(Top Banner Ad)
deferral
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Giáo dục

deferral

UK: /dɪˈfɜːrəl/ • US: /dɪˈfɜːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì hoãn sự hoãn lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of postponing something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc việc trì hoãn một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the deferral of its dividend payment."

    "Công ty đã thông báo việc trì hoãn thanh toán cổ tức."

  • "The student requested a deferral of his admission to the university."

    "Sinh viên đã yêu cầu được hoãn nhập học vào trường đại học."

  • "Many companies are seeking tax deferrals to help them through the economic downturn."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm sự trì hoãn thuế để giúp họ vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer Trì hoãn, hoãn lại
Adjective deferrable Có thể trì hoãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
deferrer
English
deferral

Nguồn gốc của 'deferral'

Từ 'deferral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'differre', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'. Qua tiếng Pháp cổ 'deferrer', từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa hành động trì hoãn một điều gì đó đến một thời điểm sau này. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như giáo dục, tài chính và pháp luật.

Usage Note

Deferral thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ việc hoãn lại một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc một sự kiện đã được lên kế hoạch. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'postponement'. Cần phân biệt với 'delay', 'delay' thường chỉ sự chậm trễ không mong muốn, không nhất thiết có chủ đích.

Prepositions

of to

'Deferral of' + Noun: trì hoãn cái gì đó (ví dụ: deferral of payment). 'Deferral to' + Noun: sự tôn trọng, sự nhượng bộ đối với ai/cái gì (ví dụ: deferral to authority - sự tôn trọng quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deferral
  • tax deferral
    (sự hoãn thuế)
  • payment deferral
    (sự hoãn thanh toán)
  • loan deferral
    (sự hoãn trả nợ)
Verb + deferral
  • request a deferral
    (yêu cầu hoãn lại)
  • grant a deferral
    (cho phép hoãn lại)
  • seek a deferral
    (tìm kiếm sự hoãn lại)

Idioms

  • put something off until later

    hoãn cái gì đó đến sau

    "He decided to put off the decision until later."

    (Anh ấy quyết định hoãn quyết định đó đến sau.)

  • delay the inevitable

    trì hoãn điều không thể tránh khỏi

    "Trying to avoid discussing the problem is just delaying the inevitable."

    (Cố gắng tránh thảo luận vấn đề chỉ là trì hoãn điều không thể tránh khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferral

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc việc trì hoãn một cái gì đó.

"The company announced the deferral of its dividend payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee was deferring the decision while awaiting more information.
Ủy ban đang trì hoãn quyết định trong khi chờ đợi thêm thông tin.
Phủ định
I wasn't deferring my payment because I had sufficient funds.
Tôi đã không trì hoãn khoản thanh toán của mình vì tôi có đủ tiền.
Nghi vấn
Were they deferring their trip due to the bad weather?
Họ có đang trì hoãn chuyến đi của mình vì thời tiết xấu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's deferral of the project allowed them to reallocate resources effectively.
Sự trì hoãn dự án của công ty đã cho phép họ phân bổ lại nguồn lực một cách hiệu quả.
Phủ định
The students' deferral requests weren't always granted due to limited space in the following semester.
Yêu cầu hoãn học của sinh viên không phải lúc nào cũng được chấp thuận do không gian hạn chế trong học kỳ tiếp theo.
Nghi vấn
Is it Sarah and John's deferral decision that's causing the project delay?
Có phải quyết định hoãn của Sarah và John gây ra sự chậm trễ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferral".

Deferral trong Giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, sinh viên có thể yêu cầu 'deferral' nhập học đại học, nghĩa là họ được phép trì hoãn việc bắt đầu học trong một năm. Điều này thường được thực hiện để sinh viên có thời gian đi du lịch, làm việc hoặc tham gia các hoạt động tình nguyện trước khi bắt đầu cuộc sống đại học.

Deferral trong Tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'tax deferral' là một chiến lược phổ biến để trì hoãn việc nộp thuế cho đến một thời điểm sau này, thường là khi người ta ở độ tuổi nghỉ hưu và có thể có mức thuế suất thấp hơn. Điều này có thể giúp người ta tiết kiệm tiền trong ngắn hạn và lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn.