(Top Banner Ad)
deglutition
C1
Danh từ C1 Y học

deglutition

UK: /ˌdiːɡluːˈtɪʃən/ • US: /ˌdiːɡluːˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nuốt quá trình nuốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of swallowing.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình nuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had difficulty with deglutition following the stroke."

    "Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt sau cơn đột quỵ."

  • "Studies on deglutition often involve videofluoroscopy to observe the swallowing mechanism."

    "Các nghiên cứu về quá trình nuốt thường sử dụng phương pháp chụp X-quang có cản quang để quan sát cơ chế nuốt."

  • "The first phase of deglutition is the oral phase."

    "Giai đoạn đầu tiên của quá trình nuốt là giai đoạn miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deglutition Hành động hoặc quá trình nuốt
Adjective deglutitive Thuộc về hoặc liên quan đến sự nuốt
Adjective deglutitory Thuộc về hoặc liên quan đến sự nuốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deglutire
Latin
de-
Latin
glutire
English
deglutition

Nguồn gốc từ 'nuốt'

Từ 'deglutition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deglutire', nghĩa là 'nuốt xuống'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'glutire' (nghĩa là 'nuốt'). Vì vậy, 'deglutition' mô tả một cách chính xác hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày, nhấn mạnh sự hoàn tất của quá trình này.

Usage Note

Thuật ngữ 'deglutition' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và khoa học để mô tả một cách chính xác và chuyên môn quá trình nuốt thức ăn, chất lỏng hoặc các chất khác. Nó khác với từ 'swallowing' thông thường ở mức độ trang trọng và chuyên môn. 'Swallowing' là một từ thông dụng, trong khi 'deglutition' thường thấy trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu khoa học hoặc khi trao đổi giữa các chuyên gia y tế. 'Deglutition' nhấn mạnh vào cơ chế sinh lý phức tạp liên quan đến quá trình này.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của hành động nuốt, ví dụ: 'deglutition of food'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deglutition
  • normal normal deglutition
    (sự nuốt bình thường)
  • impaired impaired deglutition
    (sự nuốt bị suy giảm/khó khăn)
  • difficult difficult deglutition
    (sự nuốt khó khăn)
Noun phrase with deglutition
  • disorder disorder of deglutition
    (rối loạn nuốt)
  • process process of deglutition
    (quá trình nuốt)

Idioms

  • phases of deglutition

    các giai đoạn của quá trình nuốt

    "The medical student was studying the different phases of deglutition."

    (Sinh viên y khoa đang nghiên cứu các giai đoạn khác nhau của quá trình nuốt.)

  • deglutition reflex

    phản xạ nuốt

    "Damage to certain nerves can affect the deglutition reflex."

    (Tổn thương một số dây thần kinh có thể ảnh hưởng đến phản xạ nuốt.)

  • act of deglutition

    hành động nuốt

    "The act of deglutition involves complex muscle coordination."

    (Hành động nuốt bao gồm sự phối hợp cơ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deglutition

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình nuốt.

"The patient had difficulty with deglutition following the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process of deglutition, which ensures food passes safely to the stomach, is essential for nutrition.
Quá trình nuốt, đảm bảo thức ăn đi an toàn xuống dạ dày, rất cần thiết cho dinh dưỡng.
Phủ định
A patient with dysphagia, whose deglutition is impaired, cannot effectively swallow solid food.
Một bệnh nhân bị khó nuốt, người mà quá trình nuốt bị suy giảm, không thể nuốt thức ăn đặc một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is deglutition, which involves a complex series of muscle contractions, a reflex action or a conscious one?
Nuốt, bao gồm một loạt các cơn co thắt cơ phức tạp, là một hành động phản xạ hay một hành động có ý thức?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deglutition is a complex process: it involves coordinated muscle movements in the mouth, pharynx, and esophagus.
Sự nuốt là một quá trình phức tạp: nó bao gồm các chuyển động cơ phối hợp trong miệng, hầu và thực quản.
Phủ định
The patient's difficulty with deglutition wasn't due to a simple cause: it was a combination of nerve damage and muscle weakness.
Khó khăn trong việc nuốt của bệnh nhân không phải do một nguyên nhân đơn giản: đó là sự kết hợp của tổn thương thần kinh và yếu cơ.
Nghi vấn
Is deglutition always a conscious action: or can it occur automatically in certain situations?
Sự nuốt luôn là một hành động có ý thức: hay nó có thể xảy ra tự động trong một số tình huống nhất định?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my baby's deglutition was more coordinated; she chokes easily.
Tôi ước sự nuốt của con tôi phối hợp tốt hơn; nó dễ bị nghẹn.
Phủ định
If only my grandfather didn't have trouble with deglutition after his stroke.
Giá mà ông tôi không gặp khó khăn với việc nuốt sau cơn đột quỵ.
Nghi vấn
I wish doctors could explain why her deglutition reflex is so weak.
Tôi ước các bác sĩ có thể giải thích tại sao phản xạ nuốt của cô ấy lại yếu như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deglutition".

Tầm quan trọng trong y học

Trong y học phương Tây, việc hiểu rõ quá trình deglutition (nuốt) là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong điều trị chứng khó nuốt (dysphagia). Các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu và bác sĩ thần kinh thường nghiên cứu chi tiết về deglutition để giúp bệnh nhân khôi phục khả năng ăn uống an toàn, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nghi thức xã giao khi ăn uống

Mặc dù từ 'deglutition' mang tính khoa học, hành động nuốt là trung tâm của các nghi thức xã giao phương Tây khi ăn uống. Ví dụ, người ta thường được dạy không nên nói chuyện khi miệng đầy thức ăn, nhai kỹ trước khi nuốt, và không tạo ra âm thanh lớn khi nuốt để thể hiện sự lịch sự.