(Top Banner Ad)
aed (automated external defibrillator)
C1
noun C1 Y học

aed (automated external defibrillator)

UK: /ˌɔː.tə.meɪ.tɪd ɪkˈstɜː.nəl diːˈfɪb.rɪˌleɪ.tər/ • US: /ˌɔː.t̬ə.meɪ.t̬ɪd ɪkˈstɝː.nəl diːˈfɪb.rɪˌleɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

máy khử rung tim tự động máy phá rung tim tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electronic device that automatically diagnoses the life-threatening cardiac arrhythmias of ventricular fibrillation and ventricular tachycardia in a patient, and is able to treat them through defibrillation, the application of electrical therapy which stops the arrhythmia, allowing the heart to reestablish an effective rhythm.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử cầm tay tự động chẩn đoán các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng như rung thất và nhịp nhanh thất ở bệnh nhân, và có khả năng điều trị chúng thông qua khử rung tim, việc áp dụng liệu pháp điện giúp dừng rối loạn nhịp tim, cho phép tim tái lập nhịp điệu hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quick use of an AED can dramatically improve the chances of survival after cardiac arrest."

    "Việc sử dụng nhanh chóng AED có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống sót sau khi bị ngừng tim."

  • "Many public places now have AEDs available for emergency use."

    "Nhiều địa điểm công cộng hiện nay có sẵn AED để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp."

  • "Training courses are available to teach people how to use an AED."

    "Có các khóa đào tạo để dạy mọi người cách sử dụng AED."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defibrillate khử rung tim (hành động sử dụng máy để sốc điện cho tim)
Noun defibrillation sự khử rung tim, việc khử rung tim
Noun defibrillator máy khử rung tim (thiết bị y tế nói chung)
Adjective defibrillatory (thuộc) khử rung tim (ví dụ: defibrillatory shock - cú sốc khử rung tim)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
automatos ('tự chuyển động') -> automated
Tiếng Latin
externus ('bên ngoài') -> external
Tiếng Latin
de- ('loại bỏ') + fibrilla ('sợi nhỏ') + -ator ('dụng cụ') -> defibrillator

Từ Cú Sốc Điện Đến Cứu Tinh Công Cộng

AED là viết tắt của 'Automated External Defibrillator'. Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị tự động (automated) được sử dụng bên ngoài cơ thể (external) để loại bỏ (de-) tình trạng rung các sợi cơ tim (fibrillation). Lịch sử của nó bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 với các thí nghiệm về điện và tim. Máy khử rung tim hiện đại đầu tiên được phát minh vào những năm 1930, nhưng chúng rất lớn và chỉ dùng trong bệnh viện. Phải đến cuối thế kỷ 20, các phiên bản di động, tự động và dễ sử dụng như AED mới ra đời, cho phép người dân bình thường cũng có thể cứu sống người bị ngừng tim đột ngột.

Usage Note

AED là một thiết bị quan trọng trong cấp cứu tim mạch. Nó được thiết kế để sử dụng bởi cả nhân viên y tế và những người không chuyên đã được đào tạo, giúp tăng cơ hội sống sót cho nạn nhân bị ngừng tim đột ngột. Việc sử dụng AED càng sớm, cơ hội thành công càng cao.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng để chỉ việc trang bị hoặc sử dụng AED với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The building is equipped with an AED.' (Tòa nhà được trang bị AED). * for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng AED. Ví dụ: 'AEDs are used for treating cardiac arrest.' (AED được sử dụng để điều trị ngừng tim).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + AED
  • use an AED
    (sử dụng máy AED)
  • grab the AED
    (lấy máy AED (một cách nhanh chóng))
  • apply the AED pads
    (dán các miếng điện cực của máy AED)
  • locate the nearest AED
    (tìm máy AED gần nhất)
Adjective + AED
  • portable AED
    (máy AED di động)
  • public access AED
    (máy AED công cộng (có thể được sử dụng bởi bất kỳ ai))
  • available AED
    (máy AED có sẵn)
Noun + AED
  • AED training
    (khóa huấn luyện sử dụng máy AED)
  • AED location
    (vị trí đặt máy AED)
  • AED cabinet
    (tủ đựng máy AED)
  • AED device
    (thiết bị AED)

Idioms

  • Grab the AED!

    Lấy máy AED ngay! (Đây là một mệnh lệnh khẩn cấp trong tình huống cấp cứu y tế, nhấn mạnh sự cấp bách.)

    "Someone's collapsed! You call for an ambulance, I'll grab the AED!"

    (Có người ngã quỵ rồi! Bạn gọi xe cứu thương đi, tôi sẽ đi lấy máy AED!)

  • Clear!

    Tránh ra! (Lời cảnh báo được hô to trước khi sốc điện để đảm bảo không ai chạm vào bệnh nhân, thường thấy trong phim ảnh và được các máy AED tự động phát ra.)

    "The machine advised a shock. The rescuer shouted 'Everybody clear!' before pressing the button."

    (Chiếc máy thông báo cần sốc điện. Người cứu hộ hét lớn 'Mọi người tránh ra!' trước khi nhấn nút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aed (automated external defibrillator)

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử cầm tay tự động chẩn đoán các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng như rung thất và nhịp nhanh thất ở bệnh nhân, và có khả năng điều trị chúng thông qua khử rung tim, việc áp dụng liệu pháp điện giúp dừng rối loạn nhịp tim, cho phép tim tái lập nhịp điệu hiệu quả.

"The quick use of an AED can dramatically improve the chances of survival after cardiac arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use the automated external defibrillator immediately!
Hãy sử dụng máy khử rung tim ngoài tự động ngay lập tức!
Phủ định
Don't hesitate to use the automated external defibrillator in an emergency.
Đừng ngần ngại sử dụng máy khử rung tim ngoài tự động trong trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Please, bring the automated external defibrillator here quickly.
Làm ơn, mang máy khử rung tim ngoài tự động đến đây nhanh chóng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An automated external defibrillator is required in every ambulance.
Máy khử rung tim tự động bên ngoài được yêu cầu trong mọi xe cứu thương.
Phủ định
The automated external defibrillator was not used during the rescue.
Máy khử rung tim tự động bên ngoài đã không được sử dụng trong quá trình giải cứu.
Nghi vấn
Will an automated external defibrillator be installed in the new community center?
Máy khử rung tim tự động bên ngoài sẽ được lắp đặt trong trung tâm cộng đồng mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aed (automated external defibrillator)".

Chương Trình AED Công Cộng (Public Access Defibrillation)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt máy AED ở nơi công cộng như sân bay, trường học, trung tâm mua sắm là rất phổ biến. Điều này được gọi là 'Public Access Defibrillation' (PAD). Mục đích là để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng máy và cứu người bị ngừng tim đột ngột trước khi nhân viên y tế đến. Nhiều nơi còn có 'Đạo luật Người Samari Tốt bụng' (Good Samaritan laws) để bảo vệ những người dân thường cứu giúp người khác khỏi bị kiện tụng.

Mắt Xích Sống Còn (The Chain of Survival)

AED là một phần không thể thiếu trong 'Chuỗi Sống Còn', một khái niệm quan trọng trong cấp cứu tim mạch. Chuỗi này bao gồm các bước: 1. Nhận biết và gọi cấp cứu sớm. 2. Hồi sức tim phổi (CPR) sớm. 3. Khử rung tim sớm bằng AED. 4. Chăm sóc y tế chuyên nghiệp sớm. Việc sử dụng AED nhanh chóng được coi là một mắt xích quan trọng giúp tăng đáng kể cơ hội sống sót cho nạn nhân.