(Top Banner Ad)
take pleasure in
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

take pleasure in

UK: /teɪk ˈplɛʒər ɪn/ • US: /teɪk ˈplɛʒər ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thích thú lấy làm thích thú hài lòng với cảm thấy vui khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find enjoyment or satisfaction in something.

Vietnamese Meaning

Tìm thấy sự thích thú hoặc hài lòng trong điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take great pleasure in helping others."

    "Tôi rất vui khi được giúp đỡ người khác."

  • "She takes pleasure in reading classic novels."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết cổ điển."

  • "He takes pleasure in playing the guitar."

    "Anh ấy thích chơi guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự thích thú
Adjective pleasurable vui vẻ, thú vị
Adverb pleasurably một cách vui vẻ, một cách thích thú
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'take pleasure in'

Cụm từ 'take pleasure in' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'take' (lấy, nhận) với danh từ 'pleasure' (niềm vui, sự thích thú). Nó đơn giản chỉ có nghĩa là 'tìm thấy niềm vui trong' hoặc 'thích thú điều gì đó'. Không có một câu chuyện cụ thể phức tạp đằng sau nguồn gốc của nó, mà chỉ là sự kết hợp các từ thông dụng để tạo thành một cụm từ có nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự yêu thích, hứng thú hoặc tìm thấy niềm vui trong một hoạt động, trải nghiệm hoặc đối tượng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ đồng nghĩa như 'enjoy' hay 'like'. 'Take pleasure in' nhấn mạnh đến sự cảm nhận sâu sắc về niềm vui và sự hài lòng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là bắt buộc. Nó liên kết động từ 'take pleasure' với đối tượng hoặc hoạt động mang lại niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take pleasure in
  • genuine take genuine pleasure in something
    (thực sự thích thú điều gì đó)
  • immense take immense pleasure in something
    (cảm thấy vô cùng thích thú điều gì đó)
  • great take great pleasure in something
    (rất thích thú điều gì đó)
Verb + take pleasure in
  • seem to seem to take pleasure in something
    (dường như thích thú điều gì đó)
  • profess to profess to take pleasure in something
    (tuyên bố rằng thích thú điều gì đó)

Idioms

  • my pleasure

    rất vui được giúp đỡ (câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn)

    "Thank you for your help! - My pleasure!"

    (Cảm ơn vì đã giúp đỡ! - Rất vui được giúp đỡ!)

  • with pleasure

    với sự vui vẻ, sẵn lòng

    "Could you help me with this? - With pleasure!"

    (Bạn có thể giúp tôi việc này được không? - Rất sẵn lòng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take pleasure in

Cụm động từ
Lật mặt

Tìm thấy sự thích thú hoặc hài lòng trong điều gì đó.

"I take great pleasure in helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take pleasure in helping others; it's rewarding.
Hãy tìm niềm vui trong việc giúp đỡ người khác; điều đó rất bổ ích.
Phủ định
Don't take pleasure in other people's misfortunes.
Đừng tìm niềm vui trong những bất hạnh của người khác.
Nghi vấn
Please, take pleasure in the little things in life.
Làm ơn hãy tìm niềm vui trong những điều nhỏ nhặt của cuộc sống.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opportunity to learn new skills is taken pleasure in by many employees.
Cơ hội học các kỹ năng mới được nhiều nhân viên yêu thích.
Phủ định
Criticism is not taken pleasure in by anyone.
Không ai thích bị chỉ trích cả.
Nghi vấn
Is the beautiful scenery being taken pleasure in by the tourists?
Phong cảnh đẹp có đang được khách du lịch thưởng ngoạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take pleasure in reading a new book this weekend.
Cô ấy sẽ thích thú đọc một cuốn sách mới vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to take pleasure in doing chores tomorrow.
Họ sẽ không thích thú làm việc nhà vào ngày mai.
Nghi vấn
Are you going to take pleasure in visiting the museum next week?
Bạn có định thích thú khi đi thăm bảo tàng vào tuần tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes pleasure in reading novels.
Cô ấy thích thú với việc đọc tiểu thuyết.
Phủ định
He does not take pleasure in doing chores.
Anh ấy không thích làm việc nhà.
Nghi vấn
Do they take pleasure in playing sports?
Họ có thích chơi thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take pleasure in".

Hưởng thụ cuộc sống (Enjoyment of Life)

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích mọi người tìm kiếm và 'take pleasure in' những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống là rất phổ biến. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng: tận hưởng hiện tại và tìm kiếm hạnh phúc trong những trải nghiệm hàng ngày.

Sự trang trọng trong lời mời (Formality in Invitations)

Trong các sự kiện trang trọng, người ta thường dùng các cụm từ như 'It is my pleasure to invite you...' (Tôi rất vinh dự được mời bạn...) để thể hiện sự tôn trọng và niềm vui khi mời ai đó tham gia.