(Top Banner Ad)
moratorium
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Luật

moratorium

UK: /ˌmɒrəˈtɔːriəm/ • US: /ˌmɔːrəˈtɔːriəm/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh tạm ngưng lệnh đình chỉ tạm thời sự tạm hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary prohibition of an activity.

Vietnamese Meaning

Sự tạm ngưng, sự đình chỉ tạm thời một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a moratorium on whale hunting."

    "Có một lệnh cấm tạm thời đối với việc săn bắt cá voi."

  • "The government has declared a moratorium on logging in the national forest."

    "Chính phủ đã tuyên bố tạm ngưng việc khai thác gỗ trong rừng quốc gia."

  • "A debt moratorium was declared to help the country recover from the financial crisis."

    "Lệnh tạm hoãn trả nợ đã được ban hành để giúp đất nước phục hồi từ cuộc khủng hoảng tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moratorium sự tạm ngừng, lệnh tạm ngừng, sự đình chỉ
Adjective moratory liên quan đến sự trì hoãn hoặc lệnh tạm ngừng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mora
Latin
morari
Latin
moratorius
English
moratorium

Nguồn gốc từ sự trì hoãn

Từ 'moratorium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'morari', nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'làm chậm lại'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong luật pháp La Mã để chỉ quyền được trì hoãn việc thanh toán nợ trong một khoảng thời gian nhất định. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ lệnh tạm ngừng hoặc đình chỉ hoạt động nào.

Usage Note

Từ 'moratorium' thường được sử dụng để chỉ sự tạm ngưng hoặc đình chỉ chính thức một hoạt động cụ thể, thường là do quyết định của chính phủ hoặc một tổ chức có thẩm quyền. Nó khác với 'suspension' (đình chỉ) ở chỗ 'moratorium' thường có tính chất chính thức và kéo dài hơn, thường nhằm mục đích xem xét lại hoặc giải quyết các vấn đề liên quan trước khi cho phép hoạt động tiếp tục. 'Hiatus' cũng có nghĩa là sự gián đoạn, nhưng thường mang tính tự nhiên hoặc không chính thức hơn.

Prepositions

on against

Khi đi với 'on', 'moratorium on' có nghĩa là lệnh cấm tạm thời đối với cái gì đó. Khi đi với 'against', 'moratorium against' nhấn mạnh sự phản đối, dẫn đến việc tạm ngưng một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moratorium
  • strict strict moratorium
    (lệnh tạm ngừng nghiêm ngặt)
  • indefinite indefinite moratorium
    (lệnh tạm ngừng vô thời hạn)
  • global global moratorium
    (lệnh tạm ngừng toàn cầu)
  • temporary temporary moratorium
    (lệnh tạm ngừng tạm thời)
Verb + moratorium
  • impose impose a moratorium
    (áp đặt lệnh tạm ngừng)
  • lift lift a moratorium
    (dỡ bỏ lệnh tạm ngừng)
  • declare declare a moratorium
    (tuyên bố lệnh tạm ngừng)
  • call for call for a moratorium
    (kêu gọi tạm ngừng)
Noun + moratorium (or 'moratorium on')
  • moratorium on moratorium on (something)
    (lệnh tạm ngừng đối với (cái gì))
  • payment payment moratorium
    (lệnh tạm ngừng thanh toán)

Idioms

  • impose a moratorium on something

    áp đặt lệnh tạm ngừng đối với một hoạt động hoặc hành động nào đó

    "The government decided to impose a moratorium on new oil drilling."

    (Chính phủ quyết định áp đặt lệnh tạm ngừng đối với việc khoan dầu mới.)

  • lift a moratorium on something

    dỡ bỏ lệnh tạm ngừng, cho phép một hoạt động tiếp tục

    "The council voted to lift the moratorium on new construction projects."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu dỡ bỏ lệnh tạm ngừng đối với các dự án xây dựng mới.)

  • call for a moratorium on something

    kêu gọi hoặc yêu cầu tạm ngừng một hoạt động nào đó

    "Environmental groups called for a moratorium on deep-sea mining."

    (Các nhóm môi trường đã kêu gọi tạm ngừng khai thác mỏ dưới đáy biển sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moratorium

noun
Lật mặt

Sự tạm ngưng, sự đình chỉ tạm thời một hoạt động nào đó.

"There is a moratorium on whale hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government declared a moratorium on all new construction projects after the earthquake devastated the city.
Chính phủ tuyên bố tạm ngừng tất cả các dự án xây dựng mới sau khi trận động đất tàn phá thành phố.
Phủ định
Even though the moratorium was in place, some companies still tried to circumvent the regulations.
Mặc dù lệnh tạm hoãn đã có hiệu lực, một số công ty vẫn cố gắng lách các quy định.
Nghi vấn
Will the moratorium on debt repayments be extended if the economic crisis worsens?
Liệu lệnh tạm hoãn trả nợ có được gia hạn nếu cuộc khủng hoảng kinh tế trở nên tồi tệ hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government declared a moratorium on all nuclear testing.
Chính phủ tuyên bố tạm ngừng mọi hoạt động thử nghiệm hạt nhân.
Phủ định
They did not impose a moratorium on fishing in the protected area.
Họ đã không áp đặt lệnh cấm đánh bắt cá trong khu vực được bảo vệ.
Nghi vấn
Will the city council institute a moratorium on new building permits?
Liệu hội đồng thành phố có ban hành lệnh tạm ngừng cấp giấy phép xây dựng mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country declares a moratorium on debt repayment, its credit rating usually suffers.
Nếu một quốc gia tuyên bố tạm hoãn trả nợ, xếp hạng tín dụng của quốc gia đó thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
When a company announces a moratorium on hiring, employee morale does not usually improve.
Khi một công ty thông báo tạm dừng tuyển dụng, tinh thần của nhân viên thường không được cải thiện.
Nghi vấn
If there is a moratorium on construction, does the local economy slow down?
Nếu có lệnh cấm xây dựng, liệu nền kinh tế địa phương có chậm lại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government declared a moratorium on all housing construction in the area last year.
Năm ngoái, chính phủ đã tuyên bố lệnh cấm xây dựng tất cả các công trình nhà ở trong khu vực.
Phủ định
They did not lift the moratorium on debt repayments until the economy started to recover.
Họ đã không dỡ bỏ lệnh đình chỉ trả nợ cho đến khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi.
Nghi vấn
Did the city council impose a moratorium on new business licenses last month?
Hội đồng thành phố có áp đặt lệnh cấm cấp giấy phép kinh doanh mới vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moratorium".

Bảo vệ môi trường và tài nguyên

Trong ngữ cảnh môi trường, lệnh tạm ngừng (moratorium) thường được áp dụng để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng hoặc các hệ sinh thái nhạy cảm. Ví dụ điển hình là lệnh tạm ngừng săn bắt cá voi toàn cầu (global whaling moratorium) hoặc lệnh tạm ngừng khai thác mỏ dưới đáy biển sâu (deep-sea mining moratorium) nhằm ngăn chặn tác động tiêu cực đến môi trường biển.

Ứng phó với khủng hoảng kinh tế hoặc xã hội

Chính phủ và các tổ chức thường áp dụng các lệnh tạm ngừng như một biện pháp khẩn cấp trong thời kỳ khủng hoảng. Chẳng hạn, một lệnh tạm ngừng thanh toán nợ (debt payment moratorium) có thể được ban hành để hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp trong suy thoái kinh tế, hoặc lệnh tạm ngừng trục xuất (eviction moratorium) được áp dụng để bảo vệ người thuê nhà trong đại dịch.