delta waves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
High amplitude brain waves with a frequency of 0.5-4 hertz. They are often associated with deep sleep, relaxation, and certain pathological conditions.
Vietnamese Meaning
Sóng não biên độ cao với tần số 0,5-4 hertz. Chúng thường liên quan đến giấc ngủ sâu, thư giãn và một số tình trạng bệnh lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The EEG showed a significant increase in delta waves during the patient's deep sleep."
"Điện não đồ cho thấy sự gia tăng đáng kể của sóng delta trong giấc ngủ sâu của bệnh nhân."
-
"Increased delta waves are often observed in individuals under anesthesia."
"Sóng delta tăng thường được quan sát thấy ở những người đang gây mê."
-
"Researchers are studying the role of delta waves in memory consolidation."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của sóng delta trong việc củng cố trí nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Delta | Chữ cái Hy Lạp thứ tư; sự thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng delta là một trong năm loại sóng não chính (delta, theta, alpha, beta, gamma). Chúng chiếm ưu thế trong giai đoạn ngủ sâu nhất (giai đoạn 3 NREM), và sự hiện diện của chúng cho thấy một trạng thái ý thức giảm. Sự thiếu hụt hoặc gián đoạn sóng delta có thể liên quan đến các vấn đề về giấc ngủ hoặc các tình trạng thần kinh khác. Trong khi các sóng khác liên quan đến hoạt động tinh thần và sự tỉnh táo, sóng delta liên quan đến sự nghỉ ngơi và phục hồi của não bộ.
Prepositions
`in`: Chỉ vị trí hoặc thời điểm sóng delta xuất hiện (ví dụ: 'Delta waves are prominent in deep sleep'). `during`: Chỉ khoảng thời gian sóng delta chiếm ưu thế (ví dụ: 'Brain activity slows down during delta wave activity'). `related to`: Chỉ mối liên hệ hoặc nguyên nhân (ví dụ: 'Delta waves are related to restorative sleep').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slow delta waves (Sóng delta chậm)
-
High-amplitude delta waves (Sóng delta biên độ cao)
-
Record delta waves (Ghi lại sóng delta)
-
Increase delta waves (Tăng sóng delta)
-
Exhibit delta waves (Thể hiện sóng delta)
Idioms
-
Deep in delta
Đang trong trạng thái ngủ sâu (giai đoạn sóng delta chiếm ưu thế)
"He was deep in delta when the phone rang."
(Anh ấy đang ngủ rất say khi điện thoại reo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delta waves
Danh từSóng não biên độ cao với tần số 0,5-4 hertz. Chúng thường liên quan đến giấc ngủ sâu, thư giãn và một số tình trạng bệnh lý.
"The EEG showed a significant increase in delta waves during the patient's deep sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delta waves".
