(Top Banner Ad)
receptiveness
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

receptiveness

UK: /rɪˈseptɪvnəs/ • US: /rɪˈsɛptɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ tiếp thu sự dễ tiếp thu tinh thần học hỏi khả năng tiếp nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being willing to consider or accept new ideas, information, or suggestions.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn lòng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng, thông tin hoặc đề xuất mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's receptiveness to new technologies is crucial for its future success."

    "Sự sẵn lòng tiếp thu các công nghệ mới của công ty là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai."

  • "Her receptiveness to criticism allowed her to improve quickly."

    "Sự sẵn lòng tiếp thu những lời chỉ trích đã cho phép cô ấy tiến bộ nhanh chóng."

  • "The success of the project depended on the team's receptiveness to new ideas."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự sẵn lòng tiếp thu những ý tưởng mới của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận, cởi mở
Noun reception sự đón tiếp, lễ tân, sự tiếp nhận
Noun receiver người nhận, máy thu (điện thoại, radio)
Adverb receptively một cách dễ tiếp thu, một cách cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
recipere
Latin
receptivus
Old French
receptif
English
receptive
English
receptiveness

Hành trình của sự sẵn sàng tiếp nhận

Từ 'receptiveness' mang ý nghĩa 'sự cởi mở, lòng sẵn sàng tiếp nhận' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'recipere' nghĩa là 'nhận lại, lấy lại', được tạo thành từ 're-' (trở lại, lần nữa) và 'capere' (nắm giữ, lấy). Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển thành 'receptive' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'có khả năng nhận hoặc tiếp thu'. Khi thêm hậu tố '-ness', chúng ta có 'receptiveness' – phẩm chất hoặc trạng thái của sự sẵn sàng tiếp nhận, thể hiện một tư duy mở và linh hoạt.

Usage Note

Receptiveness nhấn mạnh đến sự cởi mở và sẵn sàng tiếp thu, học hỏi những điều mới. Nó vượt ra ngoài sự chấp nhận thụ động mà bao hàm cả sự tò mò và mong muốn hiểu biết.

Prepositions

to towards

* **receptiveness to something:** Diễn tả sự sẵn lòng tiếp thu, chấp nhận điều gì đó (ví dụ: ideas, feedback). * **receptiveness towards something:** Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thái độ tích cực và hướng đến một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptiveness
  • open open receptiveness
    (sự cởi mở sẵn lòng tiếp nhận)
  • high high receptiveness
    (mức độ sẵn sàng tiếp nhận cao)
  • limited limited receptiveness
    (sự sẵn sàng tiếp nhận có giới hạn)
  • increased increased receptiveness
    (sự sẵn sàng tiếp nhận được tăng cường)
  • general general receptiveness
    (sự sẵn sàng tiếp nhận chung)
Verb + receptiveness
  • show show receptiveness
    (thể hiện sự sẵn sàng tiếp nhận)
  • demonstrate demonstrate receptiveness
    (chứng tỏ sự sẵn sàng tiếp nhận)
  • cultivate cultivate receptiveness
    (vun đắp sự sẵn sàng tiếp nhận)
  • improve improve receptiveness
    (cải thiện sự sẵn sàng tiếp nhận)
  • gauge gauge receptiveness
    (đánh giá mức độ sẵn sàng tiếp nhận)
Noun + receptiveness
  • level of level of receptiveness
    (mức độ sẵn sàng tiếp nhận)
  • degree of degree of receptiveness
    (mức độ/tỷ lệ sẵn sàng tiếp nhận)
  • lack of lack of receptiveness
    (thiếu sự sẵn sàng tiếp nhận)

Idioms

  • Cultivate receptiveness to new ideas

    Vun đắp sự sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới

    "Leaders should cultivate receptiveness to new ideas from their team members."

    (Các nhà lãnh đạo nên vun đắp sự sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới từ các thành viên trong nhóm của họ.)

  • Demonstrate a high degree of receptiveness

    Thể hiện mức độ sẵn sàng tiếp nhận cao

    "She demonstrated a high degree of receptiveness to feedback, which helped her improve quickly."

    (Cô ấy thể hiện mức độ sẵn sàng tiếp nhận phản hồi cao, điều này giúp cô ấy cải thiện nhanh chóng.)

  • Lack of receptiveness to criticism

    Thiếu sự sẵn sàng tiếp thu chỉ trích

    "His lack of receptiveness to criticism hindered his personal growth."

    (Việc anh ấy thiếu sự sẵn sàng tiếp thu chỉ trích đã cản trở sự phát triển cá nhân của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptiveness

noun
Lật mặt

Sự sẵn lòng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng, thông tin hoặc đề xuất mới.

"The company's receptiveness to new technologies is crucial for its future success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students showed great receptiveness to the new teaching methods.
Các sinh viên đã thể hiện sự tiếp thu tuyệt vời đối với các phương pháp giảng dạy mới.
Phủ định
He did not receive the feedback receptively.
Anh ấy đã không tiếp thu những phản hồi một cách cởi mở.
Nghi vấn
Did she demonstrate receptiveness to our proposal?
Cô ấy có thể hiện sự sẵn sàng tiếp thu đề xuất của chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptiveness".

Giá trị trong Học tập và Phát triển Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'receptiveness' (sự sẵn sàng tiếp nhận) là một phẩm chất được đánh giá rất cao, đặc biệt trong giáo dục và quá trình học tập suốt đời. Nó biểu thị sự cởi mở, sẵn lòng tiếp thu kiến thức mới, ý tưởng khác biệt và các góc nhìn đa dạng, được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân, tư duy phản biện và khả năng thích nghi trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

Yếu tố quan trọng trong Lãnh đạo và Giao tiếp

'Receptiveness' cũng là một đặc điểm thiết yếu của các nhà lãnh đạo và người giao tiếp hiệu quả. Một lãnh đạo cởi mở, sẵn sàng lắng nghe ý kiến từ nhân viên, đối tác hoặc cộng đồng sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và cải thiện khả năng ra quyết định. Trong giao tiếp đa văn hóa, sự sẵn sàng tiếp nhận giúp chúng ta hiểu và tôn trọng các quan điểm khác biệt, xây dựng cầu nối và tránh hiểu lầm.