(Top Banner Ad)
deflation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

deflation

UK: /dɪˈfleɪʃən/ • US: /diːˈfleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm phát giảm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the general price level of goods and services in an economy.

Vietnamese Meaning

Sự giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan experienced a prolonged period of deflation in the 1990s."

    "Nhật Bản đã trải qua một giai đoạn giảm phát kéo dài trong những năm 1990."

  • "Deflation can discourage consumer spending and investment."

    "Giảm phát có thể làm nản lòng chi tiêu và đầu tư của người tiêu dùng."

  • "Central banks often try to avoid deflation at all costs."

    "Các ngân hàng trung ương thường cố gắng tránh giảm phát bằng mọi giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflate làm xẹp xuống, giảm phát
Adjective deflationary mang tính giảm phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deflatio
English
deflation

Nguồn gốc của 'deflation'

Từ 'deflation' xuất phát từ tiếng Latin 'deflatio', có nghĩa là 'sự thổi xẹp xuống'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, chỉ việc làm xẹp một vật gì đó như quả bóng. Sau này, nó được sử dụng trong kinh tế để chỉ sự giảm phát, tức là sự giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế vào thế kỷ 19.

Usage Note

Deflation trái ngược với inflation (lạm phát). Nó có thể xảy ra khi tỷ lệ lạm phát giảm xuống dưới 0% (tỷ lệ lạm phát âm). Deflation có thể dẫn đến giảm sản xuất, giảm lương và tăng nợ thực tế.

Prepositions

in of

in deflation: được sử dụng khi đề cập đến một giai đoạn hoặc tình trạng giảm phát. of deflation: được sử dụng khi đề cập đến nguyên nhân hoặc bản chất của giảm phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflation
  • severe deflation
    (giảm phát nghiêm trọng)
  • persistent deflation
    (giảm phát dai dẳng)
  • global deflation
    (giảm phát toàn cầu)
Verb + deflation
  • cause deflation
    (gây ra giảm phát)
  • combat deflation
    (chống lại giảm phát)
  • experience deflation
    (trải qua giảm phát)

Idioms

  • deflation spiral

    vòng xoáy giảm phát

    "The economy is caught in a deflation spiral, with falling prices leading to lower wages and less spending."

    (Nền kinh tế đang mắc kẹt trong vòng xoáy giảm phát, với giá cả giảm dẫn đến lương thấp hơn và chi tiêu ít hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflation

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.

"Japan experienced a prolonged period of deflation in the 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not intervened, the deflationary spiral would have worsened the economic crisis.
Nếu chính phủ không can thiệp, vòng xoáy giảm phát đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
If the central bank hadn't implemented quantitative easing, the country would not have avoided deflation.
Nếu ngân hàng trung ương không thực hiện nới lỏng định lượng, đất nước đã không thể tránh khỏi giảm phát.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if we had accepted a period of deflation instead of aggressively fighting it?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu chúng ta chấp nhận giai đoạn giảm phát thay vì tích cực chống lại nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflation".

Ảnh hưởng của giảm phát đến tiêu dùng

Trong bối cảnh giảm phát, người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn việc mua hàng vì họ kỳ vọng giá cả sẽ còn giảm thêm. Điều này có thể làm giảm tổng cầu và gây ra suy thoái kinh tế.