(Top Banner Ad)
watershed moment
C1
noun C1 General

watershed moment

UK: /ˈwɔːtəʃed ˈməʊmənt/ • US: /ˈwɔtərˌʃɛd ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt lịch sử thời điểm mang tính bước ngoặt điểm ngoặt quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turning point, a crucial time when an important change happens that affects the future.

Vietnamese Meaning

Một bước ngoặt, một thời điểm quan trọng khi một sự thay đổi quan trọng xảy ra, ảnh hưởng đến tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the internet was a watershed moment in human history."

    "Sự phát minh ra Internet là một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại."

  • "The election of Barack Obama was seen by many as a watershed moment in American race relations."

    "Việc bầu chọn Barack Obama được nhiều người xem là một bước ngoặt trong quan hệ chủng tộc ở Mỹ."

  • "The COVID-19 pandemic has been a watershed moment for the global economy."

    "Đại dịch COVID-19 là một bước ngoặt đối với nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Watershed Đường phân thủy; bước ngoặt quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
Watershed (geographical term)
English
Watershed moment (figurative)

Nguồn gốc của 'Watershed Moment'

Thuật ngữ 'watershed' ban đầu dùng để chỉ đường phân thủy, ranh giới tự nhiên chia tách các lưu vực sông. Hình ảnh này sau đó được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thời điểm quan trọng, mang tính bước ngoặt, phân chia giữa quá khứ và tương lai, giống như đường phân thủy chia tách các dòng chảy khác nhau. Nó có nghĩa là sau thời điểm đó, mọi thứ sẽ thay đổi theo một hướng mới.

Usage Note

Cụm từ 'watershed moment' mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc thời điểm có tính chất quyết định, đánh dấu một sự thay đổi lớn và quan trọng. Nó thường dùng để chỉ những khoảnh khắc mà sau đó mọi thứ không còn như cũ nữa. Sự thay đổi này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, nhưng luôn mang tính chất then chốt. Cần phân biệt với các từ như 'turning point' (bước ngoặt) ở chỗ 'watershed moment' thường mang tính lịch sử và có tác động sâu rộng hơn.

Prepositions

in

Có thể dùng 'in' để chỉ trong ngữ cảnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This was a watershed moment in the history of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watershed moment
  • Significant watershed moment
    (Thời điểm bước ngoặt quan trọng)
  • Major watershed moment
    (Thời điểm bước ngoặt lớn)
  • Historic watershed moment
    (Thời điểm bước ngoặt lịch sử)
Verb + watershed moment
  • Represent a watershed moment
    (Đại diện cho một khoảnh khắc bước ngoặt)
  • Mark a watershed moment
    (Đánh dấu một khoảnh khắc bước ngoặt)
  • Prove to be a watershed moment
    (Chứng tỏ là một khoảnh khắc bước ngoặt)

Idioms

  • Watershed moment

    Thời điểm bước ngoặt, một sự kiện quan trọng đánh dấu sự thay đổi lớn và thường không thể đảo ngược.

    "The invention of the internet was a watershed moment in communication history."

    (Sự phát minh ra internet là một thời điểm bước ngoặt trong lịch sử truyền thông.)

  • A turning point (similar to watershed moment)

    Bước ngoặt, thời điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.

    "The company's new strategy proved to be a turning point in its financial performance."

    (Chiến lược mới của công ty đã chứng tỏ là một bước ngoặt trong hiệu quả tài chính của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watershed moment

noun
Lật mặt

Một bước ngoặt, một thời điểm quan trọng khi một sự thay đổi quan trọng xảy ra, ảnh hưởng đến tương lai.

"The invention of the internet was a watershed moment in human history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upcoming election will be a watershed moment for the country's future.
Cuộc bầu cử sắp tới sẽ là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt cho tương lai của đất nước.
Phủ định
I don't think this small setback is going to be a watershed moment in his career; he'll bounce back.
Tôi không nghĩ sự thất bại nhỏ này sẽ là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy; anh ấy sẽ phục hồi thôi.
Nghi vấn
Will this new technology be a watershed moment in the history of computing?
Liệu công nghệ mới này có phải là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong lịch sử điện toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watershed moment".

Ý nghĩa ẩn dụ

Trong văn hóa phương Tây, 'watershed moment' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện quan trọng thay đổi tiến trình lịch sử, chính trị, hoặc cuộc sống cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất quyết định và tác động lâu dài của sự kiện đó.