delight in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take great pleasure in something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vô cùng thích thú, vui sướng với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She delights in reading classic literature."
"Cô ấy vô cùng thích thú đọc văn học cổ điển."
-
"He delights in the challenge of solving complex problems."
"Anh ấy thích thú với thử thách giải quyết những vấn đề phức tạp."
-
"They delight in spending time with their grandchildren."
"Họ thích thú khi dành thời gian cho các cháu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delight | Sự vui sướng, sự thích thú (niềm vui lớn) |
| Adjective | delightful | Thú vị, vui vẻ, làm hài lòng |
| Adverb | delightfully | Một cách thú vị, một cách vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Delight in" thường được sử dụng để diễn tả niềm vui thích sâu sắc, một cảm giác tích cực và mãnh liệt hơn so với "enjoy". Nó ngụ ý một sự hứng thú lớn và có thể là một chút đam mê. Nó khác với "enjoy" ở chỗ "delight in" nhấn mạnh vào mức độ cao hơn của niềm vui và thường liên quan đến những điều mang tính chất đặc biệt, nghệ thuật, hoặc tinh tế hơn. Trong khi "enjoy" có thể dùng cho những hoạt động hàng ngày, "delight in" thường dùng cho những trải nghiệm mang lại cảm xúc sâu sắc.
Prepositions
Giới từ "in" theo sau "delight" để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mang lại niềm vui thích. Ví dụ: "She delights in painting landscapes."
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great delight in something (rất thích thú điều gì đó)
-
sheer sheer delight in something (hoàn toàn thích thú điều gì đó)
-
take take delight in something (thích thú, vui vẻ với điều gì đó)
-
find find delight in something (tìm thấy niềm vui trong điều gì đó)
Idioms
-
a delight to behold
một cảnh tượng tuyệt đẹp, một điều rất thú vị để ngắm nhìn
"The sunset over the ocean was a delight to behold."
(Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
-
pure delight
niềm vui thuần khiết, sự thích thú tột độ
"The children's laughter was pure delight."
(Tiếng cười của bọn trẻ là niềm vui thuần khiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delight in
VerbCảm thấy vô cùng thích thú, vui sướng với điều gì đó.
"She delights in reading classic literature."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She seems to delight in the challenges, even though they are quite difficult. |
Cô ấy dường như thích thú với những thử thách, mặc dù chúng khá khó khăn. |
| Phủ định | Although he is good at playing the piano, he doesn't delight in performing in front of a large audience. |
Mặc dù anh ấy giỏi chơi piano, nhưng anh ấy không thích biểu diễn trước đám đông. |
| Nghi vấn | Do they delight in the simple pleasures of life, such as a walk in the park, before they have to go to work? |
Họ có thích thú với những thú vui đơn giản của cuộc sống, chẳng hạn như đi dạo trong công viên, trước khi phải đi làm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delights in painting landscapes. |
Cô ấy thích thú với việc vẽ phong cảnh. |
| Phủ định | They don't delight in watching horror movies. |
Họ không thích thú xem phim kinh dị. |
| Nghi vấn | What do you delight in doing in your free time? |
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the summer, she will have been delighting in her new garden for months. |
Đến cuối hè, cô ấy sẽ đã thích thú khu vườn mới của mình trong nhiều tháng. |
| Phủ định | He won't have been delighting in the success of the project, as he will have been too busy managing other things. |
Anh ấy sẽ không thích thú với thành công của dự án, vì anh ấy đã quá bận rộn với việc quản lý những thứ khác. |
| Nghi vấn | Will they have been delighting in the peace and quiet of the countryside, or will they miss the city? |
Liệu họ sẽ thích thú với sự yên bình và tĩnh lặng của vùng quê, hay họ sẽ nhớ thành phố? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had delighted in the children's laughter before she realized they were playing a prank on her. |
Cô ấy đã thích thú với tiếng cười của bọn trẻ trước khi nhận ra chúng đang chơi khăm cô. |
| Phủ định | They had not delighted in the outcome of the game, as their team lost unexpectedly. |
Họ đã không thích thú với kết quả của trận đấu, vì đội của họ đã thua một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Had he delighted in his success before he knew the full extent of the consequences? |
Anh ấy đã thích thú với thành công của mình trước khi biết hết mức độ nghiêm trọng của hậu quả phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delights in painting as much as her brother does. |
Cô ấy thích thú với việc vẽ nhiều như anh trai cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't delight in running as much as he used to; he finds it less delightful than before. |
Anh ấy không còn thích chạy nhiều như trước; anh ấy thấy nó không còn thú vị như trước. |
| Nghi vấn | Do they delight in the most challenging puzzles? |
Họ có thích thú với những câu đố khó nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delight in".
