(Top Banner Ad)
defining moment
C1
Danh từ C1 Tổng quát/Chính trị/Lịch sử

defining moment

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈməʊmənt/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc định nghĩa thời điểm quyết định bước ngoặt lịch sử dấu mốc quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial event or turning point that significantly shapes the course of subsequent events or a person's life.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện quan trọng hoặc bước ngoặt định hình đáng kể diễn biến của các sự kiện tiếp theo hoặc cuộc đời của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signing of the peace treaty was a defining moment in the country's history."

    "Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc định nghĩa trong lịch sử của đất nước."

  • "The election was a defining moment for the country's future."

    "Cuộc bầu cử là một khoảnh khắc định nghĩa cho tương lai của đất nước."

  • "Landing on the moon was a defining moment in human history."

    "Việc hạ cánh lên mặt trăng là một khoảnh khắc định nghĩa trong lịch sử nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng, mang tính quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chính trị/Lịch sử

Nguồn gốc của 'defining moment'

Cụm từ 'defining moment' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 20 để chỉ những khoảnh khắc quan trọng, có tính chất quyết định, thay đổi quỹ đạo của một sự kiện hoặc cuộc đời ai đó. Nó kết hợp 'define' (xác định, định nghĩa) và 'moment' (khoảnh khắc), tạo thành ý nghĩa 'khoảnh khắc mang tính quyết định'.

Usage Note

Cụm từ 'defining moment' nhấn mạnh tính chất quyết định và tác động lâu dài của một sự kiện. Nó khác với một 'significant event' (sự kiện quan trọng) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là quan trọng mà còn xác định hướng đi hoặc bản chất của những gì xảy ra sau đó. 'Turning point' cũng tương tự, nhưng 'defining moment' có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt cá nhân hoặc lịch sử.

Prepositions

in for

* **in**: Sử dụng để chỉ bối cảnh lớn hơn mà khoảnh khắc định nghĩa này diễn ra. Ví dụ: 'This was a defining moment in the history of the company.' (Đây là khoảnh khắc định nghĩa trong lịch sử công ty).
* **for**: Sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi khoảnh khắc định nghĩa. Ví dụ: 'That was a defining moment for her career.' (Đó là một khoảnh khắc định nghĩa cho sự nghiệp của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defining moment
  • personal personal defining moment
    (khoảnh khắc mang tính quyết định cá nhân)
  • political political defining moment
    (khoảnh khắc mang tính quyết định chính trị)
  • historical historical defining moment
    (khoảnh khắc mang tính quyết định lịch sử)
Verb + defining moment
  • represent represent a defining moment
    (đại diện cho một khoảnh khắc mang tính quyết định)
  • become become a defining moment
    (trở thành một khoảnh khắc mang tính quyết định)
  • recognize recognize as a defining moment
    (nhận ra như là một khoảnh khắc mang tính quyết định)

Idioms

  • This is a defining moment.

    Đây là một khoảnh khắc quyết định.

    "This is a defining moment for our company; we need to make the right choice."

    (Đây là một khoảnh khắc quyết định cho công ty của chúng ta; chúng ta cần phải đưa ra lựa chọn đúng đắn.)

  • At a defining moment

    Vào một thời điểm quyết định

    "At a defining moment in the negotiations, both sides agreed to compromise."

    (Vào một thời điểm quyết định trong cuộc đàm phán, cả hai bên đã đồng ý thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining moment

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện quan trọng hoặc bước ngoặt định hình đáng kể diễn biến của các sự kiện tiếp theo hoặc cuộc đời của một người.

"The signing of the peace treaty was a defining moment in the country's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think graduation was a defining moment in her life, but she realized it was just the beginning.
Cô ấy từng nghĩ tốt nghiệp là một khoảnh khắc định hình trong cuộc đời, nhưng cô ấy nhận ra đó chỉ là sự khởi đầu.
Phủ định
I didn't use to believe that failing the exam was a defining moment; now I see it pushed me to work harder.
Tôi đã từng không tin rằng trượt kỳ thi là một khoảnh khắc định hình; bây giờ tôi thấy nó thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Did you use to consider your first job interview a defining moment, or was there something else more significant?
Bạn đã từng coi cuộc phỏng vấn xin việc đầu tiên của bạn là một khoảnh khắc định hình, hay có điều gì khác quan trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining moment".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra lựa chọn và chịu trách nhiệm cho những lựa chọn đó. 'Defining moment' thường liên quan đến những thời điểm khi chúng ta phải đưa ra những quyết định khó khăn, và những quyết định này sẽ định hình tương lai của chúng ta.