(Top Banner Ad)
gastrointestinal tract
C1
danh từ C1 Y học

gastrointestinal tract

UK: /ˌɡæstrəʊɪnˈtɛstɪnəl trækt/ • US: /ˌɡæstroʊɪnˈtɛstɪnəl trækt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tiêu hóa đường tiêu hóa ống tiêu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The digestive system, comprising the organs from the mouth to the anus responsible for the intake, digestion, absorption, and elimination of food.

Vietnamese Meaning

Hệ tiêu hóa, bao gồm các cơ quan từ miệng đến hậu môn, chịu trách nhiệm tiếp nhận, tiêu hóa, hấp thụ và thải loại thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gastroenterologist examined the patient's gastrointestinal tract for any signs of abnormalities."

    "Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa đã kiểm tra hệ tiêu hóa của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào."

  • "Certain medications can irritate the gastrointestinal tract."

    "Một số loại thuốc có thể gây kích ứng hệ tiêu hóa."

  • "The bacteria in the gastrointestinal tract play a crucial role in digestion."

    "Vi khuẩn trong hệ tiêu hóa đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gastroenteritis Viêm dạ dày ruột
Noun gastroenterologist Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
Adjective gastric Thuộc về dạ dày
Noun gastritis Viêm dạ dày
Noun intestine Ruột
Adjective intestinal Thuộc về ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastēr)
Latin
intestinus
Latin
tractus
Modern English
gastrointestinal tract

Nguồn gốc thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ "gastrointestinal tract" là sự kết hợp của các gốc từ Hy Lạp cổ và Latin để mô tả chính xác hệ thống tiêu hóa. 'Gastro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là dạ dày, còn 'intestinal' đến từ tiếng Latin có nghĩa là bên trong, chỉ ruột. 'Tract' cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là một con đường hoặc hệ thống. Điều này cho thấy ngôn ngữ khoa học thường xây dựng dựa trên các ngôn ngữ cổ điển để tạo ra các thuật ngữ chính xác, mang tính phổ quát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học để chỉ toàn bộ hệ thống tiêu hóa. Nó bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng và hậu môn. Đôi khi, nó được gọi đơn giản là 'GI tract' hoặc 'digestive tract'. Sự khác biệt nhỏ giữa 'gastrointestinal tract' và 'digestive system' là 'digestive system' có thể bao gồm cả các cơ quan phụ trợ như gan, tuyến tụy và túi mật, trong khi 'gastrointestinal tract' tập trung vào con đường mà thức ăn đi qua.

Prepositions

of in through

'of' dùng để chỉ thành phần của hệ tiêu hóa (e.g., 'diseases of the gastrointestinal tract'). 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong hệ tiêu hóa (e.g., 'inflammation in the gastrointestinal tract'). 'Through' dùng để chỉ sự di chuyển của thức ăn (e.g., 'food passes through the gastrointestinal tract').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gastrointestinal tract
  • upper upper gastrointestinal tract
    (đường tiêu hóa trên)
  • lower lower gastrointestinal tract
    (đường tiêu hóa dưới)
  • entire entire gastrointestinal tract
    (toàn bộ đường tiêu hóa)
  • healthy healthy gastrointestinal tract
    (đường tiêu hóa khỏe mạnh)
Verb + gastrointestinal tract
  • affect affect the gastrointestinal tract
    (ảnh hưởng đến đường tiêu hóa)
  • protect protect the gastrointestinal tract
    (bảo vệ đường tiêu hóa)
  • irritate irritate the gastrointestinal tract
    (gây kích ứng đường tiêu hóa)
  • examine examine the gastrointestinal tract
    (kiểm tra đường tiêu hóa)
Noun (modifier) + gastrointestinal tract
  • gastrointestinal tract gastrointestinal tract infection
    (nhiễm trùng đường tiêu hóa)
  • gastrointestinal tract gastrointestinal tract disease
    (bệnh đường tiêu hóa)
  • gastrointestinal tract gastrointestinal tract disorders
    (rối loạn đường tiêu hóa)
  • gastrointestinal tract gastrointestinal tract bleeding
    (chảy máu đường tiêu hóa)

Idioms

  • Upper gastrointestinal tract bleeding

    Chảy máu đường tiêu hóa trên

    "Patients with severe symptoms should be immediately evaluated for upper gastrointestinal tract bleeding."

    (Bệnh nhân có triệu chứng nặng cần được đánh giá ngay lập tức về tình trạng chảy máu đường tiêu hóa trên.)

  • Gastrointestinal tract disorders

    Các rối loạn đường tiêu hóa

    "Many factors, including diet and stress, can contribute to various gastrointestinal tract disorders."

    (Nhiều yếu tố, bao gồm chế độ ăn uống và căng thẳng, có thể góp phần gây ra các rối loạn đường tiêu hóa khác nhau.)

  • Inflammatory bowel disease affecting the gastrointestinal tract

    Bệnh viêm ruột ảnh hưởng đến đường tiêu hóa

    "Crohn's disease is a type of inflammatory bowel disease that can affect any part of the gastrointestinal tract."

    (Bệnh Crohn là một loại bệnh viêm ruột có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastrointestinal tract

danh từ
Lật mặt

Hệ tiêu hóa, bao gồm các cơ quan từ miệng đến hậu môn, chịu trách nhiệm tiếp nhận, tiêu hóa, hấp thụ và thải loại thức ăn.

"The gastroenterologist examined the patient's gastrointestinal tract for any signs of abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because food travels through the gastrointestinal tract, nutrients are absorbed into the bloodstream.
Bởi vì thức ăn di chuyển qua đường tiêu hóa, các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu.
Phủ định
Unless the gastrointestinal tract is functioning properly, the body cannot effectively absorb essential vitamins.
Trừ khi đường tiêu hóa hoạt động bình thường, cơ thể không thể hấp thụ hiệu quả các vitamin thiết yếu.
Nghi vấn
If the gastrointestinal tract is inflamed, could that be why you are experiencing abdominal pain?
Nếu đường tiêu hóa bị viêm, đó có thể là lý do tại sao bạn bị đau bụng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the gastrointestinal tract is incredibly complex!
Ồ, đường tiêu hóa vô cùng phức tạp!
Phủ định
Gosh, that medication doesn't seem to affect the gastrointestinal tract.
Trời ạ, loại thuốc đó dường như không ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.
Nghi vấn
Hey, is the health of your gastrointestinal tract related to your mood?
Này, sức khỏe đường tiêu hóa của bạn có liên quan đến tâm trạng của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine your gastrointestinal tract tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra đường tiêu hóa của bạn vào ngày mai.
Phủ định
She isn't going to ignore the pain in her gastrointestinal tract any longer.
Cô ấy sẽ không bỏ qua cơn đau ở đường tiêu hóa của mình nữa.
Nghi vấn
Are they going to order more tests to evaluate the gastrointestinal tract?
Họ sẽ yêu cầu thêm các xét nghiệm để đánh giá đường tiêu hóa chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to believe the gastrointestinal tract was primarily for digestion, but now they know it has a huge impact on overall health.
Các bác sĩ đã từng tin rằng đường tiêu hóa chủ yếu để tiêu hóa, nhưng bây giờ họ biết nó có tác động rất lớn đến sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Patients didn't use to talk openly about their gastrointestinal tract issues with their doctors.
Bệnh nhân đã không quen nói chuyện cởi mở về các vấn đề về đường tiêu hóa của họ với bác sĩ.
Nghi vấn
Did scientists use to think that the gastrointestinal tract's microbiome played a small role in mental health?
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng hệ vi sinh vật của đường tiêu hóa đóng một vai trò nhỏ trong sức khỏe tinh thần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastrointestinal tract".

Trực giác ('Gut Feeling') và 'Bộ não thứ hai'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "gut feeling" (trực giác, linh cảm) dùng để chỉ một cảm giác bản năng. Điều này liên quan đến đường tiêu hóa vì hệ thống thần kinh ruột (thường được gọi là "bộ não thứ hai") trong đường ruột có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và việc đưa ra quyết định, cho thấy mối liên hệ sâu sắc hơn giữa hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể, vượt ra ngoài chức năng tiêu hóa đơn thuần.

Sức khỏe đường ruột và Probiotic

Các xu hướng sức khỏe hiện đại ở phương Tây rất chú trọng đến "sức khỏe đường ruột", thúc đẩy việc sử dụng thực phẩm và chất bổ sung như probiotic và prebiotic. Điều này làm nổi bật nhận thức văn hóa ngày càng tăng về vai trò của đường tiêu hóa trong miễn dịch, sức khỏe tinh thần và hấp thụ chất dinh dưỡng, không chỉ đơn thuần là một hệ thống thải chất thải.