delirium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An acutely disturbed state of mind that occurs in fever, intoxication, and other disorders and is characterized by restlessness, illusions, and incoherence of thought and speech.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn cấp tính xảy ra do sốt, ngộ độc và các rối loạn khác, được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was experiencing delirium as a result of the infection."
"Bệnh nhân đang trải qua trạng thái mê sảng do nhiễm trùng."
-
"High fever can cause delirium."
"Sốt cao có thể gây ra mê sảng."
-
"The doctor diagnosed him with delirium tremens due to alcohol withdrawal."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ta bị mê sảng run do cai rượu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deliriousness | Trạng thái mê sảng, tình trạng không tỉnh táo (trong tiếng Việt) |
| Adjective | delirious | Mê sảng, cuồng sảng (trong tiếng Việt) |
| Adverb | deliriously | Một cách mê sảng, cuồng nhiệt (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Delirium khác với dementia. Delirium là một tình trạng tạm thời và thường có thể đảo ngược, trong khi dementia là một sự suy giảm nhận thức tiến triển và thường không thể đảo ngược. Delirium thường có khởi phát đột ngột và dao động về mức độ nghiêm trọng trong suốt cả ngày. Nó có thể kèm theo những thay đổi trong chu kỳ ngủ-thức.
Prepositions
in delirium (trong trạng thái mê sảng), with delirium (kèm theo mê sảng), from delirium (do mê sảng). Ví dụ: 'He was in delirium caused by a high fever.' 'The patient presented with delirium and confusion.' 'His strange behavior resulted from delirium induced by the medication.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute delirium (Mê sảng cấp tính)
-
severe delirium (Mê sảng nghiêm trọng)
-
febrile delirium (Mê sảng do sốt)
-
experience delirium (Trải qua cơn mê sảng)
-
induce delirium (Gây ra mê sảng)
-
suffer from delirium (Bị mê sảng)
Idioms
-
in a delirium
Trong trạng thái mê sảng, không kiểm soát được
"He was in a delirium after the accident."
(Anh ta rơi vào trạng thái mê sảng sau vụ tai nạn.)
-
delirium of excitement
Sự cuồng nhiệt, phấn khích tột độ
"The crowd was in a delirium of excitement after the goal."
(Đám đông cuồng nhiệt phấn khích sau bàn thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delirium
danh từMột trạng thái tinh thần bị xáo trộn cấp tính xảy ra do sốt, ngộ độc và các rối loạn khác, được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.
"The patient was experiencing delirium as a result of the infection."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient experienced delirium after the surgery was concerning to the medical team. |
Việc bệnh nhân trải qua trạng thái mê sảng sau phẫu thuật khiến đội ngũ y tế lo ngại. |
| Phủ định | Whether he was delirious from the fever wasn't immediately clear to the nurses. |
Việc anh ta có mê sảng do sốt hay không không rõ ràng ngay lập tức đối với các y tá. |
| Nghi vấn | Why the old man suddenly became delirious is still a mystery. |
Tại sao ông lão đột nhiên trở nên mê sảng vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, who was experiencing delirium, needed immediate medical attention. |
Bệnh nhân, người đang trải qua cơn mê sảng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | The doctor, who hadn't seen such a severe case of delirium before, was unsure of the best treatment. |
Bác sĩ, người chưa từng thấy trường hợp mê sảng nghiêm trọng như vậy trước đây, không chắc chắn về phương pháp điều trị tốt nhất. |
| Nghi vấn | Is it the medication, which often causes delirium as a side effect, that is making him so confused? |
Có phải loại thuốc, thường gây ra mê sảng như một tác dụng phụ, đang khiến anh ta bối rối như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has a high fever, they sometimes experience delirium. |
Nếu ai đó bị sốt cao, đôi khi họ trải qua mê sảng. |
| Phủ định | If the medication is administered correctly, the patient doesn't usually become delirious. |
Nếu thuốc được dùng đúng cách, bệnh nhân thường không bị mê sảng. |
| Nghi vấn | If an elderly patient is suddenly confused, is it possible they are experiencing delirium? |
Nếu một bệnh nhân lớn tuổi đột nhiên bối rối, có khả năng họ đang trải qua mê sảng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be monitoring the patient closely because he will be exhibiting signs of delirium. |
Bác sĩ sẽ theo dõi bệnh nhân chặt chẽ vì anh ta sẽ có các dấu hiệu mê sảng. |
| Phủ định | She won't be experiencing delirium after the surgery because the medication will prevent it. |
Cô ấy sẽ không bị mê sảng sau phẫu thuật vì thuốc sẽ ngăn chặn điều đó. |
| Nghi vấn | Will he be acting delirious if we don't administer the medication? |
Liệu anh ấy có hành động mê sảng nếu chúng ta không dùng thuốc cho anh ấy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ambulance arrives, the patient will have become delirious due to the high fever. |
Vào thời điểm xe cứu thương đến, bệnh nhân sẽ trở nên mê sảng do sốt cao. |
| Phủ định | He won't have recovered from his delirium by the end of the week, according to the doctor. |
Theo bác sĩ, anh ấy sẽ không khỏi bệnh mê sảng vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will she have recognized her family members, or will the delirium have completely clouded her mind by then? |
Liệu cô ấy có nhận ra các thành viên trong gia đình mình không, hay là cơn mê sảng sẽ hoàn toàn làm lu mờ tâm trí cô ấy vào lúc đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delirium".
