(Top Banner Ad)
amplitude
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Âm nhạc, Kỹ thuật

amplitude

UK: /ˈæmplɪtjuːd/ • US: /ˈæmplɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

biên độ độ lớn sự phong phú độ rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum extent of a vibration or oscillation, measured from the position of equilibrium.

Vietnamese Meaning

Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amplitude of the sound wave determines the loudness of the sound."

    "Biên độ của sóng âm thanh quyết định độ lớn của âm thanh."

  • "The earthquake had an amplitude of 7.0 on the Richter scale."

    "Trận động đất có biên độ 7.0 trên thang Richter."

  • "The amplitude of the economic recovery remains uncertain."

    "Biên độ của sự phục hồi kinh tế vẫn chưa chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample Đầy đủ, dồi dào; rộng rãi (về không gian).
Verb amplify Khuếch đại, làm tăng thêm (âm thanh, tín hiệu); mở rộng, phóng đại (ý tưởng).
Noun amplification Sự khuếch đại, sự mở rộng.
Noun (Device) amplifier Bộ khuếch đại (thiết bị dùng để tăng cường tín hiệu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Âm nhạc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Latin
amplitudo
French (Middle)
amplitude
English (16th Century)
amplitude

Nguồn gốc từ sự Rộng lớn

Từ 'amplitude' bắt nguồn từ tiếng Latin *amplitudo*, là một danh từ phái sinh của tính từ *amplus*, có nghĩa là 'rộng lớn', 'bao la' hoặc 'vĩ đại'. Ban đầu, từ này được dùng trong các văn bản cổ để chỉ sự rộng rãi về mặt không gian hoặc sự quan trọng, tầm vóc lớn. Phải đến thế kỷ 18, nó mới được áp dụng vào vật lý để mô tả biên độ của dao động, giữ lại ý nghĩa cốt lõi là 'độ lớn tối đa'.

Usage Note

Trong vật lý, 'amplitude' thường dùng để chỉ độ lớn của một sóng (sóng âm, sóng điện từ...). Trong âm nhạc, nó liên quan đến độ lớn của âm thanh (âm lượng). Cần phân biệt với 'frequency' (tần số) là số lần dao động trong một đơn vị thời gian.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về biên độ *của cái gì đó* (ví dụ: amplitude of a wave). 'The amplitude of the wave is high' (Biên độ của sóng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amplitude
  • High High amplitude
    (Biên độ cao (dao động lớn).)
  • Low Low amplitude
    (Biên độ thấp (dao động nhỏ).)
  • Maximum Maximum amplitude
    (Biên độ tối đa.)
  • Constant Constant amplitude
    (Biên độ không đổi, biên độ hằng số.)
Verb + amplitude
  • Measure Measure the amplitude
    (Đo biên độ.)
  • Adjust Adjust the amplitude
    (Điều chỉnh biên độ.)
  • Vary in Vary in amplitude
    (Dao động về biên độ (thay đổi độ lớn).)
Noun + amplitude
  • Wave Wave amplitude
    (Biên độ sóng.)
  • Signal Signal amplitude
    (Biên độ tín hiệu.)

Idioms

  • Amplitude Modulation (AM)

    Điều chế biên độ (Kỹ thuật truyền thanh/vô tuyến).

    "AM radio stations transmit information by varying the amplitude of the carrier wave."

    (Các đài phát thanh AM truyền thông tin bằng cách thay đổi biên độ của sóng mang.)

  • The amplitude of the sound wave

    Biên độ của sóng âm (Độ lớn của âm thanh).

    "The microphone must accurately capture the amplitude of the sound waves."

    (Microphone phải thu được chính xác biên độ của sóng âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amplitude

noun
Lật mặt

Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.

"The amplitude of the sound wave determines the loudness of the sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This amplitude of sound is deafening.
Độ lớn của âm thanh này thật chói tai.
Phủ định
That amplitude isn't as large as we expected.
Độ lớn đó không lớn như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this amplitude sufficient for the experiment?
Độ lớn này có đủ cho thí nghiệm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound wave had a large amplitude: it was deafening.
Sóng âm có biên độ lớn: nó rất chói tai.
Phủ định
The signal lacked amplitude: it was barely perceptible.
Tín hiệu thiếu biên độ: nó hầu như không thể nhận thấy.
Nghi vấn
Does the wave have sufficient amplitude: is it strong enough to trigger the sensor?
Sóng có đủ biên độ không: nó có đủ mạnh để kích hoạt cảm biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amplitude".

Biên độ và Âm lượng

Trong âm thanh và âm nhạc, biên độ (amplitude) chính là yếu tố quyết định độ lớn hay âm lượng (volume) của tiếng động. Biên độ sóng âm lớn nghĩa là có nhiều năng lượng hơn, và tai người sẽ cảm nhận âm thanh đó là to. Các kỹ sư âm thanh điều chỉnh biên độ để cân bằng âm thanh trong quá trình thu âm và phát trực tiếp.

Đo lường Động đất

Trong vật lý địa cầu, biên độ của sóng địa chấn là yếu tố quan trọng để tính toán cường độ của một trận động đất (trên thang Richter). Biên độ sóng càng cao, sự dịch chuyển của mặt đất càng lớn, và trận động đất đó càng gây ra nhiều thiệt hại.