defensiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being defensive; an anxious readiness to justify one's actions or opinions.
Vietnamese Meaning
Tính chất phòng thủ; sự sẵn sàng lo lắng để biện minh cho hành động hoặc ý kiến của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His defensiveness made it difficult to have a productive conversation."
"Tính phòng thủ của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn."
-
"The manager's defensiveness prevented her from accepting constructive criticism."
"Tính phòng thủ của người quản lý đã ngăn cản cô ấy chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng."
-
"Her constant defensiveness strained her relationships with her colleagues."
"Sự phòng thủ liên tục của cô ấy làm căng thẳng mối quan hệ với các đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | Bảo vệ, phòng thủ, biện hộ |
| Noun | defense/defence | Sự phòng thủ, sự bảo vệ |
| Adjective | defensive | Có tính phòng vệ, nhạy cảm trước lời chỉ trích |
| Adverb | defensively | Một cách phòng thủ, đề phòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Defensiveness thường xuất hiện khi một người cảm thấy bị đe dọa, bị chỉ trích hoặc bị tấn công. Nó có thể biểu hiện qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Defensiveness khác với sự tự tin (confidence) ở chỗ người tự tin không cảm thấy cần phải chứng minh bản thân, trong khi người có tính phòng thủ luôn cảm thấy cần phải bảo vệ mình.
Prepositions
* in: Thể hiện mức độ phòng thủ trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was a defensiveness in his tone.' (Có sự phòng thủ trong giọng điệu của anh ấy.)
* about: Liên quan đến điều gì đó mà người đó đang phòng thủ. Ví dụ: 'She showed defensiveness about her past mistakes.' (Cô ấy thể hiện sự phòng thủ về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme defensiveness (Sự nhạy cảm/phòng thủ cực độ)
-
acute acute defensiveness (Sự nhạy cảm sâu sắc)
-
unnecessary unnecessary defensiveness (Thái độ phòng thủ không cần thiết)
-
show show defensiveness (Thể hiện thái độ phòng thủ)
-
trigger trigger defensiveness (Kích hoạt/gây ra sự nhạy cảm)
-
overcome overcome defensiveness (Vượt qua sự phòng thủ)
-
a display of a display of defensiveness (Một biểu hiện của sự nhạy cảm)
-
a sense of a sense of defensiveness (Một cảm giác phòng thủ/đề phòng)
Idioms
-
A wall of defensiveness
Một bức tường phòng thủ (ám chỉ sự từ chối tiếp nhận ý kiến, đóng cửa)
"When confronted, he immediately put up a wall of defensiveness."
(Khi bị đối chất, anh ấy lập tức dựng lên một bức tường phòng thủ.)
-
To drop the defensiveness
Bỏ đi thái độ phòng thủ, cởi mở hơn để thảo luận
"You need to drop the defensiveness if you want to understand the feedback."
(Bạn cần bỏ đi thái độ phòng thủ nếu muốn hiểu được phản hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defensiveness
Danh từTính chất phòng thủ; sự sẵn sàng lo lắng để biện minh cho hành động hoặc ý kiến của một người.
"His defensiveness made it difficult to have a productive conversation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensiveness".
