(Top Banner Ad)
provisional
C1
adjective C1 Tổng quát

provisional

UK: /prəˈvɪʒənəl/ • US: /prəˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời lâm thời dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.

Vietnamese Meaning

Có tính chất tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể thay đổi sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are only provisional arrangements."

    "Đây chỉ là những sắp xếp tạm thời."

  • "A provisional government was formed after the coup."

    "Một chính phủ lâm thời đã được thành lập sau cuộc đảo chính."

  • "The results are provisional and may change."

    "Kết quả là tạm thời và có thể thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision Sự cung cấp, điều khoản; sự dự phòng
Verb provide Cung cấp, chu cấp, dự phòng
Adverb provisionally Một cách tạm thời, có điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvidēre
Latin
provisionalis
English
provisional

Nguồn gốc của 'provisional'

Từ 'provisional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōvidēre', có nghĩa là 'thấy trước, dự liệu'. Sau đó phát triển thành 'provisionalis', ám chỉ một sự chuẩn bị hoặc sắp xếp tạm thời cho tương lai. Như vậy, từ này mang ý nghĩa về một cái gì đó được cung cấp hoặc sắp xếp trước để đối phó với một tình huống có thể xảy ra.

Usage Note

Từ 'provisional' nhấn mạnh tính chất tạm thời, dự kiến sẽ được thay thế hoặc hoàn thiện hơn trong tương lai. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng và mang tính chính thức. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'provisional' ngụ ý rằng có một kế hoạch để làm cho nó trở nên lâu dài hoặc vĩnh viễn hơn. So sánh: 'temporary' chỉ đơn giản là 'không vĩnh viễn'.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thường đi kèm với các danh từ như 'approval', 'basis'. Ví dụ: 'Approval was given on a provisional basis.' (Sự chấp thuận được đưa ra trên cơ sở tạm thời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional
  • a provisional agreement
    (một thỏa thuận tạm thời)
  • a provisional government
    (một chính phủ lâm thời)
  • the provisional results
    (kết quả sơ bộ)
Verb + provisional
  • grant provisional approval
    (cấp phép phê duyệt tạm thời)
  • give provisional acceptance
    (chấp nhận tạm thời)

Idioms

  • on a provisional basis

    trên cơ sở tạm thời

    "The committee agreed to accept the proposal on a provisional basis."

    (Ủy ban đồng ý chấp nhận đề xuất trên cơ sở tạm thời.)

  • provisional license

    giấy phép tạm thời (ví dụ: bằng lái xe)

    "He was issued a provisional license after passing his driving test."

    (Anh ấy được cấp giấy phép lái xe tạm thời sau khi vượt qua bài kiểm tra lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional

adjective
Lật mặt

Có tính chất tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể thay đổi sau này.

"These are only provisional arrangements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee made a provisional decision on the matter.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định tạm thời về vấn đề này.
Phủ định
The agreement was not provisionally approved.
Thỏa thuận không được phê duyệt tạm thời.
Nghi vấn
Is the membership provisional?
Tư cách thành viên có phải là tạm thời không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement, a provisional measure, was signed to ensure continued cooperation.
Thỏa thuận này, một biện pháp tạm thời, đã được ký kết để đảm bảo sự hợp tác liên tục.
Phủ định
Without a signed contract, the arrangement is only, provisionally, agreed upon; it is not finalized.
Nếu không có hợp đồng đã ký, sự sắp xếp này chỉ được thỏa thuận một cách tạm thời; nó chưa được hoàn tất.
Nghi vấn
Considering all the factors, is the acceptance, although provisional, still our best option?
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu việc chấp nhận, mặc dù chỉ là tạm thời, vẫn là lựa chọn tốt nhất của chúng ta?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Provisionally accept the offer and explore other options.
Tạm thời chấp nhận lời đề nghị và khám phá các lựa chọn khác.
Phủ định
Don't make a provisionally decision; consider all the facts first.
Đừng đưa ra quyết định tạm thời; hãy xem xét tất cả các sự kiện trước.
Nghi vấn
Do provisionally approve this plan, pending further review.
Hãy tạm thời phê duyệt kế hoạch này, chờ xem xét thêm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee made a provisional decision on the funding.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định tạm thời về việc tài trợ.
Phủ định
Why wasn't the agreement provisionally approved?
Tại sao thỏa thuận không được chấp thuận tạm thời?
Nghi vấn
What provisional arrangements have been made for the conference?
Những sắp xếp tạm thời nào đã được thực hiện cho hội nghị?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the provisional agreement had been finalized sooner.
Tôi ước thỏa thuận tạm thời đã được hoàn tất sớm hơn.
Phủ định
If only the decision wasn't provisional, we would know what to do.
Giá mà quyết định không phải là tạm thời, chúng tôi đã biết phải làm gì.
Nghi vấn
I wish they would not provisionally accept the offer; what if a better one comes along?
Tôi ước họ sẽ không chấp nhận lời đề nghị một cách tạm thời; nếu một lời đề nghị tốt hơn đến thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional".

Chính phủ lâm thời

Trong lịch sử và chính trị, một 'chính phủ lâm thời' (provisional government) thường được thành lập trong thời kỳ chuyển tiếp, ví dụ như sau một cuộc cách mạng hoặc chiến tranh. Chính phủ này có nhiệm vụ duy trì trật tự và chuẩn bị cho việc thành lập một chính phủ chính thức được bầu cử.