(Top Banner Ad)
degustation
C1
Danh từ C1 Ẩm thực

degustation

UK: /ˌdiːɡʌˈsteɪʃən/ • US: /ˌdiːɡʌˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi nếm thử thực đơn nếm thử trải nghiệm ẩm thực tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A careful, appreciative tasting of various foods, focusing on the gustatory system, the senses, high culinary art and good company.

Vietnamese Meaning

Một buổi nếm thử cẩn thận và đánh giá cao nhiều loại thực phẩm khác nhau, tập trung vào hệ thống vị giác, các giác quan, nghệ thuật ẩm thực cao cấp và một bầu không khí vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a seven-course degustation menu showcasing the chef's creativity."

    "Nhà hàng cung cấp thực đơn nếm thử bảy món, thể hiện sự sáng tạo của đầu bếp."

  • "We attended a champagne degustation last night."

    "Chúng tôi đã tham dự một buổi nếm thử sâm panh tối qua."

  • "The degustation included pairings of wine and cheese."

    "Buổi nếm thử bao gồm sự kết hợp giữa rượu vang và phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degust nếm thử, thưởng thức (một cách cẩn thận)
Noun degustation sự nếm thử, buổi nếm thử, sự thưởng thức (đồ ăn, thức uống)
Adjective degustatory thuộc về việc nếm thử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degustare
French
dégustation
English
degustation

Nguồn gốc của sự thưởng thức

Từ 'degustation' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dégustation', nghĩa là 'nếm thử cẩn thận' hoặc 'thưởng thức một cách tinh tế'. Nó bắt nguồn từ động từ 'deguster' trong tiếng Pháp, mà lại có gốc từ tiếng Latin 'degustare', mang ý nghĩa 'nếm thử trọn vẹn'. Do đó, 'degustation' luôn mang hàm ý về một trải nghiệm nếm thử có chủ đích và đầy sự trân trọng.

Usage Note

Degustation thường dùng để chỉ một thực đơn bao gồm nhiều món nhỏ, được thiết kế để mang đến cho thực khách trải nghiệm đa dạng về hương vị và kết cấu. Nó nhấn mạnh sự thưởng thức chậm rãi và tinh tế, chứ không chỉ đơn thuần là ăn để no. So sánh với "tasting" đơn thuần, degustation mang tính nghệ thuật và trình diễn cao hơn.

Prepositions

of at

* **of:** Dùng để chỉ việc nếm thử cái gì. Ví dụ: 'a degustation of fine wines'. * **at:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi nếm thử. Ví dụ: 'a degustation at a Michelin-starred restaurant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degustation
  • private private degustation
    (buổi nếm thử riêng tư)
  • full full degustation
    (buổi nếm thử đầy đủ)
  • gourmet gourmet degustation
    (buổi nếm thử ẩm thực cao cấp)
Noun + degustation (Compound Nouns)
  • wine wine degustation
    (buổi nếm thử rượu vang)
  • food food degustation
    (buổi nếm thử đồ ăn)
  • chocolate chocolate degustation
    (buổi nếm thử sô cô la)
  • cheese cheese degustation
    (buổi nếm thử phô mai)
Verb + degustation
  • attend attend a degustation
    (tham dự một buổi nếm thử)
  • offer offer a degustation
    (cung cấp một buổi nếm thử)
  • enjoy enjoy a degustation
    (tận hưởng một buổi nếm thử)
  • experience experience a degustation
    (trải nghiệm một buổi nếm thử)

Idioms

  • degustation menu

    thực đơn nếm thử (một chuỗi các món ăn nhỏ được chọn lọc để khách nếm thử nhiều hương vị khác nhau)

    "The restaurant offers a twelve-course degustation menu."

    (Nhà hàng phục vụ thực đơn nếm thử mười hai món.)

  • degustation experience

    trải nghiệm nếm thử (một buổi/sự kiện tập trung vào việc nếm thử và đánh giá kỹ lưỡng các món ăn, đồ uống)

    "We had a wonderful degustation experience at the local winery."

    (Chúng tôi đã có một trải nghiệm nếm thử tuyệt vời tại nhà máy rượu địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degustation

Danh từ
Lật mặt

Một buổi nếm thử cẩn thận và đánh giá cao nhiều loại thực phẩm khác nhau, tập trung vào hệ thống vị giác, các giác quan, nghệ thuật ẩm thực cao cấp và một bầu không khí vui vẻ.

"The restaurant offers a seven-course degustation menu showcasing the chef's creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the wine pairing, the degustation would be perfect now.
Nếu tôi đã biết về sự kết hợp rượu vang, buổi nếm thử rượu đã hoàn hảo rồi.
Phủ định
If she weren't so full, she might have enjoyed the degustation that we had last week.
Nếu cô ấy không quá no, cô ấy có lẽ đã thích buổi nếm thử mà chúng ta đã có tuần trước rồi.
Nghi vấn
If they had offered a vegetarian option, would you have attended the degustation dinner?
Nếu họ cung cấp lựa chọn ăn chay, bạn có tham dự bữa tối nếm thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degustation".

Thực đơn Degustation trong ẩm thực cao cấp

Trong các nhà hàng sang trọng hoặc ẩm thực cao cấp, 'degustation menu' (thực đơn nếm thử) là một phần quan trọng. Đây là một chuỗi các món ăn nhỏ được đầu bếp chọn lọc và chuẩn bị kỹ lưỡng, nhằm giới thiệu sự sáng tạo, kỹ thuật và hương vị đặc trưng của nhà hàng, cho phép thực khách trải nghiệm nhiều hương vị khác nhau một cách tinh tế.

Nghệ thuật thưởng thức và trải nghiệm xã hội

Các buổi nếm thử (degustation) không chỉ là việc ăn uống mà còn là một nghệ thuật và trải nghiệm xã hội. Từ nếm thử rượu vang, sô cô la cho đến phô mai, những sự kiện này khuyến khích người tham gia chậm rãi khám phá, đánh giá các sắc thái hương vị, và thường đi kèm với những câu chuyện về nguồn gốc sản phẩm, mang lại trải nghiệm giáo dục và giải trí.