(Top Banner Ad)
inadvertently
C1
Adverb C1 Chung

inadvertently

UK: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ • US: /ˌɪnədˈvɜːrtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

vô tình vô ý do sơ suất không chủ tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without intention; accidentally.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ý, không chủ tâm, do sơ suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I inadvertently deleted the file."

    "Tôi vô tình xóa mất tập tin đó."

  • "He inadvertently revealed a secret."

    "Anh ấy vô tình tiết lộ một bí mật."

  • "The email was inadvertently sent to the wrong person."

    "Email đã vô ý được gửi đến nhầm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadvertent Vô tình, không cố ý, không chú ý
Noun inadvertence Sự vô tình, sự thiếu chú ý, sơ suất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
advertere
Latin
advertens
Latin
inadvertens
English
inadvertent
English
inadvertently

Nguồn gốc từ 'không chú ý'

Từ 'inadvertently' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần gốc 'vertere' có nghĩa là 'xoay, quay'. Khi thêm 'ad-' vào thành 'advertere', nó mang nghĩa 'hướng tới, chú ý đến'. 'Advertens' là dạng hiện tại phân từ của động từ này, tức là 'đang chú ý'. Sau đó, tiền tố phủ định 'in-' được thêm vào, tạo thành 'inadvertens' với nghĩa 'không chú ý'. Đến thế kỷ 18, từ này du nhập vào tiếng Anh dưới dạng tính từ 'inadvertent' và sau đó là trạng từ 'inadvertently', mang ý nghĩa 'vô tình, không cố ý, do thiếu chú ý'.

Usage Note

Từ "inadvertently" thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra ngoài ý muốn hoặc do thiếu chú ý. Nó nhấn mạnh rằng hành động đó không cố ý gây ra. Khác với "accidentally" có thể chỉ một tai nạn đơn thuần, "inadvertently" thường liên quan đến sự sơ suất hoặc thiếu cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

inadvertently + Verb
  • discover inadvertently discover
    (vô tình khám phá)
  • omit inadvertently omit
    (vô tình bỏ sót)
  • reveal inadvertently reveal
    (vô tình tiết lộ)
  • damage inadvertently damage
    (vô tình làm hỏng)
  • send inadvertently send
    (vô tình gửi đi)
  • cause inadvertently cause problems
    (vô tình gây ra vấn đề)
  • delete inadvertently delete a file
    (vô tình xóa một tập tin)
  • offend inadvertently offend someone
    (vô tình xúc phạm ai đó)
  • overlook inadvertently overlook an error
    (vô tình bỏ qua một lỗi)

Idioms

  • inadvertently disclose information

    vô tình tiết lộ thông tin

    "She inadvertently disclosed confidential information during the meeting."

    (Cô ấy vô tình tiết lộ thông tin mật trong cuộc họp.)

  • inadvertently cause offence

    vô tình gây ra sự xúc phạm

    "He didn't mean to, but he inadvertently caused offence with his remark."

    (Anh ấy không cố ý, nhưng anh ấy đã vô tình gây ra sự xúc phạm bằng nhận xét của mình.)

  • inadvertently delete a file

    vô tình xóa một tập tin

    "I was trying to clean up my desktop and inadvertently deleted an important file."

    (Tôi đang cố gắng dọn dẹp màn hình và đã vô tình xóa mất một tập tin quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadvertently

Adverb
Lật mặt

Một cách vô ý, không chủ tâm, do sơ suất.

"I inadvertently deleted the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To inadvertently reveal the secret would be a disaster.
Vô tình tiết lộ bí mật sẽ là một thảm họa.
Phủ định
It's important not to inadvertently delete any important files.
Điều quan trọng là không vô tình xóa bất kỳ tập tin quan trọng nào.
Nghi vấn
Is it possible to inadvertently send an email to the wrong recipient?
Có thể vô tình gửi email cho nhầm người nhận không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were allergic to peanuts, I would never have inadvertently included them in the dish.
Nếu tôi biết bạn bị dị ứng với đậu phộng, tôi sẽ không bao giờ vô tình cho chúng vào món ăn.
Phủ định
If she hadn't been so distracted, she wouldn't inadvertently have deleted the important file.
Nếu cô ấy không bị phân tâm như vậy, cô ấy đã không vô tình xóa tệp quan trọng.
Nghi vấn
If he had been paying attention, would he inadvertently have revealed the secret?
Nếu anh ấy chú ý, liệu anh ấy có vô tình tiết lộ bí mật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She inadvertently deleted the file, didn't she?
Cô ấy vô tình xóa tệp, phải không?
Phủ định
He wasn't inadvertently rude, was he?
Anh ấy không vô tình thô lỗ, phải không?
Nghi vấn
They inadvertently revealed the secret, didn't they?
Họ vô tình tiết lộ bí mật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvertently".

Hậu quả không mong muốn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'hậu quả không mong muốn' (unintended consequences) là rất quan trọng. Hành động 'inadvertently' thường dẫn đến những kết quả mà người thực hiện không hề lường trước hoặc không hề có ý định. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả những hành động không cố ý cũng có thể có tác động đáng kể, và chúng ta cần xem xét cả những rủi ro tiềm ẩn.

Sự tha thứ và Ý định

Trong nhiều hệ thống pháp luật và đạo đức phương Tây, ý định (intent) là một yếu tố then chốt khi đánh giá hành vi. Một hành động được thực hiện 'inadvertently' (vô ý) thường được xem nhẹ hơn so với hành động cố ý (deliberately). Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ trừng phạt pháp lý hoặc mức độ tha thứ xã hội dành cho người mắc lỗi.