(Top Banner Ad)
degenerating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát, Y học (có thể)

degenerating

UK: /dɪˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/ • US: /dɪˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang suy thoái đang xuống cấp đang thoái hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Declining or deteriorating physically, mentally, or morally.

Vietnamese Meaning

Đang suy thoái, xuống cấp về thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the product is slowly degenerating."

    "Chất lượng của sản phẩm đang dần suy thoái."

  • "The patient's condition is degenerating rapidly."

    "Tình trạng của bệnh nhân đang suy thoái nhanh chóng."

  • "The moral fabric of society is degenerating."

    "Đạo đức xã hội đang xuống cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degenerate suy thoái, thoái hóa (về thể chất, tinh thần, đạo đức)
Adjective degenerate đồi trụy, suy đồi, thoái hóa
Noun degeneration sự suy thoái, sự thoái hóa
Adverb degenerately một cách suy đồi, thoái hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Y học (có thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degenerare (to decline from its kind; to become base)
English
degenerate (to decline or deteriorate physically, mentally, or morally)
English
degenerating (present participle of degenerate)

Nguồn gốc của 'degenerating'

Từ 'degenerating' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'degenerare', có nghĩa là 'suy thoái từ loại của nó'. Nó mang ý nghĩa một sự xuống cấp, mất đi những phẩm chất tốt đẹp ban đầu. Hãy tưởng tượng một giống cây quý bị lai tạp và mất dần những đặc tính tốt, đó chính là sự 'degenerating'.

Usage Note

Từ này thường diễn tả quá trình suy giảm chất lượng, sức mạnh, hoặc chức năng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất mát những phẩm chất tốt đẹp ban đầu. So với các từ đồng nghĩa như 'worsening' (trở nên tồi tệ hơn) hoặc 'declining' (suy giảm), 'degenerating' mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự phân rã hoặc thoái hóa.

Prepositions

into from

- 'Degenerating into': Diễn tả việc biến chất, chuyển hóa thành một trạng thái tồi tệ hơn. Ví dụ: The situation is degenerating into chaos.
- 'Degenerating from': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của sự suy thoái. Ví dụ: His health is degenerating from the effects of the disease.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degenerating
  • rapidly rapidly degenerating
    (suy thoái nhanh chóng)
  • steadily steadily degenerating
    (suy thoái đều đặn)
Verb + degenerating
  • be be degenerating
    (đang suy thoái)
  • start start degenerating
    (bắt đầu suy thoái)
  • continue continue degenerating
    (tiếp tục suy thoái)

Idioms

  • Things are degenerating

    Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn.

    "The political situation is degenerating rapidly."

    (Tình hình chính trị đang suy thoái nhanh chóng.)

  • degenerate into something

    trở nên tồi tệ hơn, suy biến thành cái gì đó

    "The debate degenerated into a shouting match."

    (Cuộc tranh luận đã trở nên tồi tệ hơn thành một cuộc cãi vã ầm ĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degenerating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đang suy thoái, xuống cấp về thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.

"The quality of the product is slowly degenerating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To degenerate into apathy is a common consequence of prolonged stress.
Suy đồi thành sự thờ ơ là một hậu quả phổ biến của căng thẳng kéo dài.
Phủ định
It is crucial not to let the quality of education degenerate.
Điều quan trọng là không để chất lượng giáo dục suy giảm.
Nghi vấn
Why allow the city to degenerate into a state of disrepair?
Tại sao lại cho phép thành phố suy thoái thành tình trạng hư hỏng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quality of their products is degenerating rapidly.
Chất lượng sản phẩm của họ đang suy giảm nhanh chóng.
Phủ định
The moral values of society are not degenerating as quickly as some people claim.
Các giá trị đạo đức của xã hội không suy thoái nhanh như một số người tuyên bố.
Nghi vấn
Is the environment degenerating due to pollution?
Môi trường có đang bị suy thoái do ô nhiễm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quality of education will degenerate if the government cuts funding.
Chất lượng giáo dục sẽ suy giảm nếu chính phủ cắt giảm ngân sách.
Phủ định
The old photographs will not degenerate any further if we store them properly.
Những bức ảnh cũ sẽ không bị xuống cấp thêm nữa nếu chúng ta bảo quản chúng đúng cách.
Nghi vấn
Will the city's infrastructure degenerate if it's not properly maintained?
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có bị xuống cấp nếu không được bảo trì đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degenerating".

Sự thoái hóa trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, 'degenerating' thường được dùng để chỉ sự suy đồi về đạo đức, giá trị, hoặc các tiêu chuẩn xã hội. Người ta thường lo lắng về sự 'degenerating' của giới trẻ hoặc sự 'degenerating' của nghệ thuật và văn hóa.