(Top Banner Ad)
dysphagia
C1
Danh từ C1 Y học

dysphagia

UK: /dɪsˈfeɪdʒ(i)ə/ • US: /dɪsˈfeɪdʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó nuốt khó nuốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty or discomfort in swallowing, as a symptom of disease.

Vietnamese Meaning

Chứng khó nuốt, tình trạng khó khăn hoặc khó chịu khi nuốt, thường là triệu chứng của bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dysphagia is a common symptom after a stroke."

    "Chứng khó nuốt là một triệu chứng phổ biến sau đột quỵ."

  • "The patient presented with dysphagia and weight loss."

    "Bệnh nhân nhập viện với chứng khó nuốt và sụt cân."

  • "Videofluoroscopic swallowing study is used to evaluate dysphagia."

    "Nghiên cứu nuốt bằng video huỳnh quang được sử dụng để đánh giá chứng khó nuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysphagia Chứng khó nuốt
Adjective dysphagic Có liên quan đến chứng khó nuốt; người mắc chứng khó nuốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-, meaning 'difficult, bad')
Ancient Greek
φαγεῖν (phagein, meaning 'to eat')
Ancient Greek
δυσφαγία (dysphagia)
Modern English
dysphagia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'dysphagia' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành phần chính: 'dys-' (δυσ-) có nghĩa là 'khó khăn, xấu' và 'phagein' (φαγεῖν) có nghĩa là 'ăn' hoặc 'nuốt'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa đen là 'khó ăn' hay 'khó nuốt'. Đây là một thuật ngữ y học chuyên biệt mô tả tình trạng khó khăn hoặc cảm thấy đau khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng.

Usage Note

Dysphagia chỉ tình trạng chủ quan về khó khăn khi nuốt. Nó khác với 'odynophagia' (đau khi nuốt) và 'aphasia' (mất khả năng ngôn ngữ). Mức độ khó nuốt có thể khác nhau, từ khó nuốt thức ăn rắn đến khó nuốt chất lỏng, hoặc thậm chí không thể nuốt nước bọt.

Prepositions

in with

'Dysphagia in...' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc vị trí của chứng khó nuốt (ví dụ: dysphagia in esophageal cancer). 'Dysphagia with...' được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm (ví dụ: dysphagia with weight loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysphagia
  • severe severe dysphagia
    (chứng khó nuốt nghiêm trọng)
  • mild mild dysphagia
    (chứng khó nuốt nhẹ)
  • chronic chronic dysphagia
    (chứng khó nuốt mãn tính)
  • oropharyngeal oropharyngeal dysphagia
    (chứng khó nuốt vùng hầu họng)
  • esophageal esophageal dysphagia
    (chứng khó nuốt ở thực quản)
Verb + dysphagia
  • suffer from suffer from dysphagia
    (mắc/bị chứng khó nuốt)
  • experience experience dysphagia
    (trải qua/có chứng khó nuốt)
  • cause cause dysphagia
    (gây ra chứng khó nuốt)
  • manage manage dysphagia
    (quản lý/điều trị chứng khó nuốt)
  • diagnose diagnose dysphagia
    (chẩn đoán chứng khó nuốt)
Noun + dysphagia
  • signs of signs of dysphagia
    (các dấu hiệu của chứng khó nuốt)
  • symptoms of symptoms of dysphagia
    (các triệu chứng của chứng khó nuốt)
  • treatment for treatment for dysphagia
    (phương pháp điều trị chứng khó nuốt)

Idioms

  • screening for dysphagia

    sàng lọc chứng khó nuốt

    "Nurses often conduct screening for dysphagia in stroke patients."

    (Các y tá thường tiến hành sàng lọc chứng khó nuốt ở bệnh nhân đột quỵ.)

  • management of dysphagia

    quản lý/xử trí chứng khó nuốt

    "Effective management of dysphagia is crucial to prevent aspiration."

    (Việc quản lý chứng khó nuốt hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa hít sặc.)

  • diet modification for dysphagia

    thay đổi chế độ ăn cho người khó nuốt

    "Diet modification for dysphagia may include thickened liquids and pureed foods."

    (Thay đổi chế độ ăn cho người khó nuốt có thể bao gồm chất lỏng làm đặc và thức ăn nghiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysphagia

Danh từ
Lật mặt

Chứng khó nuốt, tình trạng khó khăn hoặc khó chịu khi nuốt, thường là triệu chứng của bệnh.

"Dysphagia is a common symptom after a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dysphagia can be a symptom of a more serious underlying condition.
Khó nuốt có thể là một triệu chứng của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.
Phủ định
The patient reported no dysphagia during the examination.
Bệnh nhân báo cáo không bị khó nuốt trong quá trình kiểm tra.
Nghi vấn
Is dysphagia the primary reason for his weight loss?
Khó nuốt có phải là lý do chính khiến anh ấy giảm cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysphagia".

Tác động đến chất lượng cuộc sống

Chứng khó nuốt không chỉ là một vấn đề y tế mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nó có thể khiến việc ăn uống trở nên đau đớn, gây ra suy dinh dưỡng, mất nước và đặc biệt là sự cô lập xã hội do khó khăn khi tham gia các bữa ăn cùng gia đình và bạn bè. Việc hiểu và hỗ trợ những người mắc chứng này là rất quan trọng để họ có thể duy trì cuộc sống thường ngày tốt hơn.

Nhận thức cộng đồng về các rối loạn nuốt

Mặc dù khó nuốt là một tình trạng khá phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi và bệnh nhân sau đột quỵ hoặc mắc các bệnh thần kinh, nhưng nhận thức về nó trong cộng đồng vẫn còn hạn chế. Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp mọi người hiểu rõ hơn về các triệu chứng, tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và các phương pháp can thiệp để cải thiện cuộc sống cho người bệnh, đồng thời khuyến khích sự đồng cảm và hỗ trợ từ xã hội.