(Top Banner Ad)
defibrillator
C1
danh từ C1 Y học

defibrillator

UK: /diːˈfɪbrɪleɪtər/ • US: /diːˈfɪbrɪleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy khử rung tim thiết bị khử rung tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus used to control heart fibrillation by application of an electric current to the chest wall or heart.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để kiểm soát rung tâm thất bằng cách áp dụng dòng điện vào thành ngực hoặc tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedics used a defibrillator to restart the patient's heart."

    "Các nhân viên y tế đã sử dụng máy khử rung tim để khởi động lại tim của bệnh nhân."

  • "The hospital has defibrillators in every emergency room."

    "Bệnh viện có máy khử rung tim trong mọi phòng cấp cứu."

  • "Using a defibrillator requires proper training."

    "Việc sử dụng máy khử rung tim đòi hỏi phải được đào tạo bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defibrillate Làm rung tim trở lại (bằng máy khử rung tim)
Noun defibrillation Sự khử rung tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
dēfibrillō
English
defibrillator

Nguồn gốc của Defibrillator

Từ 'defibrillator' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'dē-' (nghĩa là loại bỏ) và 'fibrillō' (rung động). Nó mô tả thiết bị y tế được sử dụng để loại bỏ rung tâm thất, một tình trạng tim nguy hiểm, bằng cách truyền một cú sốc điện.

Usage Note

Defibrillator là một thiết bị y tế quan trọng được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp tim mạch. Nó cung cấp một cú sốc điện để khôi phục nhịp tim bình thường ở những bệnh nhân bị rung tâm thất hoặc nhịp nhanh thất. Các loại defibrillator bao gồm defibrillator bên ngoài tự động (AED) và defibrillator cấy ghép (ICD). AED được thiết kế để sử dụng bởi những người không chuyên về y tế, trong khi ICD được cấy ghép vào bệnh nhân có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim.

Prepositions

with for

* with: thường được dùng để chỉ việc sử dụng defibrillator *with* energy/shock level (ví dụ: The patient was defibrillated with 200 joules).
* for: thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng defibrillator *for* restoring a normal heart rhythm (ví dụ: The defibrillator is used for patients with ventricular fibrillation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defibrillator
  • portable defibrillator
    (máy khử rung tim xách tay)
  • automatic defibrillator
    (máy khử rung tim tự động)
  • external defibrillator
    (máy khử rung tim ngoài)
Verb + defibrillator
  • use a defibrillator
    (sử dụng máy khử rung tim)
  • apply a defibrillator
    (áp dụng máy khử rung tim)
  • carry a defibrillator
    (mang theo máy khử rung tim)

Idioms

  • to shock someone back to reality (like a defibrillator)

    làm ai đó tỉnh ngộ (như một cú sốc)

    "His failure shocked him back to reality like a defibrillator."

    (Thất bại đã làm anh ta tỉnh ngộ như một cú sốc điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defibrillator

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để kiểm soát rung tâm thất bằng cách áp dụng dòng điện vào thành ngực hoặc tim.

"The paramedics used a defibrillator to restart the patient's heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a defibrillator.
Bệnh viện có một máy khử rung tim.
Phủ định
Does the ambulance not carry a defibrillator?
Xe cứu thương có mang theo máy khử rung tim không?
Nghi vấn
Is a defibrillator available in this building?
Có máy khử rung tim trong tòa nhà này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedics were using a defibrillator on the patient when I arrived.
Các nhân viên y tế đang sử dụng máy khử rung tim cho bệnh nhân khi tôi đến.
Phủ định
They were not using the defibrillator because the patient's heart was already stable.
Họ đã không sử dụng máy khử rung tim vì tim của bệnh nhân đã ổn định.
Nghi vấn
Were they defibrillating the patient when you found them?
Họ có đang khử rung tim cho bệnh nhân khi bạn tìm thấy họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defibrillator".

AEDs ở nơi công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, máy khử rung tim tự động (AEDs) thường được đặt ở những nơi công cộng như trung tâm mua sắm, sân bay và văn phòng. Điều này là để tăng cơ hội sống sót cho những người bị ngừng tim đột ngột.