(Top Banner Ad)
loathe
C1
Động từ C1 Cảm xúc và Thái độ

loathe

UK: /ləʊð/ • US: /loʊð/

Nghĩa tiếng Việt

ghét cay ghét đắng kinh tởm căm ghét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel intense dislike or disgust for.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ghét cay ghét đắng hoặc kinh tởm đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I loathe doing housework."

    "Tôi ghét cay ghét đắng việc làm việc nhà."

  • "She loathed the smell of cigarette smoke."

    "Cô ấy ghét cay ghét đắng mùi khói thuốc lá."

  • "They loathed each other on sight."

    "Họ ghét nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loathe ghê tởm, căm ghét
Adjective loathsome đáng ghét, kinh tởm
Noun loathing sự ghê tởm, sự căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc và Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāþ
Middle English
lothe

Nguồn gốc của 'Loathe'

Từ 'loathe' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lāþ', có nghĩa là 'ghét bỏ' hoặc 'đáng ghét'. Nó mang một cảm giác ghê tởm mạnh mẽ hơn chỉ là không thích.

Usage Note

Từ 'loathe' diễn tả một mức độ ghét bỏ mạnh mẽ hơn nhiều so với 'dislike' hay 'hate'. Nó thường được dùng để chỉ sự ghét bỏ sâu sắc, thậm chí là căm thù. 'Loathe' nhấn mạnh sự phản cảm và ghê tởm. Ví dụ, bạn có thể 'dislike' rau bina, 'hate' việc phải thức dậy sớm, nhưng bạn 'loathe' sự bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loathe
  • utterly utterly loathe
    (cực kỳ ghê tởm)
  • truly truly loathe
    (thực sự ghê tởm)
Verb + loathe
  • come to come to loathe
    (bắt đầu ghê tởm)
  • learn to learn to loathe
    (học cách ghê tởm)

Idioms

  • loathe the sight of someone

    ghét cay ghét đắng ai đó

    "I loathe the sight of him after what he did."

    (Tôi ghét cay ghét đắng hắn sau những gì hắn đã làm.)

  • loathe something with a passion

    cực kỳ căm ghét điều gì đó

    "She loathes injustice with a passion."

    (Cô ấy cực kỳ căm ghét sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loathe

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy ghét cay ghét đắng hoặc kinh tởm đối với điều gì đó.

"I loathe doing housework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she wouldn't loathe performing on stage now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ cô ấy sẽ không ghét việc biểu diễn trên sân khấu.
Phủ định
If he weren't so arrogant, he wouldn't have been loathed by his colleagues after the presentation.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không bị đồng nghiệp ghét sau buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If they had warned me about the traffic, would I loathe driving to work this much?
Nếu họ đã cảnh báo tôi về giao thông, liệu tôi có ghét lái xe đi làm nhiều đến vậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loathed the taste of the medicine.
Cô ấy ghét cay ghét đắng vị của thuốc.
Phủ định
They didn't loathe the idea at first, but then changed their minds.
Ban đầu họ không ghét ý tưởng đó, nhưng sau đó họ đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Did he loathe having to work late last night?
Có phải anh ấy ghét việc phải làm việc muộn tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loathe".

Sự Ghê Tởm trong Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sự ghê tởm thường liên quan đến những điều cấm kỵ, chẳng hạn như thức ăn bị ôi thiu, hành vi không đạo đức, hoặc những thứ bị coi là 'ô uế'. Nó có thể ảnh hưởng đến các quy tắc xã hội và tôn giáo.