(Top Banner Ad)
defund
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

defund

UK: /diːˈfʌnd/ • US: /diːˈfʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm ngân sách rút vốn tước đoạt tài trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw funding from (something, especially a public service).

Vietnamese Meaning

Rút tiền tài trợ khỏi (cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công cộng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Activists are calling to defund the police and reinvest in community services."

    "Các nhà hoạt động đang kêu gọi cắt giảm ngân sách của cảnh sát và tái đầu tư vào các dịch vụ cộng đồng."

  • "The city council voted to defund the after-school program due to budget constraints."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu cắt ngân sách chương trình ngoại khóa do hạn chế về ngân sách."

  • "Critics argue that defunding the arts would harm the city's cultural identity."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc cắt giảm ngân sách cho nghệ thuật sẽ gây tổn hại đến bản sắc văn hóa của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fund cung cấp tiền, cấp vốn
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí
Adjective unfunded không được cấp vốn, không có kinh phí
Noun defunding hành động ngừng cấp vốn, sự cắt giảm ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
fundus
English
fund
English
defund

Nguồn gốc từ 'defund'

Từ 'defund' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'de-' với động từ 'fund'. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ', 'ngược lại', hoặc 'làm cho ngừng lại'. Động từ 'fund' (cung cấp tiền) có gốc từ 'fundus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đáy'. Vì vậy, 'defund' mang ý nghĩa 'loại bỏ nguồn tiền' hoặc 'ngừng cấp quỹ' cho một tổ chức hoặc chương trình nào đó.

Usage Note

Từ 'defund' mang ý nghĩa chấm dứt hoặc cắt giảm đáng kể nguồn tài chính cho một tổ chức, chương trình, hoặc dịch vụ. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội, đặc biệt liên quan đến các dịch vụ công như cảnh sát, y tế, giáo dục. Sắc thái của từ này thường mang tính phản đối hoặc chỉ trích về cách một tổ chức đang hoạt động và mong muốn thay đổi bằng cách tước đi nguồn lực của nó.

Prepositions

from

'Defund from' được sử dụng để chỉ rõ nguồn hoặc đối tượng bị rút vốn. Ví dụ: 'Defund the police from military-grade equipment' (Rút vốn của cảnh sát khỏi thiết bị cấp quân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defund
  • completely completely defund
    (cắt hết kinh phí, ngừng cấp vốn hoàn toàn)
  • partially partially defund
    (cắt giảm một phần kinh phí)
  • drastically drastically defund
    (cắt giảm kinh phí mạnh mẽ, quyết liệt)
Verb + to defund
  • threaten threaten to defund
    (đe dọa cắt giảm kinh phí)
  • propose propose to defund
    (đề xuất cắt giảm kinh phí)
  • vote vote to defund
    (bỏ phiếu để cắt giảm kinh phí)
defund + Noun
  • the police defund the police
    (cắt giảm/chuyển hướng ngân sách của cảnh sát)
  • an agency defund an agency
    (cắt giảm kinh phí của một cơ quan)
  • a program defund a program
    (cắt giảm kinh phí của một chương trình)

Idioms

  • defund the police

    cắt giảm/chuyển hướng ngân sách cảnh sát (thường ám chỉ việc chuyển một phần kinh phí từ lực lượng cảnh sát sang các dịch vụ cộng đồng khác để giải quyết các vấn đề xã hội)

    "Many activists advocate to defund the police and reallocate resources to social services."

    (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc cắt giảm/chuyển hướng ngân sách cảnh sát và phân bổ lại nguồn lực cho các dịch vụ xã hội.)

  • defund public services

    cắt giảm kinh phí các dịch vụ công cộng (như giáo dục, y tế, giao thông công cộng)

    "Some politicians argue that defunding public services is necessary to reduce the national debt."

    (Một số chính trị gia cho rằng cắt giảm kinh phí các dịch vụ công cộng là cần thiết để giảm nợ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defund

Động từ
Lật mặt

Rút tiền tài trợ khỏi (cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công cộng).

"Activists are calling to defund the police and reinvest in community services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council defunded the police department, crime rates would likely increase.
Nếu hội đồng thành phố cắt ngân sách sở cảnh sát, tỷ lệ tội phạm có thể sẽ tăng lên.
Phủ định
If the government didn't defund the arts program, many talented artists wouldn't struggle to find funding.
Nếu chính phủ không cắt ngân sách chương trình nghệ thuật, nhiều nghệ sĩ tài năng sẽ không phải vật lộn để tìm kiếm nguồn tài trợ.
Nghi vấn
Would the university be forced to close if the government defunded its research programs?
Liệu trường đại học có buộc phải đóng cửa nếu chính phủ cắt ngân sách các chương trình nghiên cứu của mình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will defund the police department next year.
Hội đồng thành phố sẽ cắt ngân sách sở cảnh sát vào năm tới.
Phủ định
They are not going to defund the public schools, despite the budget cuts.
Họ sẽ không cắt ngân sách các trường công lập, bất chấp việc cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the government defund the arts program to save money?
Liệu chính phủ có cắt ngân sách chương trình nghệ thuật để tiết kiệm tiền không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to defund the arts program due to budget constraints.
Thành phố đã từng cắt giảm ngân sách cho chương trình nghệ thuật do hạn chế về ngân sách.
Phủ định
The committee didn't use to defund community projects; they always supported them.
Ủy ban đã không từng cắt giảm ngân sách cho các dự án cộng đồng; họ luôn ủng hộ chúng.
Nghi vấn
Did they use to defund schools when the economy was struggling?
Họ đã từng cắt giảm ngân sách cho các trường học khi nền kinh tế gặp khó khăn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defund".

Phong trào 'Defund the Police'

Vào năm 2020, cụm từ 'defund the police' đã trở thành một khẩu hiệu chính trị nổi bật ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác. Nó xuất hiện trong bối cảnh các cuộc biểu tình chống lại sự tàn bạo của cảnh sát và bất bình đẳng chủng tộc. Khẩu hiệu này không chỉ đơn thuần là loại bỏ hoàn toàn cảnh sát, mà thường được hiểu là việc cắt giảm ngân sách của lực lượng cảnh sát để tái phân bổ nguồn lực đó cho các dịch vụ cộng đồng khác như y tế, giáo dục, nhà ở và các chương trình xã hội, với mục tiêu giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm và cải thiện an toàn cộng đồng một cách toàn diện hơn.

Xu hướng cắt giảm ngân sách công

Việc 'defund' các cơ quan hoặc chương trình công cộng là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế. Các lập luận ủng hộ việc cắt giảm này thường dựa trên mong muốn giảm chi tiêu chính phủ, giảm thuế, hoặc tin rằng các dịch vụ đó hoạt động kém hiệu quả. Ngược lại, những người phản đối cảnh báo rằng việc cắt giảm ngân sách có thể dẫn đến suy giảm chất lượng dịch vụ thiết yếu, ảnh hưởng tiêu cực đến người dân và xã hội.