(Top Banner Ad)
delirium tremens
C1
Danh từ C1 Y học

delirium tremens

UK: /dɪˈlɪriəm ˈtriːmənz/ • US: /dɪˈlɪriəm ˈtriːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

mê sảng run sảng rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe form of alcohol withdrawal involving sudden and severe mental or nervous system changes.

Vietnamese Meaning

Một dạng cai rượu nghiêm trọng liên quan đến những thay đổi đột ngột và nghiêm trọng về tinh thần hoặc hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hospitalized due to severe delirium tremens."

    "Anh ấy đã phải nhập viện vì bị mê sảng run (delirium tremens) nghiêm trọng."

  • "Delirium tremens can lead to seizures and even death if left untreated."

    "Mê sảng run (delirium tremens) có thể dẫn đến co giật và thậm chí tử vong nếu không được điều trị."

  • "The patient showed signs of delirium tremens, including hallucinations and confusion."

    "Bệnh nhân có các dấu hiệu của mê sảng run (delirium tremens), bao gồm ảo giác và lú lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delirium Sự mê sảng, cuồng sảng
Adjective tremulous Run rẩy, bần bật

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Delirium Tremens'

Cụm từ 'delirium tremens' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. 'Delirium' có nghĩa là 'sự điên cuồng, mê sảng', và 'tremens' có nghĩa là 'run rẩy'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả trạng thái mê sảng kèm theo run rẩy, thường do cai rượu đột ngột ở những người nghiện rượu nặng. Tên gọi này đã trở nên phổ biến trong y học và văn hóa đại chúng để chỉ hội chứng cai rượu nghiêm trọng này.

Usage Note

Delirium tremens (DTs) là biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng cai rượu. Nó thường xảy ra ở những người đã uống nhiều rượu trong nhiều năm. DTs khác với các triệu chứng cai rượu ít nghiêm trọng hơn, như run rẩy, lo lắng và mất ngủ. DTs có thể gây tử vong và cần được điều trị y tế ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delirium tremens
  • severe delirium tremens
    (delirium tremens nghiêm trọng)
  • acute delirium tremens
    (delirium tremens cấp tính)
Verb + delirium tremens
  • experience delirium tremens
    (trải qua delirium tremens)
  • develop delirium tremens
    (phát triển delirium tremens)
  • suffer from delirium tremens
    (mắc phải delirium tremens)

Idioms

  • Seeing pink elephants

    Thấy ảo giác (thường do say rượu hoặc delirium tremens)

    "After a week of heavy drinking, he started seeing pink elephants."

    (Sau một tuần uống rượu say sưa, anh ta bắt đầu thấy ảo giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delirium tremens

Danh từ
Lật mặt

Một dạng cai rượu nghiêm trọng liên quan đến những thay đổi đột ngột và nghiêm trọng về tinh thần hoặc hệ thần kinh.

"He was hospitalized due to severe delirium tremens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delirium tremens".

Ảnh hưởng văn hóa đại chúng

Delirium tremens thường được miêu tả một cách cường điệu trong văn học và phim ảnh, thường gắn liền với những hình ảnh kỳ quái và đáng sợ. Điều này góp phần vào nhận thức chung về sự nguy hiểm của việc cai rượu đột ngột.