(Top Banner Ad)
sufficiency
C1
noun C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Đời sống...)

sufficiency

UK: /səˈfɪʃənsi/ • US: /səˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự đầy đủ tính đầy đủ độ đầy đủ sự sung túc tính sung túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being adequate or enough; the quality or condition of being sufficient.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu; phẩm chất hoặc điều kiện đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a sufficiency of food for everyone at the party."

    "Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người tại bữa tiệc."

  • "The garden yielded a sufficiency of vegetables for the family's needs."

    "Khu vườn cho ra đủ rau cho nhu cầu của gia đình."

  • "The report demonstrated the sufficiency of the current regulations."

    "Báo cáo chứng minh tính đầy đủ của các quy định hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ (về số lượng hoặc chất lượng cần thiết)
Verb suffice Đủ, làm cho đủ, đáp ứng đủ
Adverb sufficiently Một cách đầy đủ, đủ để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Đời sống...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Late Latin
sufficientia
Old French
suffisance
English
sufficiency

Nguồn gốc từ 'đủ' và 'làm'

Từ 'sufficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere', có nghĩa là 'làm cho đủ' hoặc 'cung cấp đủ'. Từ này ghép lại từ 'sub-' (dưới, lên đến) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'sufficiency' mang ý nghĩa cốt lõi là có 'đủ' một lượng cần thiết cho một mục đích nào đó.

Usage Note

Sufficiency nhấn mạnh sự đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một yêu cầu hoặc mục đích cụ thể. Nó thường liên quan đến việc có đủ nguồn lực, kỹ năng hoặc phẩm chất để làm một việc gì đó một cách hiệu quả. Khác với 'adequacy' (tính vừa đủ), 'sufficiency' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý sự thoải mái và không lo lắng về việc thiếu thốn.

Prepositions

of for

'- Sufficiency of something': đề cập đến sự đầy đủ của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'sufficiency of evidence' (đủ bằng chứng). '- Sufficiency for something': đề cập đến sự đầy đủ để đáp ứng một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'sufficiency for life' (đủ cho cuộc sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sufficiency
  • bare bare sufficiency
    (Sự đủ tối thiểu, vừa đủ để sống/tồn tại)
  • economic economic sufficiency
    (Sự tự chủ/độc lập về kinh tế)
  • food food sufficiency
    (Sự đủ lương thực, an ninh lương thực)
  • self- self-sufficiency
    (Sự tự cung tự cấp, tự túc)
  • financial financial sufficiency
    (Sự đủ về tài chính)
Động từ + sufficiency
  • achieve achieve sufficiency
    (Đạt được sự đủ, đạt được mức đủ)
  • ensure ensure sufficiency
    (Đảm bảo sự đủ)
  • provide provide sufficiency
    (Cung cấp đủ)
  • maintain maintain sufficiency
    (Duy trì sự đủ)
Sufficiency + giới từ + Danh từ
  • of funds sufficiency of funds
    (Sự đủ tiền, đủ nguồn quỹ)
  • of evidence sufficiency of evidence
    (Sự đủ bằng chứng)
  • of resources sufficiency of resources
    (Sự đủ tài nguyên)

Idioms

  • self-sufficiency

    Sự tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác hoặc bên ngoài

    "Many rural communities strive for self-sufficiency in food production."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn cố gắng đạt được sự tự cung tự cấp trong sản xuất lương thực.)

  • a sufficiency of (something)

    Một lượng đủ, vừa đủ (cái gì đó)

    "We only need a sufficiency of supplies to last us for the trip."

    (Chúng ta chỉ cần một lượng đủ vật tư để dùng trong chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficiency

noun
Lật mặt

Trạng thái đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu; phẩm chất hoặc điều kiện đủ.

"There was a sufficiency of food for everyone at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food was sufficient for everyone.
Thức ăn đủ cho tất cả mọi người.
Phủ định
The funding was not sufficient to complete the project.
Nguồn tài trợ không đủ để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Is there sufficient evidence to prove his guilt?
Có đủ bằng chứng để chứng minh sự phạm tội của anh ta không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the funding is sufficient, we will launch the new project next quarter.
Nếu nguồn vốn đủ, chúng ta sẽ khởi động dự án mới vào quý tới.
Phủ định
If you don't save sufficiently, you won't have enough money for retirement.
Nếu bạn không tiết kiệm đủ, bạn sẽ không có đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will there be a sufficiency of food if we invite more guests?
Liệu có đủ thức ăn nếu chúng ta mời thêm khách không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had sufficient funding to be completed successfully.
Dự án có đủ kinh phí để hoàn thành thành công.
Phủ định
There isn't sufficient evidence to prove his guilt.
Không có đủ bằng chứng để chứng minh tội của anh ta.
Nghi vấn
Is there sufficiency of food for everyone at the party?
Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiency".

Tinh thần Tự Cung Tự Cấp (Self-Sufficiency)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử Hoa Kỳ với tinh thần khai hoang, 'tự cung tự cấp' (self-sufficiency) là một giá trị được đề cao. Nó tượng trưng cho khả năng tự mình đáp ứng nhu cầu cơ bản mà không phụ thuộc vào chính phủ hay người khác, thể hiện sự độc lập và kiên cường.

Khái niệm 'Đủ' trong Xã hội Tiêu Dùng

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, khái niệm 'sufficiency' (sự đủ) thường bị thách thức bởi mong muốn có 'nhiều hơn'. Tuy nhiên, các phong trào như 'sống tối giản' (minimalism) lại khuyến khích việc tìm kiếm sự hài lòng với những gì 'đủ' thay vì chạy theo sự tích lũy vật chất không ngừng, nhấn mạnh giá trị của sự đủ đối với hạnh phúc và bền vững.