(Top Banner Ad)
pivotal moment
C1
Danh từ C1 Tổng quát

pivotal moment

UK: /ˈpɪvətəl ˈməʊmənt/ • US: /ˈpɪvətəl ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt bước ngoặt quan trọng khoảnh khắc quyết định thời điểm mang tính bước ngoặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time when a major change happens.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm quan trọng khi một sự thay đổi lớn xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the printing press was a pivotal moment in the history of communication."

    "Sự phát minh ra máy in là một thời điểm quan trọng trong lịch sử truyền thông."

  • "The election was a pivotal moment for the country."

    "Cuộc bầu cử là một thời điểm quan trọng đối với đất nước."

  • "Meeting her was a pivotal moment in his life."

    "Gặp cô ấy là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pivot Điểm xoay, trục; người/vật trung tâm
Verb pivot Xoay, quay quanh trục
Adjective pivotal Mang tính then chốt, trọng tâm, quyết định
Adverb pivotally Một cách then chốt, quyết định
Noun moment Khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary Chỉ trong chốc lát, thoáng qua
Adverb momentarily Trong giây lát, chốc lát
Noun momentum Động lượng; đà phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Latin
pipa
Vulgar Latin
*pippum
Old French
pivot
English
pivot
English
pivotal
English
moment
English
pivotal moment

Nguồn Gốc Của 'Pivotal Moment'

Cụm từ 'pivotal moment' kết hợp hai gốc từ mạnh mẽ. 'Pivotal' xuất phát từ 'pivot' (điểm xoay, trục), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pivot' (chốt bản lề), gợi ý một điểm trung tâm mà mọi thứ quay quanh. 'Moment' đến từ tiếng Latin 'momentum' (chuyển động, sức đẩy, khoảng thời gian ngắn), từ gốc 'movere' (di chuyển), chỉ một khoảnh khắc cụ thể. Do đó, 'pivotal moment' miêu tả một khoảnh khắc trọng đại, là bản lề hoặc điểm xoay quyết định định hướng của một sự việc hay cuộc đời.

Usage Note

"Pivotal" nhấn mạnh tính chất quyết định, bước ngoặt của thời điểm đó. Nó chỉ ra rằng mọi thứ có thể thay đổi đáng kể sau thời điểm này. Không giống như "important moment" chỉ đơn giản là một khoảnh khắc quan trọng, "pivotal moment" có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến tương lai.

Prepositions

in for

"In" thường được dùng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn của thời điểm quan trọng (e.g., "a pivotal moment in history"). "For" thường được dùng để chỉ mục đích hoặc tác động của thời điểm đó (e.g., "a pivotal moment for the company's future").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pivotal moment
  • crucial a crucial pivotal moment
    (một khoảnh khắc then chốt cực kỳ quan trọng)
  • key a key pivotal moment
    (một khoảnh khắc then chốt chủ chốt)
  • defining a defining pivotal moment
    (một khoảnh khắc then chốt định hình)
  • historic a historic pivotal moment
    (một khoảnh khắc then chốt lịch sử)
Verb + pivotal moment
  • mark to mark a pivotal moment
    (đánh dấu một khoảnh khắc then chốt)
  • represent to represent a pivotal moment
    (đại diện cho một khoảnh khắc then chốt)
  • reach to reach a pivotal moment
    (đạt đến/tới một khoảnh khắc then chốt)
  • face to face a pivotal moment
    (đối mặt với một khoảnh khắc then chốt)
Preposition + pivotal moment
  • at at a pivotal moment
    (vào một thời điểm then chốt)
  • for a pivotal moment for the company
    (một khoảnh khắc then chốt đối với công ty/đất nước/ai đó)

Idioms

  • mark a pivotal moment in history/one's life

    Đánh dấu một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử/cuộc đời một ai đó; một sự kiện có ý nghĩa định hình lâu dài.

    "The invention of the internet marked a pivotal moment in human communication."

    (Việc phát minh ra internet đã đánh dấu một khoảnh khắc then chốt trong giao tiếp của nhân loại.)

  • reach a pivotal moment of decision

    Đạt đến một khoảnh khắc quyết định then chốt; thời điểm mà một lựa chọn quan trọng phải được đưa ra.

    "After years of research, the team reached a pivotal moment of decision regarding the project's direction."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, nhóm đã đạt đến một khoảnh khắc quyết định then chốt về hướng đi của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pivotal moment

Danh từ
Lật mặt

Một thời điểm quan trọng khi một sự thay đổi lớn xảy ra.

"The invention of the printing press was a pivotal moment in the history of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pivotal moment".

Vai Trò Của 'Pivotal Moment' Trong Câu Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'pivotal moment' thường được nhìn nhận là điểm cao trào hoặc bước ngoặt quan trọng trong một câu chuyện, kịch bản, hoặc cuộc đời cá nhân. Nó là khoảnh khắc mà nhân vật chính đưa ra một quyết định định mệnh, đối mặt với thử thách lớn, hoặc nhận ra một sự thật quan trọng, từ đó thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện. Khái niệm này rất phổ biến trong 'Hành trình của người hùng' (Hero's Journey), nơi các 'pivotal moments' là yếu tố thiết yếu để phát triển nhân vật và cốt truyện.

Khoảnh Khắc Quyết Định Và Ý Nghĩa Cá Nhân

Ngoài bối cảnh lịch sử hay văn học, 'pivotal moment' còn mang ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống cá nhân. Nó có thể là một khoảnh khắc nhận ra tài năng, một quyết định thay đổi nghề nghiệp, hoặc một cuộc gặp gỡ định mệnh. Những khoảnh khắc này thường được hồi tưởng lại như những 'điểm ngoặt' quan trọng, nơi một cá nhân cảm thấy cuộc đời mình đã rẽ sang một hướng mới, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn và ý chí cá nhân trong việc định hình số phận.