(Top Banner Ad)
delayed examination
Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục, Y học (tùy ngữ cảnh)

delayed examination

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, hoãn lại
Adjective delayed bị trì hoãn
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examination sự kiểm tra, bài kiểm tra

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
delayen (to postpone)
Old French
delaier (to put off)
Latin
dilatare (to spread out, defer)
English
examination
Latin
examinare (to weigh, consider)

Nguồn gốc của 'delay'

Từ 'delay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dilatare', có nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'kéo dài'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như kéo dài một vật gì đó. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa trì hoãn thời gian hoặc hành động, như chúng ta sử dụng ngày nay. Ví dụ, sự chậm trễ trong việc nộp bài kiểm tra.

Nguồn gốc của 'examination'

Từ 'examination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc cân một vật để xác định giá trị. Sau đó, nó được dùng để chỉ việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc đối tượng, như chúng ta sử dụng ngày nay. Ví dụ, một cuộc kiểm tra y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + delayed examination
  • thorough delayed examination
    (cuộc kiểm tra trì hoãn kỹ lưỡng)
  • careful delayed examination
    (cuộc kiểm tra trì hoãn cẩn thận)
  • urgent delayed examination
    (cuộc kiểm tra trì hoãn khẩn cấp)
Động từ + delayed examination
  • request a delayed examination
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra trì hoãn)
  • conduct a delayed examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra trì hoãn)
  • schedule a delayed examination
    (lên lịch một cuộc kiểm tra trì hoãn)

Idioms

  • better late than never

    muộn còn hơn không

    "The delayed examination finally took place; better late than never."

    (Cuộc kiểm tra trì hoãn cuối cùng cũng diễn ra; muộn còn hơn không.)

  • put off until tomorrow what you can do today

    việc hôm nay chớ để ngày mai

    "He kept putting off the examination, but you shouldn't put off until tomorrow what you can do today."

    (Anh ấy cứ trì hoãn việc kiểm tra, nhưng bạn không nên việc hôm nay chớ để ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed examination

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed examination".

Academic Integrity

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc trì hoãn bài kiểm tra có thể bị xem xét một cách cẩn trọng. Sinh viên thường cần có lý do chính đáng (ví dụ, bệnh tật, tang quyến) và giấy tờ chứng minh để được phép trì hoãn. Nếu không, nó có thể ảnh hưởng đến điểm số hoặc thậm chí bị xem là vi phạm quy tắc.