(Top Banner Ad)
economic depression
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic depression

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈpreʃən/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk dɪˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng kinh tế đại suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe and prolonged downturn in economic activity.

Vietnamese Meaning

Một sự suy thoái nghiêm trọng và kéo dài trong hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Depression of the 1930s had a profound impact on the world."

    "Cuộc Đại Suy Thoái những năm 1930 đã có một tác động sâu sắc đến thế giới."

  • "Many people lost their jobs during the economic depression."

    "Nhiều người đã mất việc làm trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The government implemented various policies to combat the economic depression."

    "Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách khác nhau để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics Môn kinh tế học
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically Về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm
Verb depress Làm suy yếu, làm giảm giá trị (kinh tế)
Adjective depressed Suy thoái, trì trệ (kinh tế); chán nản
Adjective depressing Gây chán nản, làm suy sụp
Noun depression Sự suy thoái kinh tế; trạng thái chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
deprimere (to press down)
Old French
économique / dépression
English (17th-18th c.)
economic / depression
English (19th c.)
economic depression (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', dùng để chỉ 'quản lý hộ gia đình'. Qua tiếng Latin 'oeconomicus' và tiếng Pháp cổ 'économique', nó du nhập vào tiếng Anh, dần mở rộng nghĩa để bao hàm các vấn đề liên quan đến nền kinh tế quốc gia.

Nguồn gốc của 'Depression'

Từ 'depression' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'deprimere' (có nghĩa là 'ấn xuống', 'làm giảm'). Trong tiếng Anh, nó ban đầu có nghĩa là 'sự ấn xuống' hoặc 'trạng thái thấp kém'. Đến thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để mô tả một giai đoạn hoạt động thương mại và công nghiệp thấp.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Sự kết hợp 'economic depression' (suy thoái kinh tế) xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ một giai đoạn suy giảm kinh tế nghiêm trọng, đặc trưng bởi sản xuất giảm, thất nghiệp cao và giá cả giảm. Cụm từ này trở nên nổi bật sau sự kiện Đại Suy thoái (The Great Depression) vào những năm 1930, định hình cách chúng ta hiểu và đối phó với khủng hoảng kinh tế.

Usage Note

“Economic depression” ám chỉ một giai đoạn suy giảm kinh tế tồi tệ hơn nhiều so với “recession”. Nó thường được đặc trưng bởi GDP giảm mạnh, thất nghiệp cao, giảm phát và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán. Khác với 'recession' (suy thoái kinh tế) chỉ sự suy giảm tạm thời, 'depression' mang tính chất sâu rộng và kéo dài hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic depression
  • severe severe economic depression
    (suy thoái kinh tế nghiêm trọng)
  • global global economic depression
    (suy thoái kinh tế toàn cầu)
  • deep deep economic depression
    (suy thoái kinh tế sâu sắc)
  • prolonged prolonged economic depression
    (suy thoái kinh tế kéo dài)
Verb + economic depression
  • trigger trigger an economic depression
    (kích hoạt/gây ra một cuộc suy thoái kinh tế)
  • suffer from suffer from an economic depression
    (chịu đựng một cuộc suy thoái kinh tế)
  • avert avert an economic depression
    (ngăn chặn một cuộc suy thoái kinh tế)
  • recover from recover from an economic depression
    (phục hồi sau một cuộc suy thoái kinh tế)
Prepositional Phrase
  • during during an economic depression
    (trong suốt thời kỳ suy thoái kinh tế)
  • on the brink of on the brink of an economic depression
    (bên bờ vực suy thoái kinh tế)

Idioms

  • The Great Depression

    Đại Suy thoái (tên gọi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu nghiêm trọng nhất thế kỷ 20, chủ yếu diễn ra vào những năm 1930)

    "Many lessons were learned from the policies implemented during The Great Depression."

    (Nhiều bài học đã được rút ra từ các chính sách được thực hiện trong thời kỳ Đại Suy thoái.)

  • in the grip of an economic depression

    đang bị một cuộc suy thoái kinh tế hoành hành/kiểm soát chặt chẽ

    "The country found itself in the grip of an economic depression after the war."

    (Quốc gia rơi vào vòng kiểm soát của một cuộc suy thoái kinh tế sau chiến tranh.)

  • weather an economic depression

    vượt qua/chống chọi thành công một cuộc suy thoái kinh tế

    "Smart financial planning can help businesses weather an economic depression."

    (Lập kế hoạch tài chính thông minh có thể giúp các doanh nghiệp vượt qua một cuộc suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic depression

Danh từ
Lật mặt

Một sự suy thoái nghiêm trọng và kéo dài trong hoạt động kinh tế.

"The Great Depression of the 1930s had a profound impact on the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic depression had a devastating impact: businesses failed, unemployment soared, and poverty increased dramatically.
Cuộc khủng hoảng kinh tế có tác động tàn khốc: các doanh nghiệp thất bại, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt và nghèo đói tăng lên đáng kể.
Phủ định
The government's policies did not prevent the economic depression: they failed to address the underlying issues effectively.
Các chính sách của chính phủ đã không ngăn chặn được cuộc khủng hoảng kinh tế: chúng đã không giải quyết hiệu quả các vấn đề cơ bản.
Nghi vấn
Was the economic depression inevitable: or could different policies have averted the crisis?
Cuộc khủng hoảng kinh tế có phải là không thể tránh khỏi: hay các chính sách khác nhau có thể đã ngăn chặn được cuộc khủng hoảng?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the stock market crash, an economic depression, a severe and prolonged downturn, gripped the nation.
Sau sự sụp đổ của thị trường chứng khoán, một cuộc khủng hoảng kinh tế, một sự suy thoái nghiêm trọng và kéo dài, đã kìm hãm quốc gia.
Phủ định
An economic depression, unlike a recession, is not a short-lived downturn, and its effects can last for years.
Khủng hoảng kinh tế, không giống như suy thoái kinh tế, không phải là một sự suy giảm ngắn hạn, và tác động của nó có thể kéo dài trong nhiều năm.
Nghi vấn
Considering the widespread unemployment, is it possible that we are entering another economic depression, a period of significant hardship?
Xem xét tình trạng thất nghiệp lan rộng, liệu có khả năng chúng ta đang bước vào một cuộc khủng hoảng kinh tế khác, một giai đoạn khó khăn đáng kể không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented better financial regulations, the country would not be facing such a severe economic depression now.
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định tài chính tốt hơn, đất nước đã không phải đối mặt với cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Phủ định
If we hadn't experienced the prolonged economic depression of the 1930s, the global economy wouldn't be so cautious of market volatility today.
Nếu chúng ta đã không trải qua cuộc suy thoái kinh tế kéo dài của những năm 1930, nền kinh tế toàn cầu sẽ không quá thận trọng với sự biến động của thị trường ngày nay.
Nghi vấn
If the central bank had acted more decisively, would the nation be experiencing an economic depression currently?
Nếu ngân hàng trung ương hành động quyết đoán hơn, liệu quốc gia có đang trải qua một cuộc suy thoái kinh tế vào thời điểm hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic depression".

Đại Suy thoái (The Great Depression)

Thuật ngữ 'economic depression' trở nên phổ biến sau sự kiện Đại Suy thoái (The Great Depression) vào những năm 1930. Đây là một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu nghiêm trọng nhất thế kỷ 20, bắt đầu ở Hoa Kỳ và lan rộng khắp thế giới, gây ra thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói và thay đổi vĩnh viễn chính sách kinh tế của nhiều quốc gia.

Chu kỳ kinh tế và chính sách ứng phó

Các nhà kinh tế học thường nhìn nhận suy thoái kinh tế là một phần của chu kỳ kinh doanh tự nhiên (boom and bust cycle). Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường sử dụng nhiều công cụ (như chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa) để cố gắng làm dịu hoặc ngăn chặn suy thoái, nhưng việc này vẫn là một thách thức lớn.