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hopelessness
  • profound profound hopelessness
    (sự tuyệt vọng sâu sắc)
  • utter utter hopelessness
    (sự tuyệt vọng hoàn toàn/tột cùng)
  • deep deep hopelessness
    (sự tuyệt vọng sâu thẳm)
  • complete complete hopelessness
    (sự tuyệt vọng toàn bộ)
Verb + hopelessness
  • feel feel hopelessness
    (cảm thấy tuyệt vọng)
  • descend into descend into hopelessness
    (rơi vào/lún sâu vào tuyệt vọng)
  • overcome overcome hopelessness
    (vượt qua sự tuyệt vọng)
  • express express hopelessness
    (bày tỏ sự tuyệt vọng)
Noun + of + hopelessness
  • a sense of a sense of hopelessness
    (một cảm giác tuyệt vọng)
  • a feeling of a feeling of hopelessness
    (một cảm giác tuyệt vọng)
  • a wave of a wave of hopelessness
    (một làn sóng tuyệt vọng)

Idioms

  • plunge into hopelessness

    chìm sâu vào tuyệt vọng

    "After losing his job, he plunged into hopelessness."

    (Sau khi mất việc, anh ấy chìm sâu vào tuyệt vọng.)

  • a spiral of hopelessness

    một vòng xoáy tuyệt vọng

    "She found herself caught in a spiral of hopelessness after repeated failures."

    (Cô ấy thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng xoáy tuyệt vọng sau những thất bại liên tiếp.)

  • the depths of hopelessness

    vực sâu của sự tuyệt vọng

    "He had reached the depths of hopelessness before finding a new purpose."

    (Anh ấy đã chạm đến vực sâu của sự tuyệt vọng trước khi tìm thấy một mục đích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopelessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái tuyệt vọng, mất hy vọng.

"A wave of hopelessness washed over her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hopelessness overwhelmed him after losing his job.
Sự tuyệt vọng đã nhấn chìm anh ấy sau khi mất việc.
Phủ định
She did not feel hopeless despite the difficult situation.
Cô ấy không cảm thấy tuyệt vọng dù tình hình khó khăn.
Nghi vấn
Did the feeling of hopelessness ever leave her?
Cảm giác tuyệt vọng có bao giờ rời bỏ cô ấy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, don't fall into hopelessness during tough times.
Xin đừng rơi vào tuyệt vọng trong những thời điểm khó khăn.
Phủ định
Don't look at the future hopelessly; maintain optimism.
Đừng nhìn vào tương lai một cách tuyệt vọng; hãy duy trì sự lạc quan.
Nghi vấn
Do combat your hopelessness with positive actions and thoughts.
Hãy chiến đấu với sự tuyệt vọng của bạn bằng những hành động và suy nghĩ tích cực.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to overcome her feelings of hopelessness and find new opportunities.
Cô ấy sẽ vượt qua cảm giác tuyệt vọng và tìm thấy những cơ hội mới.
Phủ định
They are not going to give in to hopelessness, even though the situation is difficult.
Họ sẽ không khuất phục trước sự tuyệt vọng, mặc dù tình hình rất khó khăn.
Nghi vấn
Are you going to let hopelessness define your future, or will you fight for a better one?
Bạn sẽ để sự tuyệt vọng định nghĩa tương lai của bạn, hay bạn sẽ chiến đấu cho một tương lai tốt đẹp hơn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hopelessness was as deep as the ocean.
Sự tuyệt vọng của anh ấy sâu như đại dương.
Phủ định
No one felt more hopelessly defeated than she did after the final round.
Không ai cảm thấy thất bại một cách tuyệt vọng hơn cô ấy sau vòng cuối.
Nghi vấn
Is his situation the most hopeless of all the patients?
Có phải tình huống của anh ấy là tuyệt vọng nhất trong tất cả các bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopelessness".

Tuyệt vọng và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, sự tuyệt vọng thường được liên kết chặt chẽ với các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm và lo âu. Nó được coi là một trạng thái tinh thần tiêu cực có thể gây suy nhược, làm mất động lực và khả năng đối phó với khó khăn. Việc nhận biết và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cảm thấy tuyệt vọng là rất quan trọng.

Hy vọng và Hộp Pandora

Khái niệm về sự tuyệt vọng thường được nhìn nhận tương phản với hy vọng, một yếu tố quan trọng trong tinh thần con người. Trong thần thoại Hy Lạp về Hộp Pandora, sau khi mọi tai ương và bệnh tật thoát ra khỏi hộp, 'Hy vọng' (Elpis) là thứ duy nhất còn lại bên trong. Điều này nhấn mạnh vai trò của hy vọng như một nguồn động lực và sự kiên cường của con người, ngay cả khi đối mặt với những hoàn cảnh bi đát nhất.