(Top Banner Ad)
examine
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Y học, Pháp luật

examine

UK: /ɪɡˈzæm.ɪn/ • US: /ɪɡˈzæm.ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra xem xét nghiên cứu điều tra khám nghiệm (tử thi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at or consider a person or thing carefully and in detail in order to discover something about them.

Vietnamese Meaning

Xem xét, kiểm tra hoặc nghiên cứu một người hoặc vật một cách cẩn thận và chi tiết để khám phá điều gì đó về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined her carefully."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cô ấy cẩn thận."

  • "The police are examining the evidence."

    "Cảnh sát đang xem xét các bằng chứng."

  • "We need to examine the data more closely."

    "Chúng ta cần xem xét dữ liệu kỹ lưỡng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Adjective examinable có thể kiểm tra được
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
French
examiner
English
examine

Gốc Rễ Latinh

Từ 'examine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ việc kiểm tra một vật thể hoặc một tình huống một cách cẩn thận để đưa ra quyết định đúng đắn. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'examine' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'look at' hay 'check'. Nó mang ý nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng, có hệ thống để tìm ra thông tin quan trọng hoặc đánh giá tình trạng. Ví dụ, bác sĩ 'examine' bệnh nhân để chẩn đoán bệnh, luật sư 'examine' bằng chứng để xây dựng vụ án.

Prepositions

for into

examine FOR something: kiểm tra để tìm cái gì đó (ví dụ: examine the car for damage). examine INTO something: điều tra, xem xét kỹ lưỡng vấn đề gì đó (ví dụ: examine into the causes of the accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + examine
  • carefully carefully examine the evidence
    (kiểm tra cẩn thận bằng chứng)
  • closely closely examine the details
    (xem xét kỹ lưỡng các chi tiết)
Verb + examine
  • decide to decide to examine the documents
    (quyết định xem xét tài liệu)
  • need to need to examine the issue
    (cần phải xem xét vấn đề)

Idioms

  • Examine every avenue

    Xem xét mọi khả năng/khía cạnh

    "We need to examine every avenue to find a solution."

    (Chúng ta cần xem xét mọi khả năng để tìm ra giải pháp.)

  • Under examination

    Đang được xem xét/điều tra

    "The proposal is currently under examination."

    (Đề xuất hiện đang được xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examine

Động từ
Lật mặt

Xem xét, kiểm tra hoặc nghiên cứu một người hoặc vật một cách cẩn thận và chi tiết để khám phá điều gì đó về họ.

"The doctor examined her carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine".

Kỳ Thi

Trong nhiều nền văn hóa, 'examination' (kỳ thi) đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và đánh giá năng lực. Các kỳ thi được thiết kế để 'examine' (kiểm tra) kiến thức và kỹ năng của học sinh, sinh viên, giúp họ tiến bộ trong học tập và sự nghiệp. Ở Việt Nam, các kỳ thi như THPT Quốc gia có ý nghĩa rất lớn đối với tương lai của mỗi học sinh.