consciously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows awareness of something.
Vietnamese Meaning
Một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She consciously made an effort to be polite."
"Cô ấy đã ý thức cố gắng lịch sự."
-
"He consciously avoided making eye contact."
"Anh ấy cố ý tránh giao tiếp bằng mắt."
-
"They were consciously trying to reduce their carbon footprint."
"Họ đã ý thức cố gắng giảm lượng khí thải carbon của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo, nhận biết được |
| Noun | consciousness | ý thức, sự nhận thức, sự tỉnh táo |
| Adjective | unconscious | vô thức, bất tỉnh, không nhận biết được |
| Adverb | unconsciously | một cách vô thức, không chủ tâm |
| Noun | subconscious | tiềm thức |
| Noun | conscience | lương tâm (lưu ý: cùng gốc nhưng nghĩa khác, chỉ về nhận thức đúng sai về mặt đạo đức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động được thực hiện một cách chủ động, có suy nghĩ và nhận thức đầy đủ về hậu quả hoặc tác động của nó. Khác với 'unconsciously' (vô thức) hoặc 'subconsciously' (tiềm thức), 'consciously' nhấn mạnh sự tỉnh táo và kiểm soát của tâm trí.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta nhận thức được. Ví dụ: 'consciously aware of the risks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide consciously (quyết định một cách có ý thức)
-
choose consciously (lựa chọn một cách có chủ đích)
-
act consciously (hành động một cách có nhận thức)
-
breathe consciously (hít thở một cách có ý thức (trong thiền định))
-
fully consciously (hoàn toàn có ý thức, hoàn toàn tỉnh táo)
-
semi- consciously (nửa tỉnh nửa mê, nhận thức lơ mơ)
-
quite consciously (khá là cố ý, khá có chủ đích)
-
consciously ignore someone (cố tình phớt lờ ai đó)
-
consciously avoid the topic (cố tình né tránh chủ đề)
-
consciously create a style (chủ tâm tạo ra một phong cách)
Idioms
-
make a conscious effort/decision to do something
nỗ lực hoặc quyết định làm gì đó một cách có chủ đích và nhận thức rõ ràng.
"She made a conscious effort to be more positive."
(Cô ấy đã nỗ lực một cách có ý thức để trở nên tích cực hơn.)
-
consciously uncouple
chia tay hoặc ly hôn một cách văn minh, có suy nghĩ và tôn trọng lẫn nhau thay vì một cuộc chia tay cay đắng.
"After years together, they decided to consciously uncouple for the sake of their children."
(Sau nhiều năm bên nhau, họ quyết định chia tay trong văn minh vì lợi ích của con cái.)
-
not be consciously aware of something
không nhận thức được điều gì đó một cách rõ ràng, mặc dù có thể cảm nhận được trong tiềm thức.
"I wasn't consciously aware that he was upset, but I felt the tension in the room."
(Tôi đã không nhận thức được một cách rõ ràng rằng anh ấy đang buồn, nhưng tôi cảm thấy sự căng thẳng trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consciously
Trạng từMột cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.
"She consciously made an effort to be polite."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding consciously hurting someone's feelings is important. |
Việc tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó một cách có ý thức là rất quan trọng. |
| Phủ định | He denied consciously making that mistake. |
Anh ấy phủ nhận việc cố ý gây ra lỗi đó. |
| Nghi vấn | Do you mind consciously choosing to ignore their requests? |
Bạn có phiền khi cố ý lựa chọn phớt lờ những yêu cầu của họ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will consciously try to improve her communication skills. |
Cô ấy sẽ cố gắng một cách có ý thức để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. |
| Phủ định | They are not going to consciously ignore the safety regulations. |
Họ sẽ không cố ý phớt lờ các quy định an toàn. |
| Nghi vấn | Will you consciously make an effort to reduce your carbon footprint? |
Bạn có chủ động nỗ lực giảm lượng khí thải carbon của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She consciously made the decision to prioritize her health, which was as wise as any decision she's ever made. |
Cô ấy đã ý thức đưa ra quyết định ưu tiên sức khỏe của mình, điều đó khôn ngoan như bất kỳ quyết định nào cô ấy từng đưa ra. |
| Phủ định | He didn't consciously try to hurt her feelings; he was less aware of the impact of his words than he should have been. |
Anh ấy không cố ý làm tổn thương cảm xúc của cô ấy; anh ấy ít nhận thức được tác động của lời nói của mình hơn là đáng lẽ ra phải như vậy. |
| Nghi vấn | Did they consciously choose the most difficult path, or were they simply unaware of the easier alternatives? |
Họ đã ý thức chọn con đường khó khăn nhất hay chỉ đơn giản là không nhận thức được những lựa chọn thay thế dễ dàng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consciously".
