sufficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being adequate or enough; the quality or condition of being sufficient.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu; phẩm chất hoặc điều kiện đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a sufficiency of food for everyone at the party."
"Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người tại bữa tiệc."
-
"The garden yielded a sufficiency of vegetables for the family's needs."
"Khu vườn cho ra đủ rau cho nhu cầu của gia đình."
-
"The report demonstrated the sufficiency of the current regulations."
"Báo cáo chứng minh tính đầy đủ của các quy định hiện hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | Đủ, đầy đủ (về số lượng hoặc chất lượng cần thiết) |
| Verb | suffice | Đủ, làm cho đủ, đáp ứng đủ |
| Adverb | sufficiently | Một cách đầy đủ, đủ để |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sufficiency nhấn mạnh sự đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một yêu cầu hoặc mục đích cụ thể. Nó thường liên quan đến việc có đủ nguồn lực, kỹ năng hoặc phẩm chất để làm một việc gì đó một cách hiệu quả. Khác với 'adequacy' (tính vừa đủ), 'sufficiency' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý sự thoải mái và không lo lắng về việc thiếu thốn.
Prepositions
'- Sufficiency of something': đề cập đến sự đầy đủ của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'sufficiency of evidence' (đủ bằng chứng). '- Sufficiency for something': đề cập đến sự đầy đủ để đáp ứng một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'sufficiency for life' (đủ cho cuộc sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare sufficiency (Sự đủ tối thiểu, vừa đủ để sống/tồn tại)
-
economic economic sufficiency (Sự tự chủ/độc lập về kinh tế)
-
food food sufficiency (Sự đủ lương thực, an ninh lương thực)
-
self- self-sufficiency (Sự tự cung tự cấp, tự túc)
-
financial financial sufficiency (Sự đủ về tài chính)
-
achieve achieve sufficiency (Đạt được sự đủ, đạt được mức đủ)
-
ensure ensure sufficiency (Đảm bảo sự đủ)
-
provide provide sufficiency (Cung cấp đủ)
-
maintain maintain sufficiency (Duy trì sự đủ)
-
of funds sufficiency of funds (Sự đủ tiền, đủ nguồn quỹ)
-
of evidence sufficiency of evidence (Sự đủ bằng chứng)
-
of resources sufficiency of resources (Sự đủ tài nguyên)
Idioms
-
self-sufficiency
Sự tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác hoặc bên ngoài
"Many rural communities strive for self-sufficiency in food production."
(Nhiều cộng đồng nông thôn cố gắng đạt được sự tự cung tự cấp trong sản xuất lương thực.)
-
a sufficiency of (something)
Một lượng đủ, vừa đủ (cái gì đó)
"We only need a sufficiency of supplies to last us for the trip."
(Chúng ta chỉ cần một lượng đủ vật tư để dùng trong chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficiency
nounTrạng thái đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu; phẩm chất hoặc điều kiện đủ.
"There was a sufficiency of food for everyone at the party."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The food was sufficient for everyone. |
Thức ăn đủ cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | The funding was not sufficient to complete the project. |
Nguồn tài trợ không đủ để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Is there sufficient evidence to prove his guilt? |
Có đủ bằng chứng để chứng minh sự phạm tội của anh ta không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the funding is sufficient, we will launch the new project next quarter. |
Nếu nguồn vốn đủ, chúng ta sẽ khởi động dự án mới vào quý tới. |
| Phủ định | If you don't save sufficiently, you won't have enough money for retirement. |
Nếu bạn không tiết kiệm đủ, bạn sẽ không có đủ tiền cho việc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will there be a sufficiency of food if we invite more guests? |
Liệu có đủ thức ăn nếu chúng ta mời thêm khách không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had sufficient funding to be completed successfully. |
Dự án có đủ kinh phí để hoàn thành thành công. |
| Phủ định | There isn't sufficient evidence to prove his guilt. |
Không có đủ bằng chứng để chứng minh tội của anh ta. |
| Nghi vấn | Is there sufficiency of food for everyone at the party? |
Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người ở bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiency".
